strike
động từ (v)
Strike có nghĩa là đình công, sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ.
Định nghĩa Anh - Anh: Deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.strikeđộng từ (v)
Deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon.
Sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (10)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •clock strike4.296 lần trong kho sách
- •strike a blow1.527 lần trong kho sách
- •strike a match1.195 lần trong kho sách
- •strike twelve1.141 lần trong kho sách
- •bullet strike857 lần trong kho sách
- •strike terror923 lần trong kho sách
- •strike off2.431 lần trong kho sách
- •strike down3.388 lần trong kho sách
- •strike outTừ vựng học thuật
- •strike a lightTừ vựng học thuật
- 2.strikeđộng từ (v)
Have an emotional or cognitive impact upon.
Một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu.
- 3.strikeđộng từ (v)
Hit against; come into sudden contact with.
Một cú đánh nhẹ nhàng.
- 4.strikedanh từ (n)
A group's refusal to work in protest against low pay or bad work conditions.
Tung ra một đòn mạnh, như bằng tay, nắm đấm hoặc vũ khí.
Đồng nghĩa (SYN):work stoppage - 5.strikedanh từ (n)
An attack that is intended to seize or inflict damage on or destroy an objective.
Có tác động về mặt cảm xúc hoặc nhận thức đối với.
- 6.strikedanh từ (n)
A gentle blow.
Đánh vào.
Từ nguyên học (Etymology): strike
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: strike
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 10 mục kết hợp trong dữ liệu của "strike". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (10)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- clock strike
- strike a blow
- strike a match
- strike twelve
- bullet strike
- strike terror
He did this to alarm their fears, and strike terror into those who escaped.
Douglass, Frederick: Narrative of the Life of Frederick Douglass, an American Slave
- strike off
When you leave the sea, you strike off nearly at right angles, and pursue your journey to the eastward of north.
Khi rời biển, bạn đi gần như vuông góc và theo đuổi hành trình về phía đông của phía bắc.
Bruce, James: Travels to Discover the Source of the Nile, Volume 1 (of 5) In the years 1768, 1769, 1770, 1771, 1772 and 1773
- strike down
“Who would condescend to strike down the mere things that he does not fear?
Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The Man Who Was Thursday: A Nightmare
- strike out
- strike a light
Đồng nghĩa & Sắc thái: strike
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "strike" phân theo từng nét nghĩa (sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "strike" ở nét nghĩa "một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu" (ngoài ra "affect" còn biểu thị: tác động, gây ảnh hưởng đến).
“It, it must be as the doctor feared, her mind is affected.’”
Đồng nghĩa với "strike" ở nét nghĩa "một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu" (ngoài ra "impress" còn biểu thị: có tác động về mặt cảm xúc hoặc nhận thức đối với).
“It is the place of our birth, where our earliest feelings and emotions impressed us.”
Đồng nghĩa với "strike" ở nét nghĩa "một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu" (ngoài ra "move" còn biểu thị: hành động quyết định làm điều gì đó).
“It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.”
Đồng nghĩa với "strike" ở nét nghĩa "một cú đánh nhẹ nhàng" (ngoài ra "hit" còn biểu thị: cú đánh thành công trong một cuộc thi đấu thể thao (đặc biệt là bóng chày)).
“Between Moreuil and Hangest they took twelve shots at us without a hit.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "strike" khi diễn đạt nét nghĩa: một cú đánh nhẹ nhàng.
Câu dẫn chứng văn học: strike
A moment later he plunged into the brush, striking out toward the southwest.Một lúc sau, anh lao vào bụi rậm, lao thẳng về phía Tây Nam.
The Dutch clock in the corner struck Ten when the Carrier sat down by his fireside.Chiếc đồng hồ Hà Lan ở góc điểm mười khi Người vận chuyển ngồi xuống bên lò sưởi.
It must have struck button, or buckle, or something, and glinted off.Chắc hẳn nó đã chạm vào nút, hay khóa, hay thứ gì đó, và lóe sáng.
