Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hi-tech

tính từ (adj)

B2

Hi-tech có nghĩa là công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến.

Định nghĩa Anh - Anh: Resembling or making use of highly advanced technology or devices.

Diễn đạt “công nghệ cao”:hi-techB2/high-techB2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hi-techtính từ (adj)

    Resembling or making use of highly advanced technology or devices.

    Công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến.

    • •

      The city became an important hi-tech centre.

    Đồng nghĩa (SYN):high-tech
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hi-tech

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hi-tech

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "hi-tech". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hi-tech

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hi-tech" phân theo từng nét nghĩa (công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "hi-tech" ở nét nghĩa "công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến" (ngoài ra "high-tech" còn biểu thị: công nghệ cao, sử dụng thiết bị điện tử hiện đại).

“Modern high-tech was also going to be tested on the new system.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hi-tech

Kho câu "hi-tech" →
The city became an important hi-tech centre.
Wikipedia contributors: Kanata, Ontario
The Russian government's new emphasis on R&D is wise - Russia must replenish its catalog with hi-tech gadgets if it wishes to continue to export to prime clients.
Vaknin, Samuel: Russian Roulette: Russia's Economy in Putin's Era
Club X. Coalition of Hi-Tech Pirates.
Sterling, Bruce: The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hi-tech

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hi-tech” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The city became an important hi-tech centre.”

Nguồn: Wikipedia contributors: Kanata, Ontario

“The Russian government's new emphasis on R&D is wise - Russia must replenish its catalog with hi-tech gadgets if it wishes to continue to export to prime clients.”

Nguồn: Vaknin, Samuel: Russian Roulette: Russia's Economy in Putin's Era

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hi-tech”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hi-tech” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hi-tech”

Mục từ cốt lõi: hi-tech: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hi-tech”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hi-tech”:

Đồng nghĩa:high-tech

“The city became an important hi-tech centre.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hi-tech”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

hi-tech (tính từ): công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến

Định nghĩa tiếng Anh: Resembling or making use of highly advanced technology or devices.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

hi-tech (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

hi-tech: công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hi-tech" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: high-tech

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hi-tech" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

hi-tech ↔ high-tech

Mở rộng biên độ diễn đạt với "hi-tech".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The city became an important _____ centre.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hi-tech

The city became an important hi-tech centre.

Nguồn: Wikipedia contributors: Kanata, Ontario

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The Russian government's new emphasis on R&D is wise - Russia must replenish its catalog with _____ gadgets if it wishes to continue to export to prime clients.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hi-tech

The Russian government's new emphasis on R&D is wise - Russia must replenish its catalog with hi-tech gadgets if it wishes to continue to export to prime clients.

Nguồn: Vaknin, Samuel: Russian Roulette: Russia's Economy in Putin's Era

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hi-tech”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hi-tech

Hỏi đáp trọng tâm

hi-tech nghĩa là gì (meaning & definition)?

hi-tech nghĩa là công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến. hi-tech là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: resembling or making use of highly advanced technology or devices.

Từ hi-tech là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hi-tech" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ hi-tech theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến (Ví dụ: “The city became an important hi-tech centre.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hi-tech:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

hi-tech được dùng trong câu như thế nào?

The city became an important hi-tech centre. («Kanata, Ontario», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=152840 (bản sửa đổi 10220644); Simple English Wikipedia (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hi-tech, mã đối chiếu EV-73CED832. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.