vocalism
danh từ (n)
Vocalism có nghĩa là vocalism (danh từ) có nghĩa là âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm, âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.
Định nghĩa Anh - Anh: The sound made by the vibration of vocal folds modified by the resonance of the vocal tract.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.vocalismdanh từ (n)
The sound made by the vibration of vocal folds modified by the resonance of the vocal tract.
Âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.
- •
A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •low voice19.104 lần trong kho sách
- •loud voice6.456 lần trong kho sách
- •tone of voice3.954 lần trong kho sách
- •sweet voice3.468 lần trong kho sách
- •voice sounded2.546 lần trong kho sách
- •soft voice2.574 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): vocalism
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
voice ↔ vocalism
Mục từ "vocalism" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "voice" (âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm).
Họ từ & Biến thể từ loại: vocalism
Họ từ của "vocalism" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: voice: danh từ (n).
chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người
A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Cụm từ & Collocations: vocalism
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "vocalism". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- low voice
- loud voice
- tone of voice
- sweet voice
- voice sounded
- soft voice
Đồng nghĩa & Sắc thái: vocalism
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "vocalism" phân theo từng nét nghĩa (âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "vocalism" ở nét nghĩa "âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm" (ngoài ra "voice" còn biểu thị: chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người).
“A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "vocalism" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "vocalism" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "vocalism" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.
Câu dẫn chứng văn học: vocalism
A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.“Good evening, Miss Berkeley,” he said, in a voice which he kept steady only by an effort.“Is it a letter, papa?” she asked, and the note of keen eagerness in her voice did not escape his alert hearing.She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.Nina’s voice came softly out of the dawn to her.Their declamation is a sing-song in a high falsetto voice."Did you do this?" he said in a low, strangled sort of voice.Mr. Manly (do you remember him down here?), he has quite a good tenor voice, is to be Pierrot, and I am Pierrette.Đọc mở rộng theo CEFR: vocalism
Từ vựng bậcA2→“A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
““Good evening, Miss Berkeley,” he said, in a voice which he kept steady only by an effort.”
Nguồn: Standish, Burt L.: Lefty o' the training camp
Cấu trúc & Vận dụng: “vocalism”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “vocalism” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “vocalism”
Dữ liệu từ nguyên: voice ↔ vocalism
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “vocalism”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “vocalism” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “vocalism”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “vocalism”:
“A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”
Gợi ý luyện tập với “vocalism”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
vocalism (danh từ): âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm
Định nghĩa tiếng Anh: The sound made by the vibration of vocal folds modified by the resonance of the vocal tract.
voice ↔ vocalism
Họ từ trong dữ liệu: voice: danh từ (n)
low voice
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "vocalism" trong câu.
loud voice
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "vocalism" trong câu.
tone of voice
Mở rộng biên độ diễn đạt với "vocalism".
Ứng dụng & Mở rộng: “vocalism”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “vocalism”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “vocalism”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “vocalism” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “vocalism” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: vocalism
Hỏi đáp trọng tâmvocalism nghĩa là gì (meaning & definition)?
vocalism (danh từ) có nghĩa là âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "voice"). the sound made by the vibration of vocal folds modified by the resonance of the vocal tract
Từ vocalism là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "vocalism" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ vocalism theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm (Ví dụ: “A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ vocalism:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ vocalism:
low voice; loud voice; tone of voice; sweet voice; voice sounded
vocalism được dùng trong câu như thế nào?
A voice came from it, "An antelope that won't be cooked. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)