Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

warm

tính từ (adj)

A1
/ˈwɔɹm//ˈwɔɹm/
Biến thể:
warmed/ˈwɔɹmd/
(Quá khứ / Phân từ)
warmer/ˈwɔɹmɚ/
(So sánh hơn)
warmest/ˈwɔɹməst/
(So sánh nhất)
warming/ˈwɔɹmɪŋ/
(Dạng V-ing)
warms/ˈwɔɹmz/
(Biến thể ngữ pháp)

Warm có nghĩa là ấm áp, có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt.

Định nghĩa Anh - Anh: Having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.warmtính từ (adj)

    Having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat.

    Có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt.

    Trái nghĩa (OPP):cool
  2. 2.warmđộng từ (v)

    Get warm or warmer.

    Tâm lý ấm áp.

    Đồng nghĩa (SYN):warm up
  3. 3.warmtính từ (adj)

    Psychologically warm.

    (màu sắc) tạo cảm giác ấm áp.

    Trái nghĩa (OPP):cool
  4. 4.warmtính từ (adj)[color]

    Inducing the impression of warmth.

    Ấm lên hoặc ấm hơn.

    Trái nghĩa (OPP):cool
  5. 5.warmđộng từ (v)

    Make warm or warmer.

    Làm ấm hoặc ấm hơn.

  6. 6.warmtrạng từ (adv)

    In a warm manner.

    Một cách ấm áp.

    Đồng nghĩa (SYN):warmly
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): warm

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: warm

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "warm" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: warmly: trạng từ (adv).

warmlytrạng từ (adv)/ˈwɔɹmli/

một cách nhiệt tình

•

Next day, rides homeward, stopping at castle of Tibaut of Tintavel, where G. is warmly welcomed.

Nguồn: Weston, Jessie L. (Jessie Laidlay): The Legend of Sir Lancelot du Lac Studies upon its Origin, Development, and Position in the Arthurian Romantic Cycle

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: warm

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "warm". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • warm hearted
  • warm weather

    ‘That must be rather pleasant this warm weather; and I suppose you will be as little as possible in the house.’

    Marryat, Florence: How they loved him, Vol. 1 (of 3)

  • warm welcome

    Freckles sprang up and called cheerily, a warm welcome on his face.

    Stratton-Porter, Gene: Freckles

  • warm climate

    Distraction was essential for her after such a trouble, and her health, too, required a warm climate.

    Sự mất tập trung là điều cần thiết đối với cô sau một rắc rối như vậy, và sức khỏe của cô cũng cần có khí hậu ấm áp.

    Turgenev, Ivan Sergeevich: A House of Gentlefolk

  • warm glow
  • warm reception
  • warm sunshine

    I discovered him lounging behind a rock, basking in the warm sunshine, like the monk in the "Monastery," sitting before the fire, "thinking of nothing."

    Tôi phát hiện ra anh đang nằm dài sau một tảng đá, phơi mình dưới ánh nắng ấm áp, giống như vị sư trong “Tu viện”, ngồi trước đống lửa, “không nghĩ ngợi gì cả”.

    Hayes, I. I. (Isaac Israel): The Open Polar Sea A narrative of a voyage of discovery towards the North pole, in the schooner "United States"

  • warm affection
  • soft warm
  • warm bath

    In three-quarters of childish ailments the warm bath is an almost immediate remedy.

    Various: The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 85, November, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics

  • warm clothing

    The Arctic is a harsh, and extraordinarily cold climate so warm clothing is essential.

    Tác phẩm mở: Canadian History/The People of the Lands/Inuit

  • warm friendship
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: warm

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "warm" phân theo từng nét nghĩa (có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "warm" khi diễn đạt nét nghĩa: tâm lý ấm áp.

Đồng nghĩa với "warm" ở nét nghĩa "một cách ấm áp" (ngoài ra "warmly" còn biểu thị: một cách nhiệt tình).

“Next day, rides homeward, stopping at castle of Tibaut of Tintavel, where G. is warmly welcomed.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: warm

The trail's warm weather conditions allow for such wildlife to flourish along the path.

Điều kiện thời tiết ấm áp của con đường mòn cho phép những loài động vật hoang dã như vậy phát triển dọc theo con đường.

Tác phẩm mở: Sustainability and Sense of Place in the Sonoran Desert/Lower Colorado River Valley, Nguyên văn tác phẩm
Distraction was essential for her after such a trouble, and her health, too, required a warm climate.

Sự mất tập trung là điều cần thiết đối với cô sau một rắc rối như vậy, và sức khỏe của cô cũng cần có khí hậu ấm áp.

Turgenev, Ivan Sergeevich: A House of Gentlefolk, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Fortunately the sun was moderately warm, as I began to feel very chilly after my involuntary bath.

