tables
danh từ (n)
Tables có nghĩa là một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột (dạng biến thể ngữ pháp của "table").
Định nghĩa Anh - Anh: A set of data arranged in rows and columns.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tablesdanh từ (n)
A set of data arranged in rows and columns.
Một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •breakfast table4.553 lần trong kho sách
- •writing table3.959 lần trong kho sách
- •tea table3.076 lần trong kho sách
- •dinner table3.273 lần trong kho sách
- •dressing table2.299 lần trong kho sách
- •across the table3.072 lần trong kho sách
- 2.tablesdanh từ (n)
A piece of furniture having a smooth flat top that is usually supported by one or more vertical legs.
Một món đồ nội thất có mặt trên phẳng nhẵn thường được hỗ trợ bởi một hoặc nhiều chân thẳng đứng.
Đồng nghĩa (SYN):table - 3.tablesdanh từ (n)
A piece of furniture with tableware for a meal laid out on it.
Một món đồ nội thất có bộ đồ dùng cho bữa ăn được bày trên đó.
Đồng nghĩa (SYN):table - 4.tablesđộng từ (v)
Hold back to a later time.
Hãy đợi đến lúc khác.
- 5.tablesđộng từ (v)
Arrange or enter in tabular form.
Bàn.
Từ nguyên học (Etymology): tables
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
table ↔ tables
Mục từ "tables" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "table" (một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột).
Họ từ & Biến thể từ loại: tables
Họ từ của "tables" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: table: danh từ (n).
một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột
Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono.
Nguồn: Burnett, W. R. (William Riley): Little Caesar
Cụm từ & Collocations: tables
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tables". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- breakfast table
- writing table
- tea table
- dinner table
- dressing table
- across the table
Đồng nghĩa & Sắc thái: tables
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tables" phân theo từng nét nghĩa (một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "tables" ở nét nghĩa "một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột" (ngoài ra "table" còn biểu thị: một món đồ nội thất có mặt trên phẳng nhẵn thường được hỗ trợ bởi một hoặc nhiều chân thẳng đứng).
“Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "tables" khi diễn đạt nét nghĩa: một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột.
Đồng nghĩa trực tiếp với "tables" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.
“The wedding was postponed for a year when General Waring died, and Louisa went to her uncle's, your father, William, to live during that time.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "tables" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.
Câu dẫn chứng văn học: tables
After completing the row reduction and column reduction, it is logical to assume that the values that remain in the table are the minimum possible.Sau khi hoàn thành việc giảm hàng và giảm cột, sẽ hợp lý khi giả định rằng các giá trị còn lại trong bảng là giá trị tối thiểu có thể.
In a multi-table index cluster, related table rows are grouped together to reduce disk I/O.Trong cụm chỉ mục nhiều bảng, các hàng trong bảng liên quan được nhóm lại với nhau để giảm I/O đĩa.
Most non-metals will be anions because they are near the right side of the periodic table and will gain electrons rather than lose them.Hầu hết các phi kim loại sẽ là anion vì chúng ở gần bên phải của bảng tuần hoàn và sẽ nhận thêm electron thay vì mất đi electron.
Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono.Hear!” shouted the boys derisively, and one of them called: “Stand him up on the table.”Then from a drawer in her bedside table she took several small bottles and jars.She took off her black hat and tossed it down on the hall table.A huge rice pudding was on the table, and Robertson, after sitting for a while in silence, burst into tears.Đọc mở rộng theo CEFR: tables
Từ vựng bậcA1→“After completing the row reduction and column reduction, it is logical to assume that the values that remain in the table are the minimum possible.”
Sau khi hoàn thành việc giảm hàng và giảm cột, sẽ hợp lý khi giả định rằng các giá trị còn lại trong bảng là giá trị tối thiểu có thể.
Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Mathematics/Edexcel/Decision 2/Assignment Problems
“In a multi-table index cluster, related table rows are grouped together to reduce disk I/O.”
Trong cụm chỉ mục nhiều bảng, các hàng trong bảng liên quan được nhóm lại với nhau để giảm I/O đĩa.
Nguồn: Tác phẩm mở: Oracle and DB2, Comparison and Compatibility/Storage Model/Indexes/Summary
Cấu trúc & Vận dụng: “tables”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tables” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “tables”
Dữ liệu từ nguyên: table ↔ tables
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tables”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tables” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tables”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tables”:
“Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono.”
Gợi ý luyện tập với “tables”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
tables (danh từ): một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột
Định nghĩa tiếng Anh: A set of data arranged in rows and columns.
table ↔ tables
Họ từ trong dữ liệu: table: danh từ (n)
breakfast table
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tables" trong câu.
writing table
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tables" trong câu.
tea table
Nét nghĩa mở rộng: a piece of furniture having a smooth flat top that is usually supported by one or more vertical legs (một món đồ nội thất có mặt trên phẳng nhẵn thường được hỗ trợ bởi một hoặc nhiều chân thẳng đứng)
“_____ are ways a user can organize data and information at their convenience.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Tables
Tables are ways a user can organize data and information at their convenience.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Computer Information Systems/Application Software
Ứng dụng & Mở rộng: “tables”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “tables”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “tables”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tables” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “tables” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: tables
Hỏi đáp trọng tâmtables nghĩa là gì (meaning & definition)?
tables (danh từ, phát âm Mỹ /ˈteɪbəlz/) có nghĩa là một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột (dạng biến thể ngữ pháp của "table"). a set of data arranged in rows and columns
Từ tables trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈteɪb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪbəlz/; US /ˈteɪbəlz/.
Từ tables là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "tables" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ tables theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột - Nét nghĩa 2 [A1]: một món đồ nội thất có mặt trên phẳng nhẵn thường được hỗ trợ bởi một hoặc nhiều chân thẳng đứng - Nét nghĩa 3 [A1]: một món đồ nội thất có bộ đồ dùng cho bữa ăn được bày trên đó - Nét nghĩa 4 [A1]: hãy đợi đến lúc khác - Nét nghĩa 5 [A1]: bàn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tables:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪbəlz/; US /ˈteɪbəlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tables:
breakfast table; writing table; tea table; dinner table; dressing table
tables được dùng trong câu như thế nào?
Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono. (W. R. Burnett, Little Caesar; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)