Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

strike

động từ (v)

A2
/ˈstɹaɪk//ˈstɹaɪk/
Biến thể:
strikes/ˈstɹaɪks/
(Ngôi thứ 3 số ít)
striking
(Dạng V-ing)
struck/ˈstɹʌk/
(Biến thể ngữ pháp)

Strike có nghĩa là đình công, sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ.

Định nghĩa Anh - Anh: Deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.strikeđộng từ (v)

    Deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon.

    Sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (10)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.strikeđộng từ (v)

    Have an emotional or cognitive impact upon.

    Một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu.

    Đồng nghĩa (SYN):affect/impress/move
  3. 3.strikeđộng từ (v)

    Hit against; come into sudden contact with.

    Một cú đánh nhẹ nhàng.

    Đồng nghĩa (SYN):hit/impinge on/run into/collide with
  4. 4.strikedanh từ (n)

    A group's refusal to work in protest against low pay or bad work conditions.

    Tung ra một đòn mạnh, như bằng tay, nắm đấm hoặc vũ khí.

    Đồng nghĩa (SYN):work stoppage
  5. 5.strikedanh từ (n)

    An attack that is intended to seize or inflict damage on or destroy an objective.

    Có tác động về mặt cảm xúc hoặc nhận thức đối với.

  6. 6.strikedanh từ (n)

    A gentle blow.

    Đánh vào.

    Đồng nghĩa (SYN):rap/tap
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): strike

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: strike

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 10 mục kết hợp trong dữ liệu của "strike". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (10)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • clock strike
  • strike a blow
  • strike a match
  • strike twelve
  • bullet strike
  • strike terror

    He did this to alarm their fears, and strike terror into those who escaped.

    Douglass, Frederick: Narrative of the Life of Frederick Douglass, an American Slave

  • strike off

    When you leave the sea, you strike off nearly at right angles, and pursue your journey to the eastward of north.

    Khi rời biển, bạn đi gần như vuông góc và theo đuổi hành trình về phía đông của phía bắc.

    Bruce, James: Travels to Discover the Source of the Nile, Volume 1 (of 5) In the years 1768, 1769, 1770, 1771, 1772 and 1773

  • strike down

    “Who would condescend to strike down the mere things that he does not fear?

    Chesterton, G. K. (Gilbert Keith): The Man Who Was Thursday: A Nightmare

  • strike out
  • strike a light
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: strike

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "strike" phân theo từng nét nghĩa (sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "strike" ở nét nghĩa "một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu" (ngoài ra "affect" còn biểu thị: tác động, gây ảnh hưởng đến).

“It, it must be as the doctor feared, her mind is affected.’”

Đồng nghĩa với "strike" ở nét nghĩa "một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu" (ngoài ra "impress" còn biểu thị: có tác động về mặt cảm xúc hoặc nhận thức đối với).

“It is the place of our birth, where our earliest feelings and emotions impressed us.”

Đồng nghĩa với "strike" ở nét nghĩa "một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu" (ngoài ra "move" còn biểu thị: hành động quyết định làm điều gì đó).

“It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.”

Đồng nghĩa với "strike" ở nét nghĩa "một cú đánh nhẹ nhàng" (ngoài ra "hit" còn biểu thị: cú đánh thành công trong một cuộc thi đấu thể thao (đặc biệt là bóng chày)).

“Between Moreuil and Hangest they took twelve shots at us without a hit.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "strike" khi diễn đạt nét nghĩa: một cú đánh nhẹ nhàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "strike" khi diễn đạt nét nghĩa: một cú đánh nhẹ nhàng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: strike

A moment later he plunged into the brush, striking out toward the southwest.

Một lúc sau, anh lao vào bụi rậm, lao thẳng về phía Tây Nam.

Goldfrap, John Henry: The Boy Scouts and the Army Airship, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Dutch clock in the corner struck Ten when the Carrier sat down by his fireside.

Chiếc đồng hồ Hà Lan ở góc điểm mười khi Người vận chuyển ngồi xuống bên lò sưởi.

Dickens, Charles: The Cricket on the Hearth, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It must have struck button, or buckle, or something, and glinted off.

Chắc hẳn nó đã chạm vào nút, hay khóa, hay thứ gì đó, và lóe sáng.

Reid, Mayne: Gaspar the Gaucho: A Story of the Gran Chaco, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One of these struck the stern a resounding thump; the demons cried out savagely and showered more.

Một trong số chúng đập mạnh vào đuôi tàu; lũ quỷ kêu gào man rợ và tắm nhiều hơn.

