hi-tech
tính từ (adj)
Hi-tech có nghĩa là công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến.
Định nghĩa Anh - Anh: Resembling or making use of highly advanced technology or devices.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.hi-techtính từ (adj)
Resembling or making use of highly advanced technology or devices.
Công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến.
- •
The city became an important hi-tech centre.
Đồng nghĩa (SYN):high-tech - •
Từ nguyên học (Etymology): hi-tech
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: hi-tech
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "hi-tech". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: hi-tech
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hi-tech" phân theo từng nét nghĩa (công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "hi-tech" ở nét nghĩa "công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến" (ngoài ra "high-tech" còn biểu thị: công nghệ cao, sử dụng thiết bị điện tử hiện đại).
“Modern high-tech was also going to be tested on the new system.”
Câu dẫn chứng văn học: hi-tech
Kho câu "hi-tech" →The city became an important hi-tech centre.The Russian government's new emphasis on R&D is wise - Russia must replenish its catalog with hi-tech gadgets if it wishes to continue to export to prime clients.Club X. Coalition of Hi-Tech Pirates.Đọc mở rộng theo CEFR: hi-tech
Từ vựng bậcB2→“The city became an important hi-tech centre.”
Nguồn: Wikipedia contributors: Kanata, Ontario
“The Russian government's new emphasis on R&D is wise - Russia must replenish its catalog with hi-tech gadgets if it wishes to continue to export to prime clients.”
Nguồn: Vaknin, Samuel: Russian Roulette: Russia's Economy in Putin's Era
Cấu trúc & Vận dụng: “hi-tech”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hi-tech” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hi-tech”
Mục từ cốt lõi: hi-tech: tính từ (adj).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hi-tech”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hi-tech”:
“The city became an important hi-tech centre.”
Gợi ý luyện tập với “hi-tech”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hi-tech (tính từ): công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến
Định nghĩa tiếng Anh: Resembling or making use of highly advanced technology or devices.
hi-tech (tính từ (adj))
hi-tech: công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hi-tech" trong câu.
Đồng nghĩa: high-tech
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hi-tech" trong câu.
hi-tech ↔ high-tech
Mở rộng biên độ diễn đạt với "hi-tech".
“The city became an important _____ centre.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: hi-tech
The city became an important hi-tech centre.
Nguồn: Wikipedia contributors: Kanata, Ontario
“The Russian government's new emphasis on R&D is wise - Russia must replenish its catalog with _____ gadgets if it wishes to continue to export to prime clients.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: hi-tech
The Russian government's new emphasis on R&D is wise - Russia must replenish its catalog with hi-tech gadgets if it wishes to continue to export to prime clients.
Nguồn: Vaknin, Samuel: Russian Roulette: Russia's Economy in Putin's Era
Ứng dụng & Mở rộng: “hi-tech”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “hi-tech”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hi-tech”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hi-tech” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “hi-tech” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hi-tech
Hỏi đáp trọng tâmhi-tech nghĩa là gì (meaning & definition)?
hi-tech nghĩa là công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến. hi-tech là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: resembling or making use of highly advanced technology or devices.
Từ hi-tech là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hi-tech" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ hi-tech theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến (Ví dụ: “The city became an important hi-tech centre.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hi-tech:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
hi-tech được dùng trong câu như thế nào?
The city became an important hi-tech centre. («Kanata, Ontario», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=152840 (bản sửa đổi 10220644); Simple English Wikipedia (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)