Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

suddenly

trạng từ (adv)

B1
/ˈsʌdənli//ˈsʌdənli/

Suddenly có nghĩa là đột nhiên, xảy ra bất ngờ.

Định nghĩa Anh - Anh: Happening unexpectedly.

Họ từ:sudden(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “xảy ra bất ngờ”:suddenlyB1/all of a suddenB1/of a suddenB1/abruptlyB2/shortA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.suddenlytrạng từ (adv)

    Happening unexpectedly.

    Xảy ra bất ngờ.

    • •

      Gomez Arias was fondly indulging in these pleasing reveries, when his man, Roque, suddenly burst upon him with a look full of information.

      Gomez Arias đang say sưa đắm chìm trong những giấc mơ dễ chịu này thì người đàn ông của anh, Roque, bất ngờ nhìn anh với ánh mắt đầy thông tin.

    Đồng nghĩa (SYN):all of a sudden/of a sudden
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.suddenlytrạng từ (adv)

    Quickly and without warning.

    Nhanh chóng và không có cảnh báo.

    Đồng nghĩa (SYN):abruptly/short/dead
  3. 3.suddenlytrạng từ (adv)

    On impulse; without premeditation.

    Theo sự thúc đẩy.

    Đồng nghĩa (SYN):on the spur of the moment
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): suddenly

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: suddenly

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "suddenly" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: sudden: tính từ (adj).

suddentính từ (adj)/ˈsʌdən/

xảy ra mà không có cảnh báo hoặc trong một khoảng thời gian ngắn

•

These words added immeasurably to the sudden interest in the woman which Isaac had felt at the first sight of her face.

Nguồn: Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: suddenly

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "suddenly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • stopped suddenly
  • suddenly stopped
  • suddenly appeared
  • suddenly changed
  • suddenly remembered
  • suddenly exclaimed
  • suddenly became
  • suddenly seized
  • suddenly ceased
  • suddenly turned
  • suddenly burst

    Gomez Arias was fondly indulging in these pleasing reveries, when his man, Roque, suddenly burst upon him with a look full of information.

    Gomez Arias đang say sưa đắm chìm trong những giấc mơ dễ chịu này thì người đàn ông của anh, Roque, bất ngờ nhìn anh với ánh mắt đầy thông tin.

    Trueba y Cosío, Joaquín Telesforo de, 1799?-1835: Gómez Arias Or, The Moors of the Alpujarras, A Spanish Historical Romance.

  • died suddenly
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: suddenly

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "suddenly" phân theo từng nét nghĩa (xảy ra bất ngờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "suddenly" khi diễn đạt nét nghĩa: xảy ra bất ngờ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "suddenly" khi diễn đạt nét nghĩa: xảy ra bất ngờ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "suddenly" khi diễn đạt nét nghĩa: nhanh chóng và không có cảnh báo.

“"The new slave," a rough voice cut across his slumber abruptly, "is the daughter of Tholon Dist the merchant."”

Đồng nghĩa với "suddenly" ở nét nghĩa "nhanh chóng và không có cảnh báo" (ngoài ra "short" còn biểu thị: ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao)).

“The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "suddenly" khi diễn đạt nét nghĩa: nhanh chóng và không có cảnh báo.

“She said she had never had one extracted without fainting dead away.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "suddenly" khi diễn đạt nét nghĩa: theo sự thúc đẩy.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: suddenly

Gomez Arias was fondly indulging in these pleasing reveries, when his man, Roque, suddenly burst upon him with a look full of information.

Gomez Arias đang say sưa đắm chìm trong những giấc mơ dễ chịu này thì người đàn ông của anh, Roque, bất ngờ nhìn anh với ánh mắt đầy thông tin.

