warm
tính từ (adj)
Warm có nghĩa là ấm áp, có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt.
Định nghĩa Anh - Anh: Having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.warmtính từ (adj)
Having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat.
Có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt.
Trái nghĩa (OPP):coolCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •warm hearted2.220 lần trong kho sách
- •warm weather1.226 lần trong kho sách
- •warm welcome950 lần trong kho sách
- •warm climate670 lần trong kho sách
- •warm glow618 lần trong kho sách
- •warm reception585 lần trong kho sách
- •warm sunshine533 lần trong kho sách
- •warm affection604 lần trong kho sách
- •soft warmTừ vựng học thuật
- •warm bathTừ vựng học thuật
- •warm clothingTừ vựng học thuật
- •warm friendshipTừ vựng học thuật
- 2.warmđộng từ (v)
Get warm or warmer.
Tâm lý ấm áp.
Đồng nghĩa (SYN):warm up - 3.warmtính từ (adj)
Psychologically warm.
(màu sắc) tạo cảm giác ấm áp.
Trái nghĩa (OPP):cool - 4.warmtính từ (adj)[color]
Inducing the impression of warmth.
Ấm lên hoặc ấm hơn.
Trái nghĩa (OPP):cool - 5.warmđộng từ (v)
Make warm or warmer.
Làm ấm hoặc ấm hơn.
- 6.warmtrạng từ (adv)
In a warm manner.
Một cách ấm áp.
Đồng nghĩa (SYN):warmly
Từ nguyên học (Etymology): warm
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: warm
Họ từ của "warm" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: warmly: trạng từ (adv).
một cách nhiệt tình
Next day, rides homeward, stopping at castle of Tibaut of Tintavel, where G. is warmly welcomed.
Nguồn: Weston, Jessie L. (Jessie Laidlay): The Legend of Sir Lancelot du Lac Studies upon its Origin, Development, and Position in the Arthurian Romantic Cycle
Cụm từ & Collocations: warm
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "warm". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- warm hearted
- warm weather
‘That must be rather pleasant this warm weather; and I suppose you will be as little as possible in the house.’
Marryat, Florence: How they loved him, Vol. 1 (of 3)
- warm welcome
Freckles sprang up and called cheerily, a warm welcome on his face.
Stratton-Porter, Gene: Freckles
- warm climate
Distraction was essential for her after such a trouble, and her health, too, required a warm climate.
Sự mất tập trung là điều cần thiết đối với cô sau một rắc rối như vậy, và sức khỏe của cô cũng cần có khí hậu ấm áp.
Turgenev, Ivan Sergeevich: A House of Gentlefolk
- warm glow
- warm reception
- warm sunshine
I discovered him lounging behind a rock, basking in the warm sunshine, like the monk in the "Monastery," sitting before the fire, "thinking of nothing."
Tôi phát hiện ra anh đang nằm dài sau một tảng đá, phơi mình dưới ánh nắng ấm áp, giống như vị sư trong “Tu viện”, ngồi trước đống lửa, “không nghĩ ngợi gì cả”.
Hayes, I. I. (Isaac Israel): The Open Polar Sea A narrative of a voyage of discovery towards the North pole, in the schooner "United States"
- warm affection
- soft warm
- warm bath
In three-quarters of childish ailments the warm bath is an almost immediate remedy.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 85, November, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics
- warm clothing
The Arctic is a harsh, and extraordinarily cold climate so warm clothing is essential.
Tác phẩm mở: Canadian History/The People of the Lands/Inuit
- warm friendship
Đồng nghĩa & Sắc thái: warm
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "warm" phân theo từng nét nghĩa (có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: warm
The trail's warm weather conditions allow for such wildlife to flourish along the path.Điều kiện thời tiết ấm áp của con đường mòn cho phép những loài động vật hoang dã như vậy phát triển dọc theo con đường.
Distraction was essential for her after such a trouble, and her health, too, required a warm climate.Sự mất tập trung là điều cần thiết đối với cô sau một rắc rối như vậy, và sức khỏe của cô cũng cần có khí hậu ấm áp.
