Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

voice

danh từ (n)

A2
/ˈvɔɪs//ˈvɔɪs/
Biến thể:
voiced/ˈvɔɪst/
(Quá khứ / Phân từ)
voices/ˈvɔɪsəz/
(Số nhiều danh từ)
voicing/ˈvɔɪsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Voice có nghĩa là giọng nói, chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người.

Định nghĩa Anh - Anh: The distinctive quality or pitch or condition of a person's speech.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.voicedanh từ (n)

    The distinctive quality or pitch or condition of a person's speech.

    Chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người.

  2. 2.voicedanh từ (n)

    The sound made by the vibration of vocal folds modified by the resonance of the vocal tract.

    Âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

  3. 3.voicedanh từ (n)

    A sound suggestive of a vocal utterance.

    Một âm thanh gợi ý của một giọng nói.

  4. 4.voiceđộng từ (v)

    Give voice to.

    Lên tiếng cho.

  5. 5.voiceđộng từ (v)

    Utter with vibrating vocal chords.

    Thốt lên với những dây thanh âm rung động.

    Đồng nghĩa (SYN):sound/vocalize/vocalise
    Trái nghĩa (OPP):devoice
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): voice

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: voice

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "voice". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • low voice

    "She won't last a week, now," said Quirky, in a low voice.

    “Bây giờ cô ấy sẽ không trụ được một tuần đâu,” Quirky nói bằng giọng trầm.

    Grant, James: Oliver Ellis

  • loud voice
  • tone of voice

    You can hear the cascades and the trickling streams in his tone of voice.

    Burr, Agnes Rush: Russell H. Conwell, founder of the Institutional church in America

  • sweet voice
  • voice sounded

    His voice sounded louder and higher, as if he were afire with eagerness and rage.

    Stevenson, Robert Louis: Treasure Island

  • soft voice
  • hoarse voice
  • voice trembled
  • shrill voice
  • trembling voice

    “Consider your verdict,” he said to the jury, in a low, trembling voice.

    Carroll, Lewis: Alice's Adventures in Wonderland

  • deep voice

    He had a strong, deep voice, which used to thrill me through and through, from hair to toenails, as a child.

    Anh ấy có một giọng nói trầm và khỏe, từng làm tôi rung động từ tóc đến móng chân khi còn nhỏ.

    Lawson, Henry: On the Track

  • clear voice

    “Surely you fellows are exaggerating wildly,” cut in the clear voice of Inspector Ratcliffe.

    Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The Man Who Was Thursday: A Nightmare

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: voice

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "voice" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "voice" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "voice" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "voice" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "voice" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "voice" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

Đồng nghĩa với "voice" ở nét nghĩa "thốt lên với những dây thanh âm rung động" (ngoài ra "sound" còn biểu thị: thực hiện hoặc thể hiện khả năng phán đoán tốt).

“The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: voice

He had dark glossy hair, brilliant dark eyes, and a voice not unmusically toned.

Anh ta có mái tóc đen bóng, đôi mắt đen sáng và giọng nói không có âm sắc gì khác thường.

Holt, Emily Sarah: Ashcliffe Hall: A tale of the last century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"She won't last a week, now," said Quirky, in a low voice.

“Bây giờ cô ấy sẽ không trụ được một tuần đâu,” Quirky nói bằng giọng trầm.

Grant, James: Oliver Ellis, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"First the natural, then the spiritual," she replied, with a slight tone of sarcasm in her voice.

"Đầu tiên là tự nhiên, sau đó là tinh thần," cô trả lời, với giọng điệu hơi mỉa mai.

Warner, Charles Dudley: The Complete Writings of Charles Dudley Warner, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Only one soft, almost expiring voice behind one of the columns of the amphitheatre sighed: "Help, Jehovah!"

Chỉ có một giọng nói nhẹ nhàng gần như tắt lịm đằng sau một trong các cột của khán đài thở dài: "Xin giúp đỡ, Đức Giê-hô-va!"

Jókai, Mór: Tales From Jókai, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He had a strong, deep voice, which used to thrill me through and through, from hair to toenails, as a child.

Anh ấy có một giọng nói trầm và khỏe, từng làm tôi rung động từ tóc đến móng chân khi còn nhỏ.

