Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

devoice

động từ (v)

B1
Biến thể:
devoices
(Ngôi thứ 3 số ít)
devoiced
(Quá khứ / Phân từ)
devoicing
(Dạng V-ing)

Devoice có nghĩa là devoice (động từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động), mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to voice (utter with vibrating vocal chords).

Họ từ:voice(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.devoiceđộng từ (v)

    Opposite in meaning to voice (utter with vibrating vocal chords).

    Mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động).

    • •

      A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.

    Trái nghĩa (OPP):voice
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): devoice

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

voice ↔ devoice

Mục từ "devoice" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "voice" (Mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: devoice

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "devoice" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: voice: danh từ (n).

voicedanh từ (n)/ˈvɔɪs/

chất lượng đặc biệt hoặc cao độ hoặc điều kiện của bài phát biểu của một người

•

A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: devoice

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "devoice". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: devoice

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "devoice" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: devoice

A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Good evening, Miss Berkeley,” he said, in a voice which he kept steady only by an effort.
Standish, Burt L.: Lefty o' the training camp, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Is it a letter, papa?” she asked, and the note of keen eagerness in her voice did not escape his alert hearing.
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Sworn to silence, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Nina’s voice came softly out of the dawn to her.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Their declamation is a sing-song in a high falsetto voice.
Finck, Henry T.: The Pacific Coast scenic tour, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Did you do this?" he said in a low, strangled sort of voice.
Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Very good, Jeeves, Nguyên văn tác phẩm
Mr. Manly (do you remember him down here?), he has quite a good tenor voice, is to be Pierrot, and I am Pierrette.
Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: devoice

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “devoice” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

““Good evening, Miss Berkeley,” he said, in a voice which he kept steady only by an effort.”

Nguồn: Standish, Burt L.: Lefty o' the training camp

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “devoice”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “devoice” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “devoice”

Dữ liệu từ nguyên: voice ↔ devoice

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “devoice”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “devoice”:

“A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “devoice”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

devoice (động từ): Mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to voice (utter with vibrating vocal chords).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

voice ↔ devoice

Họ từ trong dữ liệu: voice: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

devoice: Mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "devoice" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

devoice (động từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "devoice" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

devoice (động từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "devoice".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “devoice”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: devoice

Hỏi đáp trọng tâm

devoice nghĩa là gì (meaning & definition)?

devoice (động từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "voice"). Opposite in meaning to voice (utter with vibrating vocal chords)

Từ devoice là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "devoice" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: devoices; Quá khứ / Phân từ: devoiced; Dạng V-ing: devoicing.

Các nét nghĩa của từ devoice theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "voice" (thốt lên với những dây thanh âm rung động) (Ví dụ: “A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ devoice:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: devoices; Quá khứ / Phân từ: devoiced; Dạng V-ing: devoicing.

devoice được dùng trong câu như thế nào?

A voice came from it, "An antelope that won't be cooked. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/devoice, mã đối chiếu EV-D7B18778. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "devoice" được liên kết từ mục từ "voice".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

voice