Trueba y Cosío, Joaquín Telesforo de, 1799?-1835: Gómez Arias Or, The Moors of the Alpujarras, A Spanish Historical Romance., Nguyên văn tác phẩm
For five seconds he simply stared and beneath the tan the muscles were suddenly slack.
Coxe, George Harmon: Mission of fear, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But suddenly a new thought struck him, and he turned to Spavente.
Bickley, Francis: The adventures of Harlequin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The colonel motioned me to look through it, and suddenly the things that had looked like sinuous yellow lines became recognizable as marvellously constructed earthworks.
Powell, E. Alexander (Edward Alexander): Vive la France!
Suddenly a man entered, and, as the other waved to him in recognition, came forward.
Le Queux, William: Poison shadows, Nguyên văn tác phẩm
Suddenly the hydro-aeroplane left the float and went skimming up the long lake.
Stratemeyer, Edward: The aircraft boys of Lakeport, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Yet it was black sin, and Ludovic--” She stopped as if her memory had suddenly failed her.
Bowen, Marjorie: The sword decides, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Please,” said Bab, suddenly, “let me take some to Wiggles.
Chapin, Anna Alice: The true story of Humpty Dumpty, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: suddenly

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “suddenly” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Gomez Arias was fondly indulging in these pleasing reveries, when his man, Roque, suddenly burst upon him with a look full of information.”

Gomez Arias đang say sưa đắm chìm trong những giấc mơ dễ chịu này thì người đàn ông của anh, Roque, bất ngờ nhìn anh với ánh mắt đầy thông tin.

Nguồn: Trueba y Cosío, Joaquín Telesforo de, 1799?-1835: Gómez Arias Or, The Moors of the Alpujarras, A Spanish Historical Romance.

“Gomez Arias was fondly indulging in these pleasing reveries, when his man, Roque, suddenly burst upon him with a look full of information.”

Gomez Arias đang say sưa đắm chìm trong những giấc mơ dễ chịu này thì người đàn ông của anh, Roque, bất ngờ nhìn anh với ánh mắt đầy thông tin.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “suddenly”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “suddenly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “suddenly”

Họ từ liên kết: sudden: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “suddenly”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “suddenly” với tần suất cao:

2.224 lần trong kho sách
1.848 lần trong kho sách
1.844 lần trong kho sách
1.321 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “suddenly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “suddenly”:

“For five seconds he simply stared and beneath the tan the muscles were suddenly slack.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “suddenly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsʌdənli/.

suddenly (trạng từ): xảy ra bất ngờ

Định nghĩa tiếng Anh: Happening unexpectedly.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

suddenly (trạng từ (adv)) ↔ sudden

Họ từ trong dữ liệu: sudden: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.224 lần trong kho sách

stopped suddenly

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "suddenly" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.848 lần trong kho sách

suddenly stopped

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "suddenly" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.844 lần trong kho sách

suddenly appeared

Nét nghĩa mở rộng: quickly and without warning (nhanh chóng và không có cảnh báo)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“For five seconds he simply stared and beneath the tan the muscles were _____ slack.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: suddenly

For five seconds he simply stared and beneath the tan the muscles were suddenly slack.

Nguồn: Coxe, George Harmon: Mission of fear

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“But _____ a new thought struck him, and he turned to Spavente.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: suddenly

But suddenly a new thought struck him, and he turned to Spavente.

Nguồn: Bickley, Francis: The adventures of Harlequin

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “suddenly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: suddenly

Hỏi đáp trọng tâm

suddenly nghĩa là gì (meaning & definition)?

suddenly nghĩa là đột nhiên. suddenly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: happening unexpectedly.

Từ suddenly trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsʌd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsʌdənli/.

Từ suddenly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "suddenly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ suddenly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: xảy ra bất ngờ (Ví dụ: “Gomez Arias was fondly indulging in these pleasing reveries, when his man, Roque, suddenly burst upon him with a look full of information.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: nhanh chóng và không có cảnh báo - Nét nghĩa 3 [B1]: theo sự thúc đẩy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ suddenly:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsʌdənli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ suddenly:

stopped suddenly; suddenly stopped; suddenly appeared; suddenly changed; suddenly remembered

suddenly được dùng trong câu như thế nào?

For five seconds he simply stared and beneath the tan the muscles were suddenly slack. (George Harmon Coxe, Mission of fear; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/suddenly, mã đối chiếu EV-397D3ADD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.