Fortunately the sun was moderately warm, as I began to feel very chilly after my involuntary bath.May mắn thay, mặt trời khá ấm áp, vì tôi bắt đầu cảm thấy rất lạnh sau khi vô tình tắm.
Some types of footwear such as boots help to keep people's feet dry, or help to keep people's feet warm in cold weather.Một số loại giày dép như bốt giúp giữ chân người khô ráo hoặc giúp giữ ấm chân người trong thời tiết lạnh.
I discovered him lounging behind a rock, basking in the warm sunshine, like the monk in the "Monastery," sitting before the fire, "thinking of nothing."Tôi phát hiện ra anh đang nằm dài sau một tảng đá, phơi mình dưới ánh nắng ấm áp, giống như vị sư trong “Tu viện”, ngồi trước đống lửa, “không nghĩ ngợi gì cả”.
Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual--a warm, personal human being.‘That must be rather pleasant this warm weather; and I suppose you will be as little as possible in the house.’Take a dozen black truffles, pick out the eyes, and soak them in warm water for an hour, and then clean with a scrubbing-brush.Đọc mở rộng theo CEFR: warm
Từ vựng bậcA1→“The trail's warm weather conditions allow for such wildlife to flourish along the path.”
Điều kiện thời tiết ấm áp của con đường mòn cho phép những loài động vật hoang dã như vậy phát triển dọc theo con đường.
Nguồn: Tác phẩm mở: Sustainability and Sense of Place in the Sonoran Desert/Lower Colorado River Valley
“Distraction was essential for her after such a trouble, and her health, too, required a warm climate.”
Sự mất tập trung là điều cần thiết đối với cô sau một rắc rối như vậy, và sức khỏe của cô cũng cần có khí hậu ấm áp.
Nguồn: Turgenev, Ivan Sergeevich: A House of Gentlefolk
Cấu trúc & Vận dụng: “warm”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “warm” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “warm”
Họ từ liên kết: warmly: trạng từ (adv)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “warm”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “warm” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “warm”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
warm (tính từ): có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh: Having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat.
warm (tính từ (adj)) ↔ warmly
Họ từ trong dữ liệu: warmly: trạng từ (adv)
warm hearted
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "warm" trong câu.
warm weather
“‘That must be rather pleasant this warm weather; and I suppose you will be as little as possible in the house.’”
warm welcome
“Freckles sprang up and called cheerily, a warm welcome on his face.”
“Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual--a _____, personal human being.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: warm
Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual--a warm, personal human being.
Nguồn: Beatty, Bessie: The red heart of Russia
“‘That must be rather pleasant this _____ weather; and I suppose you will be as little as possible in the house.’”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: warm
‘That must be rather pleasant this warm weather; and I suppose you will be as little as possible in the house.’
Nguồn: Marryat, Florence: How they loved him, Vol. 1 (of 3)
Ứng dụng & Mở rộng: “warm”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “warm”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “warm”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “warm” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “warm” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: warm
Hỏi đáp trọng tâmwarm nghĩa là gì (meaning & definition)?
warm nghĩa là ấm áp. warm là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat.
Từ warm trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɔɹm/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɔɹm/.
Từ warm là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "warm" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: warmed; So sánh hơn: warmer; So sánh nhất: warmest; Dạng V-ing: warming; Biến thể ngữ pháp: warms.
Các nét nghĩa của từ warm theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt - Nét nghĩa 2 [A1]: tâm lý ấm áp - Nét nghĩa 3 [A1]: (màu sắc) tạo cảm giác ấm áp - Nét nghĩa 4 [A1]: ấm lên hoặc ấm hơn - Nét nghĩa 5 [A1]: làm ấm hoặc ấm hơn - Nét nghĩa 6 [A1]: một cách ấm áp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ warm:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɔɹm/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: warmed; So sánh hơn: warmer; So sánh nhất: warmest; Dạng V-ing: warming; Biến thể ngữ pháp: warms.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ warm:
warm hearted; warm weather; warm welcome; warm climate; warm glow
warm được dùng trong câu như thế nào?
Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual--a warm, personal human being. (Bessie Beatty, The red heart of Russia; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)