Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tabularize

động từ (v)

A1
Biến thể:
tabularizes
(Ngôi thứ 3 số ít)
tabularized
(Quá khứ / Phân từ)
tabularizing
(Dạng V-ing)

Tabularize có nghĩa là tabularize (động từ) có nghĩa là bàn, bàn.

Định nghĩa Anh - Anh: Arrange or enter in tabular form.

Họ từ:table(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bàn”:tabularizeA1/tableA1/tabulariseA1/tabulateA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tabularizeđộng từ (v)

    Arrange or enter in tabular form.

    Bàn.

    • •

      After completing the row reduction and column reduction, it is logical to assume that the values that remain in the table are the minimum possible.

      Sau khi hoàn thành việc giảm hàng và giảm cột, sẽ hợp lý khi giả định rằng các giá trị còn lại trong bảng là giá trị tối thiểu có thể.

    Đồng nghĩa (SYN):table/tabularise/tabulate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tabularize

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

table ↔ tabularize

Mục từ "tabularize" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "table" (bàn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tabularize

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tabularize" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: table: danh từ (n).

tabledanh từ (n)/ˈteɪbəl/

một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột

•

Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono.

Nguồn: Burnett, W. R. (William Riley): Little Caesar

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tabularize

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tabularize". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • breakfast table
  • writing table
  • tea table
  • dinner table
  • dressing table
  • across the table
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tabularize

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tabularize" phân theo từng nét nghĩa (bàn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "tabularize" ở nét nghĩa "bàn" (ngoài ra "table" còn biểu thị: hãy đợi đến lúc khác).

“Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tabularize" khi diễn đạt nét nghĩa: bàn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tabularize" khi diễn đạt nét nghĩa: bàn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tabularize

After completing the row reduction and column reduction, it is logical to assume that the values that remain in the table are the minimum possible.

Sau khi hoàn thành việc giảm hàng và giảm cột, sẽ hợp lý khi giả định rằng các giá trị còn lại trong bảng là giá trị tối thiểu có thể.

Tác phẩm mở: A-level Mathematics/Edexcel/Decision 2/Assignment Problems
In a multi-table index cluster, related table rows are grouped together to reduce disk I/O.

Trong cụm chỉ mục nhiều bảng, các hàng trong bảng liên quan được nhóm lại với nhau để giảm I/O đĩa.

Tác phẩm mở: Oracle and DB2, Comparison and Compatibility/Storage Model/Indexes/Summary
Most non-metals will be anions because they are near the right side of the periodic table and will gain electrons rather than lose them.

Hầu hết các phi kim loại sẽ là anion vì chúng ở gần bên phải của bảng tuần hoàn và sẽ nhận thêm electron thay vì mất đi electron.

Tác phẩm mở: Chemistry Friends/Matter
Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono.
Burnett, W. R. (William Riley): Little Caesar, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Hear!” shouted the boys derisively, and one of them called: “Stand him up on the table.”
White, James Edson, 1849-1928 [Editor]: The man that rum made, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then from a drawer in her bedside table she took several small bottles and jars.
Burton, Beatrice: The flapper wife, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She took off her black hat and tossed it down on the hall table.
Burton, Beatrice: The flapper wife, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A huge rice pudding was on the table, and Robertson, after sitting for a while in silence, burst into tears.
Millward, Jessie: Myself and others, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tabularize

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tabularize” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“After completing the row reduction and column reduction, it is logical to assume that the values that remain in the table are the minimum possible.”

Sau khi hoàn thành việc giảm hàng và giảm cột, sẽ hợp lý khi giả định rằng các giá trị còn lại trong bảng là giá trị tối thiểu có thể.

Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Mathematics/Edexcel/Decision 2/Assignment Problems

“In a multi-table index cluster, related table rows are grouped together to reduce disk I/O.”

Trong cụm chỉ mục nhiều bảng, các hàng trong bảng liên quan được nhóm lại với nhau để giảm I/O đĩa.

Nguồn: Tác phẩm mở: Oracle and DB2, Comparison and Compatibility/Storage Model/Indexes/Summary

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tabularize”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tabularize” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “tabularize”

Dữ liệu từ nguyên: table ↔ tabularize

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tabularize”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tabularize” với tần suất cao:

4.553 lần trong kho sách
3.959 lần trong kho sách
3.076 lần trong kho sách
3.273 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tabularize”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tabularize”:

“Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tabularize”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

tabularize (động từ): bàn

Định nghĩa tiếng Anh: Arrange or enter in tabular form.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

table ↔ tabularize

Họ từ trong dữ liệu: table: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.553 lần trong kho sách

breakfast table

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tabularize" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.959 lần trong kho sách

writing table

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tabularize" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.076 lần trong kho sách

tea table

Mở rộng biên độ diễn đạt với "tabularize".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tabularize”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tabularize

Hỏi đáp trọng tâm

tabularize nghĩa là gì (meaning & definition)?

tabularize (động từ) có nghĩa là bàn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "table"). arrange or enter in tabular form

Từ tabularize là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tabularize" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: tabularizes; Quá khứ / Phân từ: tabularized; Dạng V-ing: tabularizing.

Các nét nghĩa của từ tabularize theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bàn (Ví dụ: “After completing the row reduction and column reduction, it is logical to assume that the values that remain in the table are the minimum possible.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tabularize:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: tabularizes; Quá khứ / Phân từ: tabularized; Dạng V-ing: tabularizing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tabularize:

breakfast table; writing table; tea table; dinner table; dressing table

tabularize được dùng trong câu như thế nào?

Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono. (W. R. Burnett, Little Caesar; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tabularize, mã đối chiếu EV-1AC65BFE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tabularize" được liên kết từ mục từ "table".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

table