voice
danh từ (n)
Voice có nghĩa là giọng nói, chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người.
Định nghĩa Anh - Anh: The distinctive quality or pitch or condition of a person's speech.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.voicedanh từ (n)
The distinctive quality or pitch or condition of a person's speech.
Chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •low voice19.104 lần trong kho sách
- •loud voice6.456 lần trong kho sách
- •tone of voice3.954 lần trong kho sách
- •sweet voice3.468 lần trong kho sách
- •voice sounded2.546 lần trong kho sách
- •soft voice2.574 lần trong kho sách
- •hoarse voice2.153 lần trong kho sách
- •voice trembled2.112 lần trong kho sách
- •shrill voiceTừ vựng học thuật
- •trembling voiceTừ vựng học thuật
- •deep voiceTừ vựng học thuật
- •clear voiceTừ vựng học thuật
- 2.voicedanh từ (n)
The sound made by the vibration of vocal folds modified by the resonance of the vocal tract.
Âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.
- 3.voicedanh từ (n)
A sound suggestive of a vocal utterance.
Một âm thanh gợi ý của một giọng nói.
- 4.voiceđộng từ (v)
Give voice to.
Lên tiếng cho.
- 5.voiceđộng từ (v)
Utter with vibrating vocal chords.
Thốt lên với những dây thanh âm rung động.
Từ nguyên học (Etymology): voice
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: voice
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "voice". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- low voice
"She won't last a week, now," said Quirky, in a low voice.
“Bây giờ cô ấy sẽ không trụ được một tuần đâu,” Quirky nói bằng giọng trầm.
Grant, James: Oliver Ellis
- loud voice
- tone of voice
You can hear the cascades and the trickling streams in his tone of voice.
Burr, Agnes Rush: Russell H. Conwell, founder of the Institutional church in America
- sweet voice
- voice sounded
His voice sounded louder and higher, as if he were afire with eagerness and rage.
Stevenson, Robert Louis: Treasure Island
- soft voice
- hoarse voice
- voice trembled
- shrill voice
- trembling voice
“Consider your verdict,” he said to the jury, in a low, trembling voice.
Carroll, Lewis: Alice's Adventures in Wonderland
- deep voice
He had a strong, deep voice, which used to thrill me through and through, from hair to toenails, as a child.
Anh ấy có một giọng nói trầm và khỏe, từng làm tôi rung động từ tóc đến móng chân khi còn nhỏ.
Lawson, Henry: On the Track
- clear voice
“Surely you fellows are exaggerating wildly,” cut in the clear voice of Inspector Ratcliffe.
Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The Man Who Was Thursday: A Nightmare
Đồng nghĩa & Sắc thái: voice
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "voice" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "voice" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "voice" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "voice" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "voice" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "voice" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.
Câu dẫn chứng văn học: voice
He had dark glossy hair, brilliant dark eyes, and a voice not unmusically toned.Anh ta có mái tóc đen bóng, đôi mắt đen sáng và giọng nói không có âm sắc gì khác thường.
"She won't last a week, now," said Quirky, in a low voice.“Bây giờ cô ấy sẽ không trụ được một tuần đâu,” Quirky nói bằng giọng trầm.
"First the natural, then the spiritual," she replied, with a slight tone of sarcasm in her voice."Đầu tiên là tự nhiên, sau đó là tinh thần," cô trả lời, với giọng điệu hơi mỉa mai.
Only one soft, almost expiring voice behind one of the columns of the amphitheatre sighed: "Help, Jehovah!"Chỉ có một giọng nói nhẹ nhàng gần như tắt lịm đằng sau một trong các cột của khán đài thở dài: "Xin giúp đỡ, Đức Giê-hô-va!"
He had a strong, deep voice, which used to thrill me through and through, from hair to toenails, as a child.Anh ấy có một giọng nói trầm và khỏe, từng làm tôi rung động từ tóc đến móng chân khi còn nhỏ.
The tall young engineer, with his clear eyes, pleasant voice, and quick ways, immediately ingratiated himself with both General Keith and Gordon.Chàng kỹ sư trẻ cao ráo, với đôi mắt trong sáng, giọng nói dễ chịu và cách làm việc nhanh nhẹn, ngay lập tức lấy lòng cả Tướng Keith và Gordon.
All around him is love, respect, veneration; the loudest voices become low in speaking to him, and the proudest heads are bent.Xung quanh anh là tình yêu, sự tôn trọng, tôn kính; những giọng nói lớn nhất trở nên trầm thấp khi nói chuyện với anh ta, và những cái đầu kiêu hãnh nhất sẽ cúi xuống.
But with the first tones of his voice, she whom he had so awkwardly, if unintentionally damaged, seemed to lose sight of her injuries.Nhưng với những âm thanh đầu tiên trong giọng nói của anh, cô gái mà anh đã vô cùng vụng về nếu vô tình làm tổn thương dường như đã mất đi vết thương của mình.
Đọc mở rộng theo CEFR: voice
Từ vựng bậcA2→“He had dark glossy hair, brilliant dark eyes, and a voice not unmusically toned.”
Anh ta có mái tóc đen bóng, đôi mắt đen sáng và giọng nói không có âm sắc gì khác thường.
Nguồn: Holt, Emily Sarah: Ashcliffe Hall: A tale of the last century
“"She won't last a week, now," said Quirky, in a low voice.”
“Bây giờ cô ấy sẽ không trụ được một tuần đâu,” Quirky nói bằng giọng trầm.
Nguồn: Grant, James: Oliver Ellis
Cấu trúc & Vận dụng: “voice”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “voice” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “voice”
Mục từ cốt lõi: voice: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “voice”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “voice” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “voice”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “voice”:
“A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”
Gợi ý luyện tập với “voice”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
voice (danh từ): chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người
Định nghĩa tiếng Anh: The distinctive quality or pitch or condition of a person's speech.
voice (danh từ (n))
low voice
“"She won't last a week, now," said Quirky, in a low voice.” (“Bây giờ cô ấy sẽ không trụ được một tuần đâu,” Quirky nói bằng giọng trầm.)
loud voice
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "voice" trong câu.
tone of voice
“You can hear the cascades and the trickling streams in his tone of voice.”
“A _____ came from it, "An antelope that won't be cooked.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: voice
A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
““Good evening, Miss Berkeley,” he said, in a _____ which he kept steady only by an effort.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: voice
“Good evening, Miss Berkeley,” he said, in a voice which he kept steady only by an effort.
Nguồn: Standish, Burt L.: Lefty o' the training camp
Ứng dụng & Mở rộng: “voice”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “voice”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “voice”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “voice” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “voice” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: voice
Hỏi đáp trọng tâmvoice nghĩa là gì (meaning & definition)?
voice nghĩa là giọng nói. voice là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the distinctive quality or pitch or condition of a person's speech.
Từ voice trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈvɔɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈvɔɪs/.
Từ voice là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "voice" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: voiced; Số nhiều danh từ: voices; Dạng V-ing: voicing.
Các nét nghĩa của từ voice theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người - Nét nghĩa 2 [A2]: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm - Nét nghĩa 3 [A2]: một âm thanh gợi ý của một giọng nói - Nét nghĩa 4 [A2]: lên tiếng cho - Nét nghĩa 5 [A2]: thốt lên với những dây thanh âm rung động
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ voice:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈvɔɪs/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: voiced; Số nhiều danh từ: voices; Dạng V-ing: voicing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ voice:
low voice; loud voice; tone of voice; sweet voice; voice sounded
voice được dùng trong câu như thế nào?
A voice came from it, "An antelope that won't be cooked. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)