Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tabled

danh từ (n)

A1
/ˈteɪbəld//ˈteɪbəld/

Tabled có nghĩa là một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột (dạng biến thể ngữ pháp của "table").

Định nghĩa Anh - Anh: A set of data arranged in rows and columns.

Họ từ:table(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tableddanh từ (n)

    A set of data arranged in rows and columns.

    Một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột.

    Đồng nghĩa (SYN):table/tabular array
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.tableddanh từ (n)

    A piece of furniture having a smooth flat top that is usually supported by one or more vertical legs.

    Một món đồ nội thất có mặt trên phẳng nhẵn thường được hỗ trợ bởi một hoặc nhiều chân thẳng đứng.

    Đồng nghĩa (SYN):table
  3. 3.tableddanh từ (n)

    A piece of furniture with tableware for a meal laid out on it.

    Một món đồ nội thất có bộ đồ dùng cho bữa ăn được bày trên đó.

    Đồng nghĩa (SYN):table
  4. 4.tabledđộng từ (v)

    Hold back to a later time.

    Hãy đợi đến lúc khác.

  5. 5.tabledđộng từ (v)

    Arrange or enter in tabular form.

    Bàn.

    Đồng nghĩa (SYN):table/tabularize/tabularise/tabulate
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tabled

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

table ↔ tabled

Mục từ "tabled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "table" (một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tabled

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tabled" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: table: danh từ (n).

tabledanh từ (n)/ˈteɪbəl/

một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột

•

Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono.

Nguồn: Burnett, W. R. (William Riley): Little Caesar

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tabled

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tabled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • breakfast table
  • writing table
  • tea table
  • dinner table
  • dressing table
  • across the table
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tabled

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tabled" phân theo từng nét nghĩa (một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "tabled" ở nét nghĩa "một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột" (ngoài ra "table" còn biểu thị: một món đồ nội thất có mặt trên phẳng nhẵn thường được hỗ trợ bởi một hoặc nhiều chân thẳng đứng).

“Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tabled" khi diễn đạt nét nghĩa: một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tabled" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.

“The wedding was postponed for a year when General Waring died, and Louisa went to her uncle's, your father, William, to live during that time.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tabled" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tabled" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tabled" khi diễn đạt nét nghĩa: hãy đợi đến lúc khác.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tabled

After completing the row reduction and column reduction, it is logical to assume that the values that remain in the table are the minimum possible.

Sau khi hoàn thành việc giảm hàng và giảm cột, sẽ hợp lý khi giả định rằng các giá trị còn lại trong bảng là giá trị tối thiểu có thể.

Tác phẩm mở: A-level Mathematics/Edexcel/Decision 2/Assignment Problems
In a multi-table index cluster, related table rows are grouped together to reduce disk I/O.

Trong cụm chỉ mục nhiều bảng, các hàng trong bảng liên quan được nhóm lại với nhau để giảm I/O đĩa.

Tác phẩm mở: Oracle and DB2, Comparison and Compatibility/Storage Model/Indexes/Summary
Most non-metals will be anions because they are near the right side of the periodic table and will gain electrons rather than lose them.

Hầu hết các phi kim loại sẽ là anion vì chúng ở gần bên phải của bảng tuần hoàn và sẽ nhận thêm electron thay vì mất đi electron.

Tác phẩm mở: Chemistry Friends/Matter
Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono.
Burnett, W. R. (William Riley): Little Caesar, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Hear!” shouted the boys derisively, and one of them called: “Stand him up on the table.”
White, James Edson, 1849-1928 [Editor]: The man that rum made, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then from a drawer in her bedside table she took several small bottles and jars.
Burton, Beatrice: The flapper wife, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She took off her black hat and tossed it down on the hall table.
Burton, Beatrice: The flapper wife, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A huge rice pudding was on the table, and Robertson, after sitting for a while in silence, burst into tears.
Millward, Jessie: Myself and others, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tabled

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tabled” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“After completing the row reduction and column reduction, it is logical to assume that the values that remain in the table are the minimum possible.”

Sau khi hoàn thành việc giảm hàng và giảm cột, sẽ hợp lý khi giả định rằng các giá trị còn lại trong bảng là giá trị tối thiểu có thể.

Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Mathematics/Edexcel/Decision 2/Assignment Problems

“In a multi-table index cluster, related table rows are grouped together to reduce disk I/O.”

Trong cụm chỉ mục nhiều bảng, các hàng trong bảng liên quan được nhóm lại với nhau để giảm I/O đĩa.

Nguồn: Tác phẩm mở: Oracle and DB2, Comparison and Compatibility/Storage Model/Indexes/Summary

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tabled”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tabled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “tabled”

Dữ liệu từ nguyên: table ↔ tabled

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tabled”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tabled” với tần suất cao:

4.553 lần trong kho sách
3.959 lần trong kho sách
3.076 lần trong kho sách
3.273 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tabled”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tabled”:

“Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tabled”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪbəld/; US /ˈteɪbəld/.

tabled (danh từ): một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột

Định nghĩa tiếng Anh: A set of data arranged in rows and columns.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

table ↔ tabled

Họ từ trong dữ liệu: table: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.553 lần trong kho sách

breakfast table

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tabled" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.959 lần trong kho sách

writing table

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tabled" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.076 lần trong kho sách

tea table

Nét nghĩa mở rộng: a piece of furniture having a smooth flat top that is usually supported by one or more vertical legs (một món đồ nội thất có mặt trên phẳng nhẵn thường được hỗ trợ bởi một hoặc nhiều chân thẳng đứng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tabled”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tabled

Hỏi đáp trọng tâm

tabled nghĩa là gì (meaning & definition)?

tabled (danh từ, phát âm Mỹ /ˈteɪbəld/) có nghĩa là một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột (dạng biến thể ngữ pháp của "table"). a set of data arranged in rows and columns

Từ tabled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈteɪb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪbəld/; US /ˈteɪbəld/.

Từ tabled là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tabled" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ tabled theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột - Nét nghĩa 2 [A1]: một món đồ nội thất có mặt trên phẳng nhẵn thường được hỗ trợ bởi một hoặc nhiều chân thẳng đứng - Nét nghĩa 3 [A1]: một món đồ nội thất có bộ đồ dùng cho bữa ăn được bày trên đó - Nét nghĩa 4 [A1]: hãy đợi đến lúc khác - Nét nghĩa 5 [A1]: bàn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tabled:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈteɪbəld/; US /ˈteɪbəld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tabled:

breakfast table; writing table; tea table; dinner table; dressing table

tabled được dùng trong câu như thế nào?

Olga went over to her dressing-table, made up her face, and put on her Japanese kimono. (W. R. Burnett, Little Caesar; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tabled, mã đối chiếu EV-43C31632. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tabled" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "table".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

table