Mighels, Philip Verrill: The Crystal Sceptre: A Story of Adventure, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On discovering the error, she attempted to keep off, but, in so doing, struck the lower end of the shoal.

Khi phát hiện ra lỗi, cô ấy đã cố gắng tránh xa, nhưng khi làm như vậy, cô ấy đã tông vào đầu dưới của bãi cạn.

Bourne, Benjamin Franklin: The Captive in Patagonia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I suppose if the clock strikes ten you'll seesaw the curtain up and down ten times, once for each stroke--eh?

Tôi cho rằng nếu đồng hồ điểm mười giờ thì bạn sẽ bập bênh tấm màn lên xuống mười lần, mỗi lần một lần - hả?

Bangs, John Kendrick: The Bicyclers and Three Other Farces, Nguyên văn tác phẩm
The pirates fought like demons; but were struck down by numbers at a time, till the deck became a complete shambles.

Những tên cướp biển chiến đấu như ác quỷ; nhưng lần lượt bị số lượng đánh sập, cho đến khi bộ bài trở thành một mớ hỗn độn hoàn toàn.

Kingston, William Henry Giles: Jack Buntline, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When you leave the sea, you strike off nearly at right angles, and pursue your journey to the eastward of north.

Khi rời biển, bạn đi gần như vuông góc và theo đuổi hành trình về phía đông của phía bắc.

Bruce, James: Travels to Discover the Source of the Nile, Volume 1 (of 5) In the years 1768, 1769, 1770, 1771, 1772 and 1773, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: strike

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “strike” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“A moment later he plunged into the brush, striking out toward the southwest.”

Một lúc sau, anh lao vào bụi rậm, lao thẳng về phía Tây Nam.

Nguồn: Goldfrap, John Henry: The Boy Scouts and the Army Airship

“The Dutch clock in the corner struck Ten when the Carrier sat down by his fireside.”

Chiếc đồng hồ Hà Lan ở góc điểm mười khi Người vận chuyển ngồi xuống bên lò sưởi.

Nguồn: Dickens, Charles: The Cricket on the Hearth

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “strike”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “strike” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “strike”

Mục từ cốt lõi: strike: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “strike”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “strike” với tần suất cao:

4.296 lần trong kho sách
1.527 lần trong kho sách
1.195 lần trong kho sách
1.141 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “strike”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “strike”:

Đồng nghĩa:affectimpressmovehit

“Strike, then! for with me dies the English power in France.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “strike”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstɹaɪk/.

strike (động từ): sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ

Định nghĩa tiếng Anh: Deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

strike (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.296 lần trong kho sách

clock strike

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "strike" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.527 lần trong kho sách

strike a blow

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "strike" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.195 lần trong kho sách

strike a match

Nét nghĩa mở rộng: have an emotional or cognitive impact upon (một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“_____, then! for with me dies the English power in France.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Strike

Strike, then! for with me dies the English power in France.

Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“After crossing the prairie we again _____ into the forest, having previously stopped at the island inn for some refreshment.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: struck

After crossing the prairie we again struck into the forest, having previously stopped at the island inn for some refreshment.

Nguồn: Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): The pioneer women of the West

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “strike”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: strike

Hỏi đáp trọng tâm

strike nghĩa là gì (meaning & definition)?

strike nghĩa là đình công. strike là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: deliver a sharp blow, as with the hand, fist, or weapon.

Từ strike trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɹaɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstɹaɪk/.

Từ strike là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "strike" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: strikes; Dạng V-ing: striking; Biến thể ngữ pháp: struck.

Các nét nghĩa của từ strike theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: sự từ chối làm việc của một nhóm để phản đối mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc tồi tệ - Nét nghĩa 2 [A2]: một cuộc tấn công nhằm chiếm giữ hoặc gây thiệt hại hoặc phá hủy một mục tiêu - Nét nghĩa 3 [A2]: một cú đánh nhẹ nhàng - Nét nghĩa 4 [A2]: tung ra một đòn mạnh, như bằng tay, nắm đấm hoặc vũ khí - Nét nghĩa 5 [A2]: có tác động về mặt cảm xúc hoặc nhận thức đối với - Nét nghĩa 6 [A2]: đánh vào

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ strike:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstɹaɪk/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: strikes; Dạng V-ing: striking; Biến thể ngữ pháp: struck.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ strike:

clock strike; strike a blow; strike a match; strike twelve; bullet strike

strike được dùng trong câu như thế nào?

Strike, then! for with me dies the English power in France. (Mary Ellen Chase, The art of narration; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/strike, mã đối chiếu EV-3FD58D18. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

strikes, striking, struck