One of these struck the stern a resounding thump; the demons cried out savagely and showered more.Một trong số chúng đập mạnh vào đuôi tàu; lũ quỷ kêu gào man rợ và tắm nhiều hơn.
On discovering the error, she attempted to keep off, but, in so doing, struck the lower end of the shoal.Khi phát hiện ra lỗi, cô ấy đã cố gắng tránh xa, nhưng khi làm như vậy, cô ấy đã tông vào đầu dưới của bãi cạn.
I suppose if the clock strikes ten you'll seesaw the curtain up and down ten times, once for each stroke--eh?Tôi cho rằng nếu đồng hồ điểm mười giờ thì bạn sẽ bập bênh tấm màn lên xuống mười lần, mỗi lần một lần - hả?
The pirates fought like demons; but were struck down by numbers at a time, till the deck became a complete shambles.Những tên cướp biển chiến đấu như ác quỷ; nhưng lần lượt bị số lượng đánh sập, cho đến khi bộ bài trở thành một mớ hỗn độn hoàn toàn.
When you leave the sea, you strike off nearly at right angles, and pursue your journey to the eastward of north.Khi rời biển, bạn đi gần như vuông góc và theo đuổi hành trình về phía đông của phía bắc.
Đọc mở rộng theo CEFR: strike
Từ vựng bậcA2→“A moment later he plunged into the brush, striking out toward the southwest.”
Một lúc sau, anh lao vào bụi rậm, lao thẳng về phía Tây Nam.
Nguồn: Goldfrap, John Henry: The Boy Scouts and the Army Airship
“The Dutch clock in the corner struck Ten when the Carrier sat down by his fireside.”
Chiếc đồng hồ Hà Lan ở góc điểm mười khi Người vận chuyển ngồi xuống bên lò sưởi.
Nguồn: Dickens, Charles: The Cricket on the Hearth
Cấu trúc & Vận dụng: “strike”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “strike” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “strike”
Mục từ cốt lõi: strike: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “strike”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “strike” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “strike”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
strike (động từ): sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ
Định nghĩa tiếng Anh: Deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon.
strike (động từ (v))
clock strike
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "strike" trong câu.
strike a blow
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "strike" trong câu.
strike a match
Nét nghĩa mở rộng: have an emotional or cognitive impact upon (một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu)
“_____, then! for with me dies the English power in France.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Strike
Strike, then! for with me dies the English power in France.
Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration
“After crossing the prairie we again _____ into the forest, having previously stopped at the island inn for some refreshment.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: struck
After crossing the prairie we again struck into the forest, having previously stopped at the island inn for some refreshment.
Nguồn: Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): The pioneer women of the West
Ứng dụng & Mở rộng: “strike”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “strike”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “strike”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “strike” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “strike” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: strike
Hỏi đáp trọng tâmstrike nghĩa là gì (meaning & definition)?
strike nghĩa là đình công. strike là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon.
Từ strike trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɹaɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstɹaɪk/.
Từ strike là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "strike" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: strikes; Dạng V-ing: striking; Biến thể ngữ pháp: struck.
Các nét nghĩa của từ strike theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ - Nét nghĩa 2 [A2]: một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu - Nét nghĩa 3 [A2]: một cú đánh nhẹ nhàng - Nét nghĩa 4 [A2]: tung ra một đòn mạnh, như bằng tay, nắm đấm hoặc vũ khí - Nét nghĩa 5 [A2]: có tác động về mặt cảm xúc hoặc nhận thức đối với - Nét nghĩa 6 [A2]: đánh vào
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ strike:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstɹaɪk/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: strikes; Dạng V-ing: striking; Biến thể ngữ pháp: struck.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ strike:
clock strike; strike a blow; strike a match; strike twelve; bullet strike
strike được dùng trong câu như thế nào?
Strike, then! for with me dies the English power in France. (Mary Ellen Chase, The art of narration; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))