Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

educatee

danh từ (n)

A1

Educatee có nghĩa là educatee (danh từ) có nghĩa là một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục, một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục.

Định nghĩa Anh - Anh: A learner who is enrolled in an educational institution.

Họ từ:pupil(danh từ (n))/student(danh từ (n))/study(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.educateedanh từ (n)

    A learner who is enrolled in an educational institution.

    Một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục.

    • •

      Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent.

    Đồng nghĩa (SYN):pupil/student
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.educateedanh từ (n)

    A learner who is enrolled in an educational institution.

    Một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục.

    Đồng nghĩa (SYN):student/pupil
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): educatee

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pupil ↔ educatee

Mục từ "educatee" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pupil, student" (một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: educatee

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "educatee" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: pupil: danh từ (n), student: danh từ (n), study: danh từ (n).

pupildanh từ (n)/ˈpjupəl/

một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục

•

Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent.

Nguồn: Sinclair, Upton: The Goslings: A Study of the American Schools

studentdanh từ (n)/ˈstudənt/

một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục

•

A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

studydanh từ (n)/ˈstʌdi/

một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết

•

I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.

Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: educatee

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "educatee". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • apt pupil
  • pupil teacher
  • favourite pupil
  • favorite pupil
  • former pupil
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: educatee

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "educatee" phân theo từng nét nghĩa (một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "educatee" ở nét nghĩa "một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục" (ngoài ra "pupil" còn biểu thị: khẩu độ co lại ở trung tâm mống mắt của mắt).

“Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent.”

Đồng nghĩa với "educatee" ở nét nghĩa "một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục" (ngoài ra "student" còn biểu thị: một người có học (đặc biệt là về nhân văn)).

“A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: educatee

Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent.
Sinclair, Upton: The Goslings: A Study of the American Schools, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But never a whisper of their ideas had got to him as a pupil, nor are they getting to the pupils now.
Sinclair, Upton: The Goslings: A Study of the American Schools, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The pupil will gain much, too, by reading some of the old translations of the sixteenth and seventeenth centuries.
Beale, Dorothea: Work and Play in Girls' Schools By Three Head Mistresses, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What I wish to impress on delicate pupils is the desirability of progress by degrees.
Sandow, Eugen: Strength and How to Obtain It, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Pharmacy Act requires that a pupil should study for three years.
Various: The Girl's Own Paper, Vol. XX, No. 1027, September 2, 1899, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I feel it is but justice on my part to state that Miss Hosmer became my pupil on her arrival at Rome from America.
Cobbe, Frances Power: Life of Frances Power Cobbe, as told by herself with additions by the author, and introduction by Blanche Atkinson, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is no wonder that pupils delight in annoying such a teacher.
Sanders, Thomas E.: Twenty Talks to Teachers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And the inscription states that Onatas the Æginetan jointly designed it with Calliteles, who must I think have been the pupil or son of Onatas.
Pausanias, active approximately 150-175: Pausanias' description of Greece, Volume I., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: educatee

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “educatee” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent.”

Nguồn: Sinclair, Upton: The Goslings: A Study of the American Schools

“But never a whisper of their ideas had got to him as a pupil, nor are they getting to the pupils now.”

Nguồn: Sinclair, Upton: The Goslings: A Study of the American Schools

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “educatee”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “educatee” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “educatee”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “educatee” với tần suất cao:

252 lần trong kho sách
175 lần trong kho sách
157 lần trong kho sách
127 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “educatee”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “educatee”:

Đồng nghĩa:pupilstudent

“Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “educatee”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

educatee (danh từ): một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục

Định nghĩa tiếng Anh: A learner who is enrolled in an educational institution.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pupil ↔ educatee

Họ từ trong dữ liệu: pupil: danh từ (n), student: danh từ (n), study: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi252 lần trong kho sách

apt pupil

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "educatee" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm175 lần trong kho sách

pupil teacher

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "educatee" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái157 lần trong kho sách

favourite pupil

Nét nghĩa mở rộng: a learner who is enrolled in an educational institution (một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “educatee”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: educatee

Hỏi đáp trọng tâm

educatee nghĩa là gì (meaning & definition)?

educatee (danh từ) có nghĩa là một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pupil"). a learner who is enrolled in an educational institution

Từ educatee là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "educatee" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ educatee theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục (Ví dụ: “Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ educatee:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ educatee:

apt pupil; pupil teacher; favourite pupil; favorite pupil; former pupil

educatee được dùng trong câu như thế nào?

Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent. (Upton Sinclair, The Goslings: A Study of the American Schools; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/educatee, mã đối chiếu EV-D1B32D12. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "educatee" được liên kết từ mục từ "pupil, student".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

pupil, student