Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

table

danh từ (n)

A1
/ˈteɪbəl//ˈteɪbəl/
Biến thể:
tabled/ˈteɪbəld/
(Quá khứ / Phân từ)
tables/ˈteɪbəlz/
(Số nhiều danh từ)

Table có nghĩa là bàn, một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột.

Định nghĩa Anh - Anh: A set of data arranged in rows and columns.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tabledanh từ (n)

    A set of data arranged in rows and columns.

    Một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột.

    Đồng nghĩa (SYN):tabular array
  2. 2.tabledanh từ (n)

    A piece of furniture having a smooth flat top that is usually supported by one or more vertical legs.

    Một món đồ nội thất có mặt trên phẳng nhẵn thường được hỗ trợ bởi một hoặc nhiều chân thẳng đứng.

  3. 3.tabledanh từ (n)

    A piece of furniture with tableware for a meal laid out on it.

    Một món đồ nội thất có bộ đồ dùng cho bữa ăn được bày trên đó.

  4. 4.tableđộng từ (v)

    Hold back to a later time.

    Hãy đợi đến lúc khác.

  5. 5.tableđộng từ (v)

    Arrange or enter in tabular form.

    Đồng nghĩa (SYN):tabularize/tabularise/tabulate
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): table

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: table

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "table". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • breakfast table
  • writing table

    Stephen goes to the smaller writing table and busies himself with his letters.

    Shaw, Bernard: Major Barbara

  • tea table

    “The left,” said Miss Lavendar, with a hesitating glance at her tea table.

    Montgomery, L. M. (Lucy Maud): Anne of Avonlea

  • dinner table

    Learn the art of setting a formal dinner table and using the correct eating instruments.

    Tác phẩm mở: Arbitrary Hour

  • dressing table
  • across the table

    Having refilled this portable cellar and thanked our hosts, we resumed our ride across the table-land to the hills beyond.

    Sau khi đổ đầy lại căn hầm di động này và cảm ơn chủ nhà, chúng tôi tiếp tục chuyến đi băng qua vùng đất bình nguyên đến những ngọn đồi phía xa.

    Phillipps-Wolley, Clive: Sport in the Crimea and Caucasus

  • supper table
  • table cloth
  • round table

    We sat about that big round table as if assembled for a conference and looked at each other in a sort of fatuous consternation.

    Chúng tôi ngồi quanh chiếc bàn tròn lớn đó như thể tập hợp lại để dự một cuộc hội nghị và nhìn nhau với vẻ kinh ngạc ngớ ngẩn.

    Conrad, Joseph: Chance: A Tale in Two Parts

  • card table
  • table covered
  • gaming table
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: table

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "table" phân theo từng nét nghĩa (một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "table" khi diễn đạt nét nghĩa: một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột.

Đồng nghĩa trực tiếp với "table" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.

“The wedding was postponed for a year when General Waring died, and Louisa went to her uncle's, your father, William, to live during that time.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "table" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "table" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "table" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "table" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: table

After completing the row reduction and column reduction, it is logical to assume that the values that remain in the table are the minimum possible.

Sau khi hoàn thành việc giảm hàng và giảm cột, sẽ hợp lý khi giả định rằng các giá trị còn lại trong bảng là giá trị tối thiểu có thể.

Tác phẩm mở: A-level Mathematics/Edexcel/Decision 2/Assignment Problems
In a multi-table index cluster, related table rows are grouped together to reduce disk I/O.

Trong cụm chỉ mục nhiều bảng, các hàng trong bảng liên quan được nhóm lại với nhau để giảm I/O đĩa.

Tác phẩm mở: Oracle and DB2, Comparison and Compatibility/Storage Model/Indexes/Summary
Most non-metals will be anions because they are near the right side of the periodic table and will gain electrons rather than lose them.

Hầu hết các phi kim loại sẽ là anion vì chúng ở gần bên phải của bảng tuần hoàn và sẽ nhận thêm electron thay vì mất đi electron.

Tác phẩm mở: Chemistry Friends/Matter
Hester pounced on hers and subsided into her chair at the breakfast-table.

Hester vồ lấy cô và ngồi xuống ghế ở bàn ăn sáng.

Cholmondeley, Mary: Red Pottage, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She seemed to attend to everything, the table, and the minutiae of the dinner, letting nothing escape her to-night.

