warms
tính từ (adj)
Warms có nghĩa là có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt (dạng biến thể ngữ pháp của "warm").
Định nghĩa Anh - Anh: Having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.warmstính từ (adj)
Having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat.
Có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •warm hearted2.220 lần trong kho sách
- •warm weather1.226 lần trong kho sách
- •warm welcome950 lần trong kho sách
- •warm climate670 lần trong kho sách
- •warm glow618 lần trong kho sách
- •warm reception585 lần trong kho sách
- 2.warmsđộng từ (v)
Get warm or warmer.
Tâm lý ấm áp.
- 3.warmstính từ (adj)
Psychologically warm.
(màu sắc) tạo cảm giác ấm áp.
- 4.warmstính từ (adj)[color]
Inducing the impression of warmth.
Ấm lên hoặc ấm hơn.
- 5.warmsđộng từ (v)
Make warm or warmer.
Làm ấm hoặc ấm hơn.
Đồng nghĩa (SYN):warm - 6.warmstrạng từ (adv)
In a warm manner.
Một cách ấm áp.
Từ nguyên học (Etymology): warms
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
warm ↔ warms
Mục từ "warms" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "warm" (có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt).
Họ từ & Biến thể từ loại: warms
Họ từ của "warms" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: warm: tính từ (adj), warmly: trạng từ (adv).
có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt
Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual, a warm, personal human being.
Nguồn: Beatty, Bessie: The red heart of Russia
một cách nhiệt tình
Next day, rides homeward, stopping at castle of Tibaut of Tintavel, where G. is warmly welcomed.
Nguồn: Weston, Jessie L. (Jessie Laidlay): The Legend of Sir Lancelot du Lac Studies upon its Origin, Development, and Position in the Arthurian Romantic Cycle
Cụm từ & Collocations: warms
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "warms". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- warm hearted
- warm weather
‘That must be rather pleasant this warm weather; and I suppose you will be as little as possible in the house.’
Marryat, Florence: How they loved him, Vol. 1 (of 3)
- warm welcome
- warm climate
- warm glow
- warm reception
Đồng nghĩa & Sắc thái: warms
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "warms" phân theo từng nét nghĩa (có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "warms" ở nét nghĩa "có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt" (ngoài ra "warm" còn biểu thị: tạo cảm giác ấm áp).
“Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual, a warm, personal human being.”
Câu dẫn chứng văn học: warms
Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual--a warm, personal human being.‘That must be rather pleasant this warm weather; and I suppose you will be as little as possible in the house.’Take a dozen black truffles, pick out the eyes, and soak them in warm water for an hour, and then clean with a scrubbing-brush.Loy’s cabin was very small, with a big fireplace which warmed it well."If you can walk it will keep you warm," he said briefly; and with no apology for his arm about her he hurried her on.His talk became more gay and fluent, his heart—the kindly, friendly, true-blue heart that blessed so many Southern people—warmed to the occasion.It may be baked, boiled, or fried; eaten hot, cold or warmed over."The pull through that beastly warm milk to the shore was both pleasant and disgusting.Đọc mở rộng theo CEFR: warms
Từ vựng bậcA1→“Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual--a warm, personal human being.”
Nguồn: Beatty, Bessie: The red heart of Russia
“‘That must be rather pleasant this warm weather; and I suppose you will be as little as possible in the house.’”
Nguồn: Marryat, Florence: How they loved him, Vol. 1 (of 3)
Cấu trúc & Vận dụng: “warms”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “warms” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “warms”
Dữ liệu từ nguyên: warm ↔ warms
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “warms”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “warms” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “warms”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
warms (tính từ): có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh: Having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat.
warm ↔ warms
Họ từ trong dữ liệu: warm: tính từ (adj), warmly: trạng từ (adv)
warm hearted
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "warms" trong câu.
warm weather
“‘That must be rather pleasant this warm weather; and I suppose you will be as little as possible in the house.’”
warm welcome
Nét nghĩa mở rộng: get warm or warmer (tâm lý ấm áp)
Ứng dụng & Mở rộng: “warms”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “warms”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “warms”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “warms” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “warms” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: warms
Hỏi đáp trọng tâmwarms nghĩa là gì (meaning & definition)?
warms (tính từ, phát âm Mỹ /ˈwɔɹmz/) có nghĩa là có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt (dạng biến thể ngữ pháp của "warm"). having or producing a comfortable and agreeable degree of heat or imparting or maintaining heat
Từ warms trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɔɹmz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔɹmz/; US /ˈwɔɹmz/.
Từ warms là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "warms" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ warms theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có hoặc tạo ra một mức nhiệt dễ chịu và dễ chịu hoặc truyền hoặc duy trì nhiệt - Nét nghĩa 2 [A1]: tâm lý ấm áp - Nét nghĩa 3 [A1]: (màu sắc) tạo cảm giác ấm áp - Nét nghĩa 4 [A1]: ấm lên hoặc ấm hơn - Nét nghĩa 5 [A1]: làm ấm hoặc ấm hơn - Nét nghĩa 6 [A1]: một cách ấm áp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ warms:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔɹmz/; US /ˈwɔɹmz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ warms:
warm hearted; warm weather; warm welcome; warm climate; warm glow
warms được dùng trong câu như thế nào?
Very soon one soldier girl after another detached herself from the mass and became to me an individual--a warm, personal human being. (Bessie Beatty, The red heart of Russia; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)