warmer
danh từ (n)
Warmer có nghĩa là thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng (dạng biến thể ngữ pháp của "warm").
Định nghĩa Anh - Anh: Device that heats water or supplies warmth to a room.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.warmerdanh từ (n)
Device that heats water or supplies warmth to a room.
Thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng.
Đồng nghĩa (SYN):heater - 2.warmertính từ (adj)
Having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat.
Có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt.
- 3.warmerđộng từ (v)
Get warm or warmer.
Tâm lý ấm áp.
- 4.warmertính từ (adj)
Psychologically warm.
(màu sắc) tạo cảm giác ấm áp.
- 5.warmertính từ (adj)[color]
Inducing the impression of warmth.
Ấm lên hoặc ấm hơn.
- 6.warmerđộng từ (v)
Make warm or warmer.
Làm ấm hoặc ấm hơn.
Đồng nghĩa (SYN):warm
Từ nguyên học (Etymology): warmer
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
heater ↔ warmer
Mục từ "warmer" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "heater, warm" (thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng).
Họ từ & Biến thể từ loại: warmer
Họ từ của "warmer" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: heater: danh từ (n), heat: danh từ (n), heating: danh từ (n), warm: tính từ (adj), warmly: trạng từ (adv).
thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng
Without a helmet, you can't use your marsuit heater, and you said you walked here naked.
Nguồn: Fontenay, Charles L.: Rebels of the Red Planet
một dạng năng lượng được truyền bởi sự chênh lệch nhiệt độ
Once exposed to air (by grating) or heat, it needs to be mixed with vinegar.
Sau khi tiếp xúc với không khí (bằng cách xay) hoặc nhiệt, nó cần được trộn với giấm.
Nguồn: Wikipedia contributors: Horseradish
quá trình trở nên ấm hơn
I tried to get all the heating apparatus possible under the circumstances ... but in winter... at that elevation...
Nguồn: Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The Club of Queer Trades
có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt
Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual, a warm, personal human being.
Nguồn: Beatty, Bessie: The red heart of Russia
một cách nhiệt tình
Next day, rides homeward, stopping at castle of Tibaut of Tintavel, where G. is warmly welcomed.
Nguồn: Weston, Jessie L. (Jessie Laidlay): The Legend of Sir Lancelot du Lac Studies upon its Origin, Development, and Position in the Arthurian Romantic Cycle
Cụm từ & Collocations: warmer
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "warmer". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: warmer
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "warmer" phân theo từng nét nghĩa (thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "warmer" ở nét nghĩa "thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng" (ngoài ra "heater" còn biểu thị: cú ném với vận tốc tối đa).
“"Without a helmet, you can't use your marsuit heater, and you said you walked here naked.”
Đồng nghĩa với "warmer" ở nét nghĩa "có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt" (ngoài ra "warm" còn biểu thị: tạo cảm giác ấm áp).
“Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual, a warm, personal human being.”
Câu dẫn chứng văn học: warmer
This can avoid the need for separate heaters or air conditioners.Điều này có thể tránh được sự cần thiết phải sử dụng máy sưởi hoặc máy điều hòa không khí riêng biệt.
Examples for actuators are a motor, a heater or a light.Ví dụ về bộ truyền động là động cơ, lò sưởi hoặc đèn.
"Shall I crush him with one blow of the hammer, or shall I knock off his head on the steam heater?""Tôi sẽ nghiền nát anh ta bằng một cú búa, hay tôi sẽ đập đầu anh ta vào lò sưởi hơi nước?"
"Without a helmet, you can't use your marsuit heater, and you said you walked here naked.This is especially true of pipe to heaters in damp cellars.The instantaneous water heater also purifies the water by killing the bacteria contained in it.Few of the people had heaters in their shops, and many appeared quite destitute.For this purpose heaters or chafing-dishes must be provided for each plate.Đọc mở rộng theo CEFR: warmer
Từ vựng bậcA1→“This can avoid the need for separate heaters or air conditioners.”
Điều này có thể tránh được sự cần thiết phải sử dụng máy sưởi hoặc máy điều hòa không khí riêng biệt.
Nguồn: Tác phẩm mở: Building Services/Ventilation
“Examples for actuators are a motor, a heater or a light.”
Ví dụ về bộ truyền động là động cơ, lò sưởi hoặc đèn.
Nguồn: Wikipedia contributors: SIMATIC
Cấu trúc & Vận dụng: “warmer”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “warmer” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “warmer”
Dữ liệu từ nguyên: heater ↔ warmer
Gợi ý luyện tập với “warmer”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
warmer (danh từ): thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng
Định nghĩa tiếng Anh: Device that heats water or supplies warmth to a room.
heater ↔ warmer
Họ từ trong dữ liệu: heater: danh từ (n), heat: danh từ (n), heating: danh từ (n), warm: tính từ (adj), warmly: trạng từ (adv)
warmer: thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "warmer" trong câu.
Đồng nghĩa: heater, warm, warm up
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "warmer" trong câu.
warmer ↔ heater, warm, warm up
Nét nghĩa mở rộng: having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat (có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt)
Ứng dụng & Mở rộng: “warmer”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “warmer”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “warmer”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “warmer” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “warmer” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: warmer
Hỏi đáp trọng tâmwarmer nghĩa là gì (meaning & definition)?
warmer (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɔɹmɚ/) có nghĩa là thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng (dạng biến thể ngữ pháp của "warm"). device that heats water or supplies warmth to a room
Từ warmer trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔɹmɚ/; US /ˈwɔɹmɚ/.
Từ warmer là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "warmer" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ warmer theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: thiết bị làm nóng nước hoặc cung cấp hơi ấm cho căn phòng - Nét nghĩa 2 [A1]: có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt - Nét nghĩa 3 [A1]: tâm lý ấm áp - Nét nghĩa 4 [A1]: (màu sắc) tạo cảm giác ấm áp - Nét nghĩa 5 [A1]: ấm lên hoặc ấm hơn - Nét nghĩa 6 [A1]: làm ấm hoặc ấm hơn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ warmer:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔɹmɚ/; US /ˈwɔɹmɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
warmer được dùng trong câu như thế nào?
"Without a helmet, you can't use your marsuit heater, and you said you walked here naked. (Charles L. Fontenay, Rebels of the Red Planet; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)