student
danh từ (n)
- students/ˈstudənts/
- (Số nhiều danh từ)
Student có nghĩa là sinh viên, một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục.
Định nghĩa Anh - Anh: A learner who is enrolled in an educational institution.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.studentdanh từ (n)
A learner who is enrolled in an educational institution.
Một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục.
- •
Lastly, they will have no memories of their first crushes, punishments, gangs, mischiefs of their student-life to recollect when the time has passed.
Cuối cùng, họ sẽ không còn ký ức về những mối tình đầu, những hình phạt, những băng nhóm, những trò nghịch ngợm của tuổi học trò để nhớ lại khi thời gian trôi qua.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (9)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •college student1.003 lần trong kho sách
- •medical student832 lần trong kho sách
- •university student769 lần trong kho sách
- •graduate student398 lần trong kho sách
- •fellow student1.040 lần trong kho sách
- •school student840 lần trong kho sách
- •student learning520 lần trong kho sách
- •divinity student298 lần trong kho sách
- •undergraduate studentTừ vựng học thuật
- •
- 2.studentdanh từ (n)
A learned person (especially in the humanities).
Một người có học (đặc biệt là về nhân văn).
Từ nguyên học (Etymology): student
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: student
Họ từ của "student" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: study: danh từ (n).
một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết
I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.
Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta
Cụm từ & Collocations: student
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 9 mục kết hợp trong dữ liệu của "student". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (9)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- college student
As a college student, you most likely participate in both labor and financial markets.
Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Labor and Financial Markets
- medical student
- university student
- graduate student
- fellow student
- school student
- student learning
- divinity student
- undergraduate student
Đồng nghĩa & Sắc thái: student
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "student" phân theo từng nét nghĩa (một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "student" ở nét nghĩa "một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục" (ngoài ra "pupil" còn biểu thị: khẩu độ co lại ở trung tâm mống mắt của mắt).
“Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "student" khi diễn đạt nét nghĩa: một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục.
Đồng nghĩa với "student" ở nét nghĩa "một người có học (đặc biệt là về nhân văn)" (ngoài ra "scholar" còn biểu thị: ai đó (đặc biệt là một đứa trẻ) học (từ một giáo viên) hoặc tiếp thu kiến thức hoặc niềm tin).
“Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "student" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có học (đặc biệt là về nhân văn).
Câu dẫn chứng văn học: student
Students can select their own system they want to model.Học sinh có thể chọn hệ thống của riêng mình mà họ muốn làm mô hình.
Lastly, they will have no memories of their first crushes, punishments, gangs, mischiefs of their student-life to recollect when the time has passed.Cuối cùng, họ sẽ không còn ký ức về những mối tình đầu, những hình phạt, những băng nhóm, những trò nghịch ngợm của tuổi học trò để nhớ lại khi thời gian trôi qua.
The types of feedback that students can expect to receive when participating in the module take various forms.Các loại phản hồi mà sinh viên có thể mong đợi nhận được khi tham gia mô-đun này có nhiều hình thức khác nhau.
These students mistook the poorly chosen approach to the subject for the whole thing being pointless.Những sinh viên này đã nhầm lẫn cách tiếp cận chủ đề được lựa chọn kém cỏi là toàn bộ sự việc là vô nghĩa.
The movie is a series of pornographic stories related to high school students.Phim là chuỗi câu chuyện khiêu dâm liên quan đến học sinh trung học.
Along with drugs and violence, our schools and students face additional serious problems.Cùng với ma túy và bạo lực, trường học và học sinh của chúng ta còn phải đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng khác.
Tertiary Education: After high school, students may attend universities or vocational colleges.Giáo dục đại học: Sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông, học sinh có thể theo học tại các trường đại học hoặc cao đẳng nghề.
All the students go to university when they leave Brentwood.Tất cả sinh viên đều vào đại học khi họ rời Brentwood.
Đọc mở rộng theo CEFR: student
Từ vựng bậcA1→“Students can select their own system they want to model.”
Học sinh có thể chọn hệ thống của riêng mình mà họ muốn làm mô hình.
Nguồn: Tác phẩm mở: OER and Systems Thinking
“Lastly, they will have no memories of their first crushes, punishments, gangs, mischiefs of their student-life to recollect when the time has passed.”
Cuối cùng, họ sẽ không còn ký ức về những mối tình đầu, những hình phạt, những băng nhóm, những trò nghịch ngợm của tuổi học trò để nhớ lại khi thời gian trôi qua.
Nguồn: Tác phẩm mở: Student Projects/Information and Communication Technology in Classrooms - Do They Replace the Human Teachers?
Cấu trúc & Vận dụng: “student”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “student” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “student”
Họ từ liên kết: study: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “student”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “student” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “student”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “student”:
“A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students.”
Gợi ý luyện tập với “student”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
student (danh từ): một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh: A learner who is enrolled in an educational institution.
student (danh từ (n)) ↔ study
Họ từ trong dữ liệu: study: danh từ (n)
college student
“As a college student, you most likely participate in both labor and financial markets.”
medical student
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "student" trong câu.
university student
Nét nghĩa mở rộng: a learned person (especially in the humanities) (một người có học (đặc biệt là về nhân văn))
“A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: students
A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909
“_____ can select their own system they want to model.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Học sinh có thể chọn hệ thống của riêng mình mà họ muốn làm mô hình.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Students
Students can select their own system they want to model.
Nguồn: Tác phẩm mở: OER and Systems Thinking
Ứng dụng & Mở rộng: “student”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “student”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “student”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “student” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “student” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: student
Hỏi đáp trọng tâmstudent nghĩa là gì (meaning & definition)?
student nghĩa là sinh viên. student là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a learner who is enrolled in an educational institution.
Từ student trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstud/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstudənt/.
Từ student là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "student" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: students.
Các nét nghĩa của từ student theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục (Ví dụ: “Lastly, they will have no memories of their first crushes, punishments, gangs, mischiefs of their student-life to recollect when the time has passed.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người có học (đặc biệt là về nhân văn)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ student:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstudənt/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: students.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ student:
college student; medical student; university student; graduate student; fellow student
student được dùng trong câu như thế nào?
A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students. (Various, The book review digest, volume 05, 1909; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))