Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

prorogue

động từ (v)

B2
Biến thể:
prorogues
(Ngôi thứ 3 số ít)
prorogued
(Quá khứ / Phân từ)
proroguing
(Dạng V-ing)

Prorogue có nghĩa là prorogue (động từ) có nghĩa là hãy đợi đến lúc khác, hãy đợi đến lúc khác.

Định nghĩa Anh - Anh: Hold back to a later time.

Họ từ:postpone(động từ (v))/remit(động từ (v))/remittance(danh từ (n))/table(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hãy đợi đến lúc khác”:prorogueB2/postponeB2/hold overB2/put overB2/tableA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.prorogueđộng từ (v)

    Hold back to a later time.

    Hãy đợi đến lúc khác.

    • •

      The wedding was postponed for a year when General Waring died, and Louisa went to her uncle's--your father, William--to live during that time.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.prorogueđộng từ (v)

    Hold back to a later time.

    Hãy đợi đến lúc khác.

  3. 3.prorogueđộng từ (v)

    Hold back to a later time.

    Hãy đợi đến lúc khác.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): prorogue

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

postpone ↔ prorogue

Mục từ "prorogue" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "postpone, remit, table" (hãy đợi đến lúc khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: prorogue

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "prorogue" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: postpone: động từ (v), remit: động từ (v), remittance: danh từ (n), table: danh từ (n).

postponeđộng từ (v)/poʊstˈpoʊn/

hãy đợi đến lúc khác

•

The wedding was postponed for a year when General Waring died, and Louisa went to her uncle's, your father, William, to live during that time.

Nguồn: Various: The Galaxy, January, 1877 Vol. 23, No. 1

remitđộng từ (v)/ɹiˈmɪt/

chuyển tiền

•

As to remitting a letter with safety to her Majesty,” said Aramis, coloring, “I will take that upon myself.

Nguồn: Dumas, Alexandre: The three musketeers

remittancedanh từ (n)/ɹiˈmɪtəns/

chuyển tiền

•

After the receipt of her second remittance, Edna and her party had taken the best apartments in the hotel.

Sau khi nhận được khoản tiền chuyển thứ hai, Edna và nhóm của cô đã thuê những căn hộ tốt nhất trong khách sạn.

Nguồn: Stockton, Frank R.: The Adventures of Captain Horn

tabledanh từ (n)/ˈteɪbəl/

một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột

•

Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono.

Nguồn: Burnett, W. R. (William Riley): Little Caesar

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: prorogue

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "prorogue". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • indefinitely postpone
  • postpone indefinitely
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: prorogue

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "prorogue" phân theo từng nét nghĩa (hãy đợi đến lúc khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "prorogue" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.

“The wedding was postponed for a year when General Waring died, and Louisa went to her uncle's, your father, William, to live during that time.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "prorogue" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "prorogue" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "prorogue" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.

“Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "prorogue" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "prorogue" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: prorogue

The wedding was postponed for a year when General Waring died, and Louisa went to her uncle's--your father, William--to live during that time.
Various: The Galaxy, January, 1877 Vol. 23, No. 1
Fancy having to send word, 'Wedding postponed on account of the indisposition of Buck and Bright!'
Stead, Robert J. C.: Neighbours, Nguyên văn tác phẩm
You certainly remember that I postponed for weeks the delivery of your message, and that I fulfilled your commission reluctantly at last.
Schubin, Ossip: 'Gloria Victis!' A Romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Love affairs are plentiful, but the ladies are postponing all engagements till their lovers have fought the Yankees.
Underwood, J. L. (John Levi): The Women of the Confederacy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Prodigality devotes itself too much to the satisfaction of present wants: avarice postpones too much the present wants to the possible wants of the future.
Knight, Charles: Knowledge is power, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“All right—come on!” declared John, who was glad to postpone his being shot at by two good aims like George and Jack.
Roy, Lillian Elizabeth: The Little Washington's Relatives, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To avoid it or to postpone it they will stick at nothing.
Church, Alfred John: Callias: A Tale of the Fall of Athens, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He will do anything to stave off the great decision,—he will grasp anything that postpones the necessity of preparation.
Hoare, Edward: Popery: The Accommodation of Christianity to the Natural Heart, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: prorogue

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “prorogue” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The wedding was postponed for a year when General Waring died, and Louisa went to her uncle's--your father, William--to live during that time.”

Nguồn: Various: The Galaxy, January, 1877 Vol. 23, No. 1

“Fancy having to send word, 'Wedding postponed on account of the indisposition of Buck and Bright!'”

Nguồn: Stead, Robert J. C.: Neighbours

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “prorogue”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “prorogue” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “prorogue”

Dữ liệu từ nguyên: postpone ↔ prorogue

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “prorogue”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “prorogue” với tần suất cao:

180 lần trong kho sách
76 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “prorogue”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “prorogue”:

“The wedding was postponed for a year when General Waring died, and Louisa went to her uncle's--your father, William--to live during that time.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “prorogue”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

prorogue (động từ): hãy đợi đến lúc khác

Định nghĩa tiếng Anh: Hold back to a later time.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

postpone ↔ prorogue

Họ từ trong dữ liệu: postpone: động từ (v), remit: động từ (v), remittance: danh từ (n), table: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi180 lần trong kho sách

indefinitely postpone

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "prorogue" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm76 lần trong kho sách

postpone indefinitely

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "prorogue" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái180 lần trong kho sách

indefinitely postpone

Nét nghĩa mở rộng: hold back to a later time (hãy đợi đến lúc khác)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “prorogue”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: prorogue

Hỏi đáp trọng tâm

prorogue nghĩa là gì (meaning & definition)?

prorogue (động từ) có nghĩa là hãy đợi đến lúc khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "postpone"). hold back to a later time

Từ prorogue là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "prorogue" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: prorogues; Quá khứ / Phân từ: prorogued; Dạng V-ing: proroguing.

Các nét nghĩa của từ prorogue theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: hãy đợi đến lúc khác (Ví dụ: “The wedding was postponed for a year when General Waring died, and Louisa went to her uncle's--your father, William--to live during that time.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: hãy đợi đến lúc khác - Nét nghĩa 3 [A1]: hãy đợi đến lúc khác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ prorogue:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: prorogues; Quá khứ / Phân từ: prorogued; Dạng V-ing: proroguing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ prorogue:

indefinitely postpone; postpone indefinitely

prorogue được dùng trong câu như thế nào?

The wedding was postponed for a year when General Waring died, and Louisa went to her uncle's--your father, William--to live during that time. (Various, The Galaxy, January, 1877 Vol. 23, No. 1; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/prorogue, mã đối chiếu EV-61F32D5C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "prorogue" được liên kết từ mục từ "postpone, remit, table".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

postpone, remit, table