May mắn thay, mặt trời khá ấm áp, vì tôi bắt đầu cảm thấy rất lạnh sau khi vô tình tắm.

Barth, Heinrich: Travels and discoveries in North and Central Africa, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Some types of footwear such as boots help to keep people's feet dry, or help to keep people's feet warm in cold weather.

Một số loại giày dép như bốt giúp giữ chân người khô ráo hoặc giúp giữ ấm chân người trong thời tiết lạnh.

Wikipedia contributors: Footwear, Nguyên văn tác phẩm
I discovered him lounging behind a rock, basking in the warm sunshine, like the monk in the "Monastery," sitting before the fire, "thinking of nothing."

Tôi phát hiện ra anh đang nằm dài sau một tảng đá, phơi mình dưới ánh nắng ấm áp, giống như vị sư trong “Tu viện”, ngồi trước đống lửa, “không nghĩ ngợi gì cả”.

Hayes, I. I. (Isaac Israel): The Open Polar Sea A narrative of a voyage of discovery towards the North pole, in the schooner "United States", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual--a warm, personal human being.
Beatty, Bessie: The red heart of Russia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
‘That must be rather pleasant this warm weather; and I suppose you will be as little as possible in the house.’
Marryat, Florence: How they loved him, Vol. 1 (of 3), Nguyên văn tác phẩm
Take a dozen black truffles, pick out the eyes, and soak them in warm water for an hour, and then clean with a scrubbing-brush.
De Salis, Mrs. (Harriet Anne): Dressed vegetables à la mode, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: warm

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “warm” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The trail's warm weather conditions allow for such wildlife to flourish along the path.”

Điều kiện thời tiết ấm áp của con đường mòn cho phép những loài động vật hoang dã như vậy phát triển dọc theo con đường.

Nguồn: Tác phẩm mở: Sustainability and Sense of Place in the Sonoran Desert/Lower Colorado River Valley

“Distraction was essential for her after such a trouble, and her health, too, required a warm climate.”

Sự mất tập trung là điều cần thiết đối với cô sau một rắc rối như vậy, và sức khỏe của cô cũng cần có khí hậu ấm áp.

Nguồn: Turgenev, Ivan Sergeevich: A House of Gentlefolk

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “warm”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “warm” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “warm”

Họ từ liên kết: warmly: trạng từ (adv)

Các biến thể thuộc họ từ “warm”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “warm”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “warm” với tần suất cao:

2.220 lần trong kho sách
1.226 lần trong kho sách
950 lần trong kho sách
670 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “warm”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “warm”:

Đồng nghĩa:warm upwarmly

“Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual--a warm, personal human being.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “warm”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɔɹm/.

warm (tính từ): có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt

Định nghĩa tiếng Anh: Having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

warm (tính từ (adj)) ↔ warmly

Họ từ trong dữ liệu: warmly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.220 lần trong kho sách

warm hearted

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "warm" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.226 lần trong kho sách

warm weather

“‘That must be rather pleasant this warm weather; and I suppose you will be as little as possible in the house.’”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái950 lần trong kho sách

warm welcome

“Freckles sprang up and called cheerily, a warm welcome on his face.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual--a _____, personal human being.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: warm

Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual--a warm, personal human being.

Nguồn: Beatty, Bessie: The red heart of Russia

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“‘That must be rather pleasant this _____ weather; and I suppose you will be as little as possible in the house.’”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: warm

‘That must be rather pleasant this warm weather; and I suppose you will be as little as possible in the house.’

Nguồn: Marryat, Florence: How they loved him, Vol. 1 (of 3)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “warm”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: warm

Hỏi đáp trọng tâm

warm nghĩa là gì (meaning & definition)?

warm nghĩa là ấm áp. warm là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat.

Từ warm trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɔɹm/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɔɹm/.

Từ warm là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "warm" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: warmed; So sánh hơn: warmer; So sánh nhất: warmest; Dạng V-ing: warming; Biến thể ngữ pháp: warms.

Các nét nghĩa của từ warm theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt - Nét nghĩa 2 [A1]: tâm lý ấm áp - Nét nghĩa 3 [A1]: (màu sắc) tạo cảm giác ấm áp - Nét nghĩa 4 [A1]: ấm lên hoặc ấm hơn - Nét nghĩa 5 [A1]: làm ấm hoặc ấm hơn - Nét nghĩa 6 [A1]: một cách ấm áp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ warm:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɔɹm/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: warmed; So sánh hơn: warmer; So sánh nhất: warmest; Dạng V-ing: warming; Biến thể ngữ pháp: warms.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ warm:

warm hearted; warm weather; warm welcome; warm climate; warm glow

warm được dùng trong câu như thế nào?

Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual--a warm, personal human being. (Bessie Beatty, The red heart of Russia; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/warm, mã đối chiếu EV-84DC4649. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

warmed, warmer, warmest, warming, warms