Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

vocalization

danh từ (n)

A2

Vocalization có nghĩa là vocalization (danh từ) có nghĩa là việc sử dụng âm thanh thốt ra để giao tiếp thính giác, việc sử dụng âm thanh thốt ra để giao tiếp thính giác.

Định nghĩa Anh - Anh: The use of uttered sounds for auditory communication.

Họ từ:utterance(danh từ (n))/utter(động từ (v))/utterly(trạng từ (adv))/voice(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.vocalizationdanh từ (n)

    The use of uttered sounds for auditory communication.

    Việc sử dụng âm thanh thốt ra để giao tiếp thính giác.

    • •

      But fear had clogged his utterance, so that they could not hear his words distinctly.

      Nhưng nỗi sợ hãi đã làm tắc nghẽn lời nói của anh, đến nỗi họ không thể nghe rõ lời anh nói.

    Đồng nghĩa (SYN):utterance
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.vocalizationdanh từ (n)

    The sound made by the vibration of vocal folds modified by the resonance of the vocal tract.

    Âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

    Đồng nghĩa (SYN):voice/vocalisation/vocalism/phonation/vox
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): vocalization

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

utterance ↔ vocalization

Mục từ "vocalization" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "utterance, voice" (việc sử dụng âm thanh thốt ra để giao tiếp thính giác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: vocalization

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "vocalization" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: utterance: danh từ (n), utter: động từ (v), utterly: trạng từ (adv), voice: danh từ (n).

utterancedanh từ (n)/ˈʌtɚəns/

việc sử dụng âm thanh thốt ra để giao tiếp thính giác

•

But fear had clogged his utterance, so that they could not hear his words distinctly.

Nhưng nỗi sợ hãi đã làm tắc nghẽn lời nói của anh, đến nỗi họ không thể nghe rõ lời anh nói.

Nguồn: Marchmont, Arthur W.: An Imperial Marriage

utterđộng từ (v)/ˈʌtɚ/

không có bằng cấp

•

Hugo uttered a short, bitter laugh, and, sinking into a chair, stared bleakly before him.

Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Money for nothing

utterlytrạng từ (adv)/ˈʌtɚli/

hoàn toàn và không có trình độ chuyên môn

•

I am too utterly without intellectual training or equipment even to form such a thing.

Nguồn: Bradford, Gamaliel: Darwin

voicedanh từ (n)/ˈvɔɪs/

chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người

•

A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: vocalization

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "vocalization". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • giving utterance
  • gave utterance
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: vocalization

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "vocalization" phân theo từng nét nghĩa (việc sử dụng âm thanh thốt ra để giao tiếp thính giác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "vocalization" khi diễn đạt nét nghĩa: việc sử dụng âm thanh thốt ra để giao tiếp thính giác.

“But fear had clogged his utterance, so that they could not hear his words distinctly.”

Đồng nghĩa với "vocalization" ở nét nghĩa "âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm" (ngoài ra "voice" còn biểu thị: chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người).

“A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "vocalization" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "vocalization" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "vocalization" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "vocalization" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: vocalization

But fear had clogged his utterance, so that they could not hear his words distinctly.

Nhưng nỗi sợ hãi đã làm tắc nghẽn lời nói của anh, đến nỗi họ không thể nghe rõ lời anh nói.

Marchmont, Arthur W.: An Imperial Marriage, Nguyên văn tác phẩm
They're having water when better men are going thirsty!” he said stupidly, and his utterance was thick and difficult.

Họ đang có nước trong khi những người đàn ông tốt hơn đang khát!” anh nói một cách ngu ngốc, và lời nói của anh dày và khó khăn.

Kester, Vaughan: The Fortune of the Landrays, Nguyên văn tác phẩm
Paul's wondering delight in God's grace and loving adaptation of Himself to human needs continually finds utterance in his writings.
Dods, Marcus: The Expositor's Bible: The First Epistle to the Corinthians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A man of wide culture, of strong convictions and fearless utterance, he was a power in his day.
Newmarch, Rosa: The Russian Opera, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Could she ever speak to the big, broad-shouldered man, ordering, overseeing, directing, with his sharp eye and quick, decided utterance?
Fell, Archie: Maybee's stepping-stones, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It threatened, almost, to burst the bounds of sense and reason, and find for itself utterance.
Cobb, Sylvanus: The Smuggler of King's Cove; or, The Old Chapel Mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Genevieve’s quiet, composed air was a relief after the somewhat excited utterances of the others.
Wells, Carolyn: The Mystery of the Sycamore, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Habitually repressive of emotion, he would show them, in this form, how he demonstrated the feelings to which he denied utterance.
Boldrewood, Rolf: Babes in the Bush, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: vocalization

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “vocalization” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“But fear had clogged his utterance, so that they could not hear his words distinctly.”

Nhưng nỗi sợ hãi đã làm tắc nghẽn lời nói của anh, đến nỗi họ không thể nghe rõ lời anh nói.

Nguồn: Marchmont, Arthur W.: An Imperial Marriage

“They're having water when better men are going thirsty!” he said stupidly, and his utterance was thick and difficult.”

Họ đang có nước trong khi những người đàn ông tốt hơn đang khát!” anh nói một cách ngu ngốc, và lời nói của anh dày và khó khăn.

Nguồn: Kester, Vaughan: The Fortune of the Landrays

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “vocalization”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “vocalization” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “vocalization”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “vocalization” với tần suất cao:

542 lần trong kho sách
1.128 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “vocalization”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “vocalization”:

“But fear had clogged his utterance, so that they could not hear his words distinctly.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “vocalization”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

vocalization (danh từ): việc sử dụng âm thanh thốt ra để giao tiếp thính giác

Định nghĩa tiếng Anh: The use of uttered sounds for auditory communication.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

utterance ↔ vocalization

Họ từ trong dữ liệu: utterance: danh từ (n), utter: động từ (v), utterly: trạng từ (adv), voice: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi542 lần trong kho sách

giving utterance

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "vocalization" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.128 lần trong kho sách

gave utterance

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "vocalization" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái542 lần trong kho sách

giving utterance

Nét nghĩa mở rộng: the sound made by the vibration of vocal folds modified by the resonance of the vocal tract (âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “vocalization”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: vocalization

Hỏi đáp trọng tâm

vocalization nghĩa là gì (meaning & definition)?

vocalization (danh từ) có nghĩa là việc sử dụng âm thanh thốt ra để giao tiếp thính giác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "utterance"). the use of uttered sounds for auditory communication

Từ vocalization là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "vocalization" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ vocalization theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: việc sử dụng âm thanh thốt ra để giao tiếp thính giác (Ví dụ: “But fear had clogged his utterance, so that they could not hear his words distinctly.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ vocalization:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ vocalization:

giving utterance; gave utterance

vocalization được dùng trong câu như thế nào?

But fear had clogged his utterance, so that they could not hear his words distinctly. (Arthur W. Marchmont, An Imperial Marriage; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/vocalization, mã đối chiếu EV-6513BD85. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "vocalization" được liên kết từ mục từ "utterance, voice".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

utterance, voice