educatee
danh từ (n)
Educatee có nghĩa là educatee (danh từ) có nghĩa là một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục, một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục.
Định nghĩa Anh - Anh: A learner who is enrolled in an educational institution.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.educateedanh từ (n)
A learner who is enrolled in an educational institution.
Một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục.
- •
Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •apt pupil252 lần trong kho sách
- •pupil teacher175 lần trong kho sách
- •favourite pupil157 lần trong kho sách
- •favorite pupil127 lần trong kho sách
- •former pupil276 lần trong kho sách
- •
- 2.educateedanh từ (n)
A learner who is enrolled in an educational institution.
Một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục.
Từ nguyên học (Etymology): educatee
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
pupil ↔ educatee
Mục từ "educatee" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pupil, student" (một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục).
Họ từ & Biến thể từ loại: educatee
Họ từ của "educatee" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: pupil: danh từ (n), student: danh từ (n), study: danh từ (n).
một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục
Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent.
Nguồn: Sinclair, Upton: The Goslings: A Study of the American Schools
một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục
A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909
một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết
I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.
Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta
Cụm từ & Collocations: educatee
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "educatee". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- apt pupil
- pupil teacher
- favourite pupil
- favorite pupil
- former pupil
Đồng nghĩa & Sắc thái: educatee
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "educatee" phân theo từng nét nghĩa (một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "educatee" ở nét nghĩa "một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục" (ngoài ra "pupil" còn biểu thị: khẩu độ co lại ở trung tâm mống mắt của mắt).
“Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent.”
Câu dẫn chứng văn học: educatee
Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent.But never a whisper of their ideas had got to him as a pupil, nor are they getting to the pupils now.The pupil will gain much, too, by reading some of the old translations of the sixteenth and seventeenth centuries.What I wish to impress on delicate pupils is the desirability of progress by degrees.The Pharmacy Act requires that a pupil should study for three years.“I feel it is but justice on my part to state that Miss Hosmer became my pupil on her arrival at Rome from America.It is no wonder that pupils delight in annoying such a teacher.And the inscription states that Onatas the Æginetan jointly designed it with Calliteles, who must I think have been the pupil or son of Onatas.Đọc mở rộng theo CEFR: educatee
Từ vựng bậcA1→“Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent.”
Nguồn: Sinclair, Upton: The Goslings: A Study of the American Schools
“But never a whisper of their ideas had got to him as a pupil, nor are they getting to the pupils now.”
Nguồn: Sinclair, Upton: The Goslings: A Study of the American Schools
Cấu trúc & Vận dụng: “educatee”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “educatee” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “educatee”
Dữ liệu từ nguyên: pupil ↔ educatee
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “educatee”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “educatee” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “educatee”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
educatee (danh từ): một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh: A learner who is enrolled in an educational institution.
pupil ↔ educatee
Họ từ trong dữ liệu: pupil: danh từ (n), student: danh từ (n), study: danh từ (n)
apt pupil
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "educatee" trong câu.
pupil teacher
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "educatee" trong câu.
favourite pupil
Nét nghĩa mở rộng: a learner who is enrolled in an educational institution (một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục)
Ứng dụng & Mở rộng: “educatee”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “educatee”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “educatee”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “educatee” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “educatee” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: educatee
Hỏi đáp trọng tâmeducatee nghĩa là gì (meaning & definition)?
educatee (danh từ) có nghĩa là một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pupil"). a learner who is enrolled in an educational institution
Từ educatee là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "educatee" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ educatee theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục (Ví dụ: “Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ educatee:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ educatee:
apt pupil; pupil teacher; favourite pupil; favorite pupil; former pupil
educatee được dùng trong câu như thế nào?
Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent. (Upton Sinclair, The Goslings: A Study of the American Schools; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)