Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

students

danh từ (n)

A1
/ˈstudənts//ˈstudənts/

Students có nghĩa là một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục (dạng biến thể ngữ pháp của "student").

Định nghĩa Anh - Anh: A learner who is enrolled in an educational institution.

Họ từ:student(danh từ (n))/study(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.studentsdanh từ (n)

    A learner who is enrolled in an educational institution.

    Một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục.

    • •

      Students can select their own system they want to model.

      Học sinh có thể chọn hệ thống của riêng mình mà họ muốn làm mô hình.

    Đồng nghĩa (SYN):student/pupil/educatee
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.studentsdanh từ (n)

    A learned person (especially in the humanities).

    Một người có học (đặc biệt là về nhân văn).

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): students

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

student ↔ students

Mục từ "students" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "student" (một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: students

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "students" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: student: danh từ (n), study: danh từ (n).

studentdanh từ (n)/ˈstudənt/

một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục

•

A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

studydanh từ (n)/ˈstʌdi/

một cuộc kiểm tra quan trọng chi tiết

•

I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.

Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: students

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "students". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • college student
  • medical student
  • university student
  • graduate student
  • fellow student
  • school student
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: students

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "students" phân theo từng nét nghĩa (một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "students" ở nét nghĩa "một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục" (ngoài ra "student" còn biểu thị: một người có học (đặc biệt là về nhân văn)).

“A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students.”

Đồng nghĩa với "students" ở nét nghĩa "một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục" (ngoài ra "pupil" còn biểu thị: khẩu độ co lại ở trung tâm mống mắt của mắt).

“Pupils asked very few questions, and it is most exceptional to find a recitation in which thoughtful inquiry is usual and frequent.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "students" khi diễn đạt nét nghĩa: một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục.

Đồng nghĩa với "students" ở nét nghĩa "một người có học (đặc biệt là về nhân văn)" (ngoài ra "scholar" còn biểu thị: ai đó (đặc biệt là một đứa trẻ) học (từ một giáo viên) hoặc tiếp thu kiến thức hoặc niềm tin).

“Alas! in no country in Europe is any one of them a scholar or a connoisseur.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "students" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có học (đặc biệt là về nhân văn).

Đồng nghĩa trực tiếp với "students" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có học (đặc biệt là về nhân văn).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: students

Students can select their own system they want to model.

Học sinh có thể chọn hệ thống của riêng mình mà họ muốn làm mô hình.

Tác phẩm mở: OER and Systems Thinking
Lastly, they will have no memories of their first crushes, punishments, gangs, mischiefs of their student-life to recollect when the time has passed.

Cuối cùng, họ sẽ không còn ký ức về những mối tình đầu, những hình phạt, những băng nhóm, những trò nghịch ngợm của tuổi học trò để nhớ lại khi thời gian trôi qua.

Tác phẩm mở: Student Projects/Information and Communication Technology in Classrooms - Do They Replace the Human Teachers?
The types of feedback that students can expect to receive when participating in the module take various forms.

Các loại phản hồi mà sinh viên có thể mong đợi nhận được khi tham gia mô-đun này có nhiều hình thức khác nhau.

Tác phẩm mở: Modules for Pregraduate and Postgraduate Occupational Medicine education
These students mistook the poorly chosen approach to the subject for the whole thing being pointless.

Những sinh viên này đã nhầm lẫn cách tiếp cận chủ đề được lựa chọn kém cỏi là toàn bộ sự việc là vô nghĩa.

Tác phẩm mở: Social, Professional and Ethical Aspects of IT/IT, Risks and Ergonomics
A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
Students with mastery goal orientations hence use more effective learning strategies and tend to demonstrate a willingness to engage with more challenging material.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2022/Academic help-seeking
Students can collect real data that reveals a normal distribution.
Tác phẩm mở: Eventmath/Quantitative literacy course
It was found that students in the limited-choice condition were more likely to successfully choose a topic and complete the essay.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2023/Overchoice and motivation
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: students

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “students” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Students can select their own system they want to model.”

Học sinh có thể chọn hệ thống của riêng mình mà họ muốn làm mô hình.

Nguồn: Tác phẩm mở: OER and Systems Thinking

“Lastly, they will have no memories of their first crushes, punishments, gangs, mischiefs of their student-life to recollect when the time has passed.”

Cuối cùng, họ sẽ không còn ký ức về những mối tình đầu, những hình phạt, những băng nhóm, những trò nghịch ngợm của tuổi học trò để nhớ lại khi thời gian trôi qua.

Nguồn: Tác phẩm mở: Student Projects/Information and Communication Technology in Classrooms - Do They Replace the Human Teachers?

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “students”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “students” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “students”

Dữ liệu từ nguyên: student ↔ students

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “students”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “students” với tần suất cao:

1.003 lần trong kho sách
832 lần trong kho sách
769 lần trong kho sách
398 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “students”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “students”:

“A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “students”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstudənts/; US /ˈstudənts/.

students (danh từ): một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục

Định nghĩa tiếng Anh: A learner who is enrolled in an educational institution.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

student ↔ students

Họ từ trong dữ liệu: student: danh từ (n), study: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.003 lần trong kho sách

college student

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "students" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm832 lần trong kho sách

medical student

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "students" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái769 lần trong kho sách

university student

Nét nghĩa mở rộng: a learned person (especially in the humanities) (một người có học (đặc biệt là về nhân văn))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: students

A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“_____ can select their own system they want to model.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Học sinh có thể chọn hệ thống của riêng mình mà họ muốn làm mô hình.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Students

Students can select their own system they want to model.

Nguồn: Tác phẩm mở: OER and Systems Thinking

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “students”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: students

Hỏi đáp trọng tâm

students nghĩa là gì (meaning & definition)?

students (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstudənts/) có nghĩa là một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục (dạng biến thể ngữ pháp của "student"). a learner who is enrolled in an educational institution

Từ students trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstud/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstudənts/; US /ˈstudənts/.

Từ students là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "students" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ students theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một người học đang theo học tại một cơ sở giáo dục (Ví dụ: “Students can select their own system they want to model.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người có học (đặc biệt là về nhân văn)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ students:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstudənts/; US /ˈstudənts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ students:

college student; medical student; university student; graduate student; fellow student

students được dùng trong câu như thế nào?

A series of brief Sunday evening addresses delivered by the president of Wellesley college to her students. (Various, The book review digest, volume 05, 1909; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/students, mã đối chiếu EV-66057C55. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "students" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "student".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

student