Cô ấy dường như chú ý đến mọi thứ, bàn ăn và những chi tiết vụn vặt của bữa tối, không để điều gì lọt khỏi tầm mắt cô ấy tối nay.

Oliphant, Mrs. (Margaret): In Trust: The Story of a Lady and Her Lover, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Having refilled this portable cellar and thanked our hosts, we resumed our ride across the table-land to the hills beyond.

Sau khi đổ đầy lại căn hầm di động này và cảm ơn chủ nhà, chúng tôi tiếp tục chuyến đi băng qua vùng đất bình nguyên đến những ngọn đồi phía xa.

Phillipps-Wolley, Clive: Sport in the Crimea and Caucasus, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If the pell-mell dinner was at first a thing inchoate, awkward, impossible, criticism halted when the actual service at table began.

Nếu bữa tối lộn xộn lúc đầu còn là một điều gì đó còn mơ hồ, vụng về, không thể thực hiện được thì những lời chỉ trích đã dừng lại khi bữa ăn thực sự bắt đầu.

Hough, Emerson: The Magnificent Adventure Being the Story of the World's Greatest Exploration and the Romance of a Very Gallant Gentleman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I won it from Tom Hardiman; he took the invoice out of his pocket-book and flung it across the table to me.

Tôi đã giành được nó từ Tom Hardiman; anh ta lấy hóa đơn ra khỏi ví và ném nó qua bàn cho tôi.

Lever, Charles: Davenport Dunn, a Man of Our Day. Volume 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: table

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “table” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“After completing the row reduction and column reduction, it is logical to assume that the values that remain in the table are the minimum possible.”

Sau khi hoàn thành việc giảm hàng và giảm cột, sẽ hợp lý khi giả định rằng các giá trị còn lại trong bảng là giá trị tối thiểu có thể.

Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Mathematics/Edexcel/Decision 2/Assignment Problems

“In a multi-table index cluster, related table rows are grouped together to reduce disk I/O.”

Trong cụm chỉ mục nhiều bảng, các hàng trong bảng liên quan được nhóm lại với nhau để giảm I/O đĩa.

Nguồn: Tác phẩm mở: Oracle and DB2, Comparison and Compatibility/Storage Model/Indexes/Summary

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “table”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “table” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “table”

Mục từ cốt lõi: table: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “table”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “table” với tần suất cao:

4.553 lần trong kho sách
3.959 lần trong kho sách
3.076 lần trong kho sách
3.273 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “table”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “table”:

“Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “table”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈteɪbəl/.

table (danh từ): một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột

Định nghĩa tiếng Anh: A set of data arranged in rows and columns.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

table (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.553 lần trong kho sách

breakfast table

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "table" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.959 lần trong kho sách

writing table

“Stephen goes to the smaller writing table and busies himself with his letters.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.076 lần trong kho sách

tea table

““The left,” said Miss Lavendar, with a hesitating glance at her tea table.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Hear!” shouted the boys derisively, and one of them called: “Stand him up on the _____.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: table

Hear!” shouted the boys derisively, and one of them called: “Stand him up on the table.”

Nguồn: White, James Edson, 1849-1928 [Editor]: The man that rum made

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Then from a drawer in her bedside _____ she took several small bottles and jars.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: table

Then from a drawer in her bedside table she took several small bottles and jars.

Nguồn: Burton, Beatrice: The flapper wife

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “table”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: table

Hỏi đáp trọng tâm

table nghĩa là gì (meaning & definition)?

table nghĩa là bàn. table là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a set of data arranged in rows and columns.

Từ table trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈteɪb/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈteɪbəl/.

Từ table là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "table" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: tabled; Số nhiều danh từ: tables.

Các nét nghĩa của từ table theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột - Nét nghĩa 2 [A1]: một món đồ nội thất có mặt trên phẳng nhẵn thường được hỗ trợ bởi một hoặc nhiều chân thẳng đứng - Nét nghĩa 3 [A1]: một món đồ nội thất có bộ đồ dùng cho bữa ăn được bày trên đó - Nét nghĩa 4 [A1]: hãy đợi đến lúc khác - Nét nghĩa 5 [A1]: arrange or enter in tabular form

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ table:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈteɪbəl/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: tabled; Số nhiều danh từ: tables.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ table:

breakfast table; writing table; tea table; dinner table; dressing table

table được dùng trong câu như thế nào?

Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono. (W. R. Burnett, Little Caesar; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/table, mã đối chiếu EV-9A25DD87. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

tabled, tables