Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

voices

danh từ (n)

A2
/ˈvɔɪsəz//ˈvɔɪsəz/

Voices có nghĩa là chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "voice").

Định nghĩa Anh - Anh: The distinctive quality or pitch or condition of a person's speech.

Họ từ:voice(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.voicesdanh từ (n)

    The distinctive quality or pitch or condition of a person's speech.

    Chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):voice
  2. 2.voicesdanh từ (n)

    The sound made by the vibration of vocal folds modified by the resonance of the vocal tract.

    Âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

  3. 3.voicesdanh từ (n)

    A sound suggestive of a vocal utterance.

    Một âm thanh gợi ý của một giọng nói.

    Đồng nghĩa (SYN):voice
  4. 4.voicesđộng từ (v)

    Give voice to.

    Lên tiếng cho.

    Đồng nghĩa (SYN):voice
  5. 5.voicesđộng từ (v)

    Utter with vibrating vocal chords.

    Thốt lên với những dây thanh âm rung động.

    Đồng nghĩa (SYN):voice/sound/vocalize/vocalise
    Trái nghĩa (OPP):devoice
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): voices

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

voice ↔ voices

Mục từ "voices" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "voice" (chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: voices

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "voices" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: voice: danh từ (n).

voicedanh từ (n)/ˈvɔɪs/

chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người

•

A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: voices

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "voices". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • low voice
  • loud voice
  • tone of voice
  • sweet voice
  • voice sounded
  • soft voice
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: voices

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "voices" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "voices" ở nét nghĩa "chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người" (ngoài ra "voice" còn biểu thị: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm).

“A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "voices" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "voices" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "voices" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "voices" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "voices" khi diễn đạt nét nghĩa: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: voices

A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Good evening, Miss Berkeley,” he said, in a voice which he kept steady only by an effort.
Standish, Burt L.: Lefty o' the training camp, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Is it a letter, papa?” she asked, and the note of keen eagerness in her voice did not escape his alert hearing.
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Sworn to silence, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Nina’s voice came softly out of the dawn to her.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Their declamation is a sing-song in a high falsetto voice.
Finck, Henry T.: The Pacific Coast scenic tour, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Did you do this?" he said in a low, strangled sort of voice.
Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Very good, Jeeves, Nguyên văn tác phẩm
Mr. Manly (do you remember him down here?), he has quite a good tenor voice, is to be Pierrot, and I am Pierrette.
Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: voices

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “voices” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

““Good evening, Miss Berkeley,” he said, in a voice which he kept steady only by an effort.”

Nguồn: Standish, Burt L.: Lefty o' the training camp

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “voices”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “voices” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “voices”

Dữ liệu từ nguyên: voice ↔ voices

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “voices”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “voices” với tần suất cao:

19.104 lần trong kho sách
6.456 lần trong kho sách
3.954 lần trong kho sách
3.468 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “voices”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “voices”:

“A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “voices”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɔɪsəz/; US /ˈvɔɪsəz/.

voices (danh từ): chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người

Định nghĩa tiếng Anh: The distinctive quality or pitch or condition of a person's speech.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

voice ↔ voices

Họ từ trong dữ liệu: voice: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi19.104 lần trong kho sách

low voice

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "voices" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.456 lần trong kho sách

loud voice

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "voices" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.954 lần trong kho sách

tone of voice

Nét nghĩa mở rộng: the sound made by the vibration of vocal folds modified by the resonance of the vocal tract (âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“And the French language in the treble _____ of children first came alive to Daphne.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: voices

And the French language in the treble voices of children first came alive to Daphne.

Nguồn: Raymond, Ernest: Daphne Bruno

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “voices”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: voices

Hỏi đáp trọng tâm

voices nghĩa là gì (meaning & definition)?

voices (danh từ, phát âm Mỹ /ˈvɔɪsəz/) có nghĩa là chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "voice"). the distinctive quality or pitch or condition of a person's speech

Từ voices trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɔɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɔɪsəz/; US /ˈvɔɪsəz/.

Từ voices là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "voices" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ voices theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người - Nét nghĩa 2 [A2]: âm thanh được tạo ra bởi sự rung động của dây thanh âm được điều chỉnh bởi sự cộng hưởng của dây thanh âm - Nét nghĩa 3 [A2]: một âm thanh gợi ý của một giọng nói - Nét nghĩa 4 [A2]: lên tiếng cho - Nét nghĩa 5 [A2]: thốt lên với những dây thanh âm rung động

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ voices:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɔɪsəz/; US /ˈvɔɪsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ voices:

low voice; loud voice; tone of voice; sweet voice; voice sounded

voices được dùng trong câu như thế nào?

A voice came from it, "An antelope that won't be cooked. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/voices, mã đối chiếu EV-192A9343. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "voices" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "voice".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

voice