Lawson, Henry: On the Track, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The tall young engineer, with his clear eyes, pleasant voice, and quick ways, immediately ingratiated himself with both General Keith and Gordon.

Chàng kỹ sư trẻ cao ráo, với đôi mắt trong sáng, giọng nói dễ chịu và cách làm việc nhanh nhẹn, ngay lập tức lấy lòng cả Tướng Keith và Gordon.

Page, Thomas Nelson: Gordon Keith, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All around him is love, respect, veneration; the loudest voices become low in speaking to him, and the proudest heads are bent.

Xung quanh anh là tình yêu, sự tôn trọng, tôn kính; những giọng nói lớn nhất trở nên trầm thấp khi nói chuyện với anh ta, và những cái đầu kiêu hãnh nhất sẽ cúi xuống.

Hugo, Victor: Hans of Iceland, Vol. 2 of 2; The Last Day of a Condemned, Nguyên văn tác phẩm
But with the first tones of his voice, she whom he had so awkwardly, if unintentionally damaged, seemed to lose sight of her injuries.

Nhưng với những âm thanh đầu tiên trong giọng nói của anh, cô gái mà anh đã vô cùng vụng về nếu vô tình làm tổn thương dường như đã mất đi vết thương của mình.

Mitford, Bertram: The Sign of the Spider, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: voice

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “voice” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“He had dark glossy hair, brilliant dark eyes, and a voice not unmusically toned.”

Anh ta có mái tóc đen bóng, đôi mắt đen sáng và giọng nói không có âm sắc gì khác thường.

Nguồn: Holt, Emily Sarah: Ashcliffe Hall: A tale of the last century

“"She won't last a week, now," said Quirky, in a low voice.”

“Bây giờ cô ấy sẽ không trụ được một tuần đâu,” Quirky nói bằng giọng trầm.

Nguồn: Grant, James: Oliver Ellis

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “voice”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “voice” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “voice”

Mục từ cốt lõi: voice: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “voice”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “voice” với tần suất cao:

19.104 lần trong kho sách
6.456 lần trong kho sách
3.954 lần trong kho sách
3.468 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “voice”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “voice”:

“A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “voice”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈvɔɪs/.

voice (danh từ): chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người

Định nghĩa tiếng Anh: The distinctive quality or pitch or condition of a person's speech.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

voice (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi19.104 lần trong kho sách

low voice

“"She won't last a week, now," said Quirky, in a low voice.” (“Bây giờ cô ấy sẽ không trụ được một tuần đâu,” Quirky nói bằng giọng trầm.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.456 lần trong kho sách

loud voice

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "voice" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.954 lần trong kho sách

tone of voice

“You can hear the cascades and the trickling streams in his tone of voice.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A _____ came from it, "An antelope that won't be cooked.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: voice

A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““Good evening, Miss Berkeley,” he said, in a _____ which he kept steady only by an effort.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: voice

“Good evening, Miss Berkeley,” he said, in a voice which he kept steady only by an effort.

Nguồn: Standish, Burt L.: Lefty o' the training camp

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “voice”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: voice

Hỏi đáp trọng tâm

voice nghĩa là gì (meaning & definition)?

voice nghĩa là giọng nói. voice là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the distinctive quality or pitch or condition of a person's speech.

Từ voice trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈvɔɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈvɔɪs/.

Từ voice là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "voice" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: voiced; Số nhiều danh từ: voices; Dạng V-ing: voicing.

Các nét nghĩa của từ voice theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người - Nét nghĩa 2 [A2]: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm - Nét nghĩa 3 [A2]: một âm thanh gợi ý của một giọng nói - Nét nghĩa 4 [A2]: lên tiếng cho - Nét nghĩa 5 [A2]: thốt lên với những dây thanh âm rung động

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ voice:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈvɔɪs/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: voiced; Số nhiều danh từ: voices; Dạng V-ing: voicing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ voice:

low voice; loud voice; tone of voice; sweet voice; voice sounded

voice được dùng trong câu như thế nào?

A voice came from it, "An antelope that won't be cooked. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/voice, mã đối chiếu EV-EFC10EA4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

voiced, voices, voicing