Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

hi-tech

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hi-tech" phân theo từng nét nghĩa (công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "hi-tech" (resembling or making use of highly advanced technology or devices).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “hi-tech”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
high-techB2Đồng nghĩa với "hi-tech" ở nét nghĩa "công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến" (ngoài ra "high-tech" còn biểu thị: công nghệ cao, sử dụng thiết bị điện tử hiện đại).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “hi-tech”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "hi-tech" ở nét nghĩa "công nghệ cao, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến" (ngoài ra "high-tech" còn biểu thị: công nghệ cao, sử dụng thiết bị điện tử hiện đại).

“Modern high-tech was also going to be tested on the new system.”