Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “willingness”

151 câu thật có từ willingness hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ willingness

Danh sách câu dẫn chứng (151 câu)

  • Their use of encouraging language and personalised feedback builds students' confidence and willingness to tackle challenges.

    Từ trong câu: personalise, use, encourage, language, feedback, build, student, confidence

    «Motivation and emotion/Book/2023/Learning motivation and chatbots», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=298946 (bản sửa đổi 2667259). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Câu hỏi thường gặp về câu có từ willingness

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ willingness trong kho câu?
Kho câu có 151 câu có từ willingness hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ willingness xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ willingness gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 55 câu, rồi Bậc B1 với 54 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ willingness?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ willingness: Quá khứ đơn (20 câu), Câu phủ định (13 câu), Hiện tại hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.