devoice
động từ (v)
Devoice có nghĩa là devoice (động từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động), mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to voice (utter with vibrating vocal chords).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.devoiceđộng từ (v)
Opposite in meaning to voice (utter with vibrating vocal chords).
Mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động).
- •
A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.
Trái nghĩa (OPP):voice - •
Từ nguyên học (Etymology): devoice
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
voice ↔ devoice
Mục từ "devoice" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "voice" (Mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động)).
Họ từ & Biến thể từ loại: devoice
Họ từ của "devoice" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: voice: danh từ (n).
chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người
A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Cụm từ & Collocations: devoice
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "devoice". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: devoice
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "devoice" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: devoice
A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.“Good evening, Miss Berkeley,” he said, in a voice which he kept steady only by an effort.“Is it a letter, papa?” she asked, and the note of keen eagerness in her voice did not escape his alert hearing.She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.Nina’s voice came softly out of the dawn to her.Their declamation is a sing-song in a high falsetto voice."Did you do this?" he said in a low, strangled sort of voice.Mr. Manly (do you remember him down here?), he has quite a good tenor voice, is to be Pierrot, and I am Pierrette.Đọc mở rộng theo CEFR: devoice
Từ vựng bậcB1→“A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
““Good evening, Miss Berkeley,” he said, in a voice which he kept steady only by an effort.”
Nguồn: Standish, Burt L.: Lefty o' the training camp
Cấu trúc & Vận dụng: “devoice”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “devoice” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “devoice”
Dữ liệu từ nguyên: voice ↔ devoice
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “devoice”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “devoice”:
“A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”
Gợi ý luyện tập với “devoice”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
devoice (động từ): Mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to voice (utter with vibrating vocal chords).
voice ↔ devoice
Họ từ trong dữ liệu: voice: danh từ (n)
devoice: Mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "devoice" trong câu.
devoice (động từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "devoice" trong câu.
devoice (động từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "devoice".
Ứng dụng & Mở rộng: “devoice”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “devoice”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “devoice”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “devoice” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “devoice” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: devoice
Hỏi đáp trọng tâmdevoice nghĩa là gì (meaning & definition)?
devoice (động từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "voice"). Opposite in meaning to voice (utter with vibrating vocal chords)
Từ devoice là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "devoice" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: devoices; Quá khứ / Phân từ: devoiced; Dạng V-ing: devoicing.
Các nét nghĩa của từ devoice theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động) (Ví dụ: “A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ devoice:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: devoices; Quá khứ / Phân từ: devoiced; Dạng V-ing: devoicing.
devoice được dùng trong câu như thế nào?
A voice came from it, "An antelope that won't be cooked. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)