Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

warmer

danh từ (n)

A1
/ˈwɔɹmɚ//ˈwɔɹmɚ/

Warmer có nghĩa là thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng (dạng biến thể ngữ pháp của "warm").

Định nghĩa Anh - Anh: Device that heats water or supplies warmth to a room.

Họ từ:heater(danh từ (n))/heat(danh từ (n))/heating(danh từ (n))/warm(tính từ (adj))/warmly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.warmerdanh từ (n)

    Device that heats water or supplies warmth to a room.

    Thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng.

    Đồng nghĩa (SYN):heater
  2. 2.warmertính từ (adj)

    Having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat.

    Có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt.

    Đồng nghĩa (SYN):warm
    Trái nghĩa (OPP):cool
  3. 3.warmerđộng từ (v)

    Get warm or warmer.

    Tâm lý ấm áp.

    Đồng nghĩa (SYN):warm/warm up
  4. 4.warmertính từ (adj)

    Psychologically warm.

    (màu sắc) tạo cảm giác ấm áp.

    Đồng nghĩa (SYN):warm
    Trái nghĩa (OPP):cool
  5. 5.warmertính từ (adj)[color]

    Inducing the impression of warmth.

    Ấm lên hoặc ấm hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):warm
    Trái nghĩa (OPP):cool
  6. 6.warmerđộng từ (v)

    Make warm or warmer.

    Làm ấm hoặc ấm hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):warm
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): warmer

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

heater ↔ warmer

Mục từ "warmer" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "heater, warm" (thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: warmer

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "warmer" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: heater: danh từ (n), heat: danh từ (n), heating: danh từ (n), warm: tính từ (adj), warmly: trạng từ (adv).

heaterdanh từ (n)/ˈhitɚ/

thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng

•

Without a helmet, you can't use your marsuit heater, and you said you walked here naked.

Nguồn: Fontenay, Charles L.: Rebels of the Red Planet

heatdanh từ (n)/ˈhit/

một dạng năng lượng được truyền bởi sự chênh lệch nhiệt độ

•

Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar.

Sau khi tiếp xúc với không khí (bằng cách xay) hoặc nhiệt, nó cần được trộn với giấm.

Nguồn: Wikipedia contributors: Horseradish

heatingdanh từ (n)/ˈhitɪŋ/

quá trình trở nên ấm hơn

•

I tried to get all the heating apparatus possible under the circumstances ... but in winter... at that elevation...

Nguồn: Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The Club of Queer Trades

warmtính từ (adj)/ˈwɔɹm/

có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt

•

Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual, a warm, personal human being.

Nguồn: Beatty, Bessie: The red heart of Russia

warmlytrạng từ (adv)/ˈwɔɹmli/

một cách nhiệt tình

•

Next day, rides homeward, stopping at castle of Tibaut of Tintavel, where G. is warmly welcomed.

Nguồn: Weston, Jessie L. (Jessie Laidlay): The Legend of Sir Lancelot du Lac Studies upon its Origin, Development, and Position in the Arthurian Romantic Cycle

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: warmer

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "warmer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: warmer

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "warmer" phân theo từng nét nghĩa (thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "warmer" ở nét nghĩa "thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng" (ngoài ra "heater" còn biểu thị: cú ném với vận tốc tối đa).

“"Without a helmet, you can't use your marsuit heater, and you said you walked here naked.”

Đồng nghĩa với "warmer" ở nét nghĩa "có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt" (ngoài ra "warm" còn biểu thị: tạo cảm giác ấm áp).

“Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual, a warm, personal human being.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "warmer" khi diễn đạt nét nghĩa: tâm lý ấm áp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: warmer

This can avoid the need for separate heaters or air conditioners.

Điều này có thể tránh được sự cần thiết phải sử dụng máy sưởi hoặc máy điều hòa không khí riêng biệt.

Tác phẩm mở: Building Services/Ventilation
Examples for actuators are a motor, a heater or a light.

Ví dụ về bộ truyền động là động cơ, lò sưởi hoặc đèn.

Wikipedia contributors: SIMATIC
"Shall I crush him with one blow of the hammer, or shall I knock off his head on the steam heater?"

"Tôi sẽ nghiền nát anh ta bằng một cú búa, hay tôi sẽ đập đầu anh ta vào lò sưởi hơi nước?"

Speed, Nell: Molly Brown's Junior Days, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Without a helmet, you can't use your marsuit heater, and you said you walked here naked.
Fontenay, Charles L.: Rebels of the Red Planet, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This is especially true of pipe to heaters in damp cellars.
Senner, Arthur H. (Arthur Henry): Fireplaces and Chimneys, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The instantaneous water heater also purifies the water by killing the bacteria contained in it.
Severing, Paul: Marvels of Modern Science
Few of the people had heaters in their shops, and many appeared quite destitute.
Isaacson, Lauren Ann: Through These Eyes The courageous struggle to find meaning in a life stressed with cancer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For this purpose heaters or chafing-dishes must be provided for each plate.
Leslie, Eliza: Miss Leslie's Complete Cookery Directions for Cookery, in Its Various Branches, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: warmer

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “warmer” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“This can avoid the need for separate heaters or air conditioners.”

Điều này có thể tránh được sự cần thiết phải sử dụng máy sưởi hoặc máy điều hòa không khí riêng biệt.

Nguồn: Tác phẩm mở: Building Services/Ventilation

“Examples for actuators are a motor, a heater or a light.”

Ví dụ về bộ truyền động là động cơ, lò sưởi hoặc đèn.

Nguồn: Wikipedia contributors: SIMATIC

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “warmer”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “warmer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “warmer”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “warmer”:

Đồng nghĩa:heaterwarmwarm up

“"Without a helmet, you can't use your marsuit heater, and you said you walked here naked.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “warmer”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔɹmɚ/; US /ˈwɔɹmɚ/.

warmer (danh từ): thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng

Định nghĩa tiếng Anh: Device that heats water or supplies warmth to a room.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

heater ↔ warmer

Họ từ trong dữ liệu: heater: danh từ (n), heat: danh từ (n), heating: danh từ (n), warm: tính từ (adj), warmly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

warmer: thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "warmer" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: heater, warm, warm up

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "warmer" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

warmer ↔ heater, warm, warm up

Nét nghĩa mở rộng: having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat (có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “warmer”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: warmer

Hỏi đáp trọng tâm

warmer nghĩa là gì (meaning & definition)?

warmer (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɔɹmɚ/) có nghĩa là thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng (dạng biến thể ngữ pháp của "warm"). device that heats water or supplies warmth to a room

Từ warmer trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔɹmɚ/; US /ˈwɔɹmɚ/.

Từ warmer là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "warmer" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ warmer theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng - Nét nghĩa 2 [A1]: có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt - Nét nghĩa 3 [A1]: tâm lý ấm áp - Nét nghĩa 4 [A1]: (màu sắc) tạo cảm giác ấm áp - Nét nghĩa 5 [A1]: ấm lên hoặc ấm hơn - Nét nghĩa 6 [A1]: làm ấm hoặc ấm hơn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ warmer:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔɹmɚ/; US /ˈwɔɹmɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

warmer được dùng trong câu như thế nào?

"Without a helmet, you can't use your marsuit heater, and you said you walked here naked. (Charles L. Fontenay, Rebels of the Red Planet; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/warmer, mã đối chiếu EV-B803AB72. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "warmer" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "warm".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

heater, warm