Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sound

danh từ (n)

A2
/ˈsaʊnd//ˈsaʊnd/
Biến thể:
sounded/ˈsaʊndɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
sounding/ˈsaʊndɪŋ/
(Dạng V-ing)
sounds/ˈsaʊndz/
(Số nhiều danh từ)

Sound có nghĩa là âm thanh, an toàn và đảm bảo về mặt tài chính.

Định nghĩa Anh - Anh: The particular auditory effect produced by a given cause.

Diễn đạt “an toàn và đảm bảo về mặt tài chính”:soundA2/auditory sensationA2/goA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sounddanh từ (n)

    The particular auditory effect produced by a given cause.

    An toàn và đảm bảo về mặt tài chính.

    Trái nghĩa (OPP):silence
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.soundđộng từ (v)

    Appear in a certain way.

    Thực hiện hoặc thể hiện khả năng phán đoán tốt.

  3. 3.soundtính từ (adj)

    Financially secure and safe.

    Trong tình trạng tốt.

    Trái nghĩa (OPP):unsound
  4. 4.sounddanh từ (n)

    The subjective sensation of hearing something.

    Hiệu ứng thính giác cụ thể được tạo ra bởi một nguyên nhân nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):auditory sensation
  5. 5.sounddanh từ (n)

    Mechanical vibrations transmitted by an elastic medium.

    Cảm giác chủ quan khi nghe thấy điều gì đó.

  6. 6.soundđộng từ (v)

    Make a certain noise or sound.

    Dao động cơ học được truyền bởi môi trường đàn hồi.

    Đồng nghĩa (SYN):go
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sound

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sound

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "sound". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sound asleep

    Elsie agreed to the proposal, and before long they were both sound asleep, having tired themselves out with romping and running.

    Elsie đồng ý với lời cầu hôn, và chẳng bao lâu sau cả hai đều ngủ say, mệt mỏi vì chạy nhảy và nô đùa.

    Finley, Martha: Holidays at Roselands A Sequel to Elsie Dinsmore

  • sound of voices

    M. Goefle was about ascending to the upper floor, when he was arrested by the sound of voices in conversation.

    Ông Goefle đang định đi lên tầng trên thì bị chặn lại bởi âm thanh của những giọng nói đang trò chuyện.

    Sand, George: The snow man

  • sound like

    He came up with name "Adderall" to sound like "Add for All".

    Anh ấy nghĩ ra cái tên "Adderall" nghe giống như "Add for All".

    Tác phẩm mở: Professionalism/Ethics and ADHD Diagnosis

  • heard the sound
  • voice sound
  • sound of footsteps
  • sound sleep

    You have been in a sound sleep Dr. Hart said you would wake up much better.

    Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 25, September 14, 1850

  • sound of wheels
  • faint sound
  • slightest sound
  • distant sound
  • hear the sound

    They could hear the sound of the patrol’s approach ever more and more distinctly.

    Hugo, Victor: Les Misérables

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sound

2 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sound" phân theo từng nét nghĩa (an toàn và đảm bảo về mặt tài chính), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sound" khi diễn đạt nét nghĩa: hiệu ứng thính giác cụ thể được tạo ra bởi một nguyên nhân nhất định.

Đồng nghĩa với "sound" ở nét nghĩa "dao động cơ học được truyền bởi môi trường đàn hồi" (ngoài ra "go" còn biểu thị: thời gian để làm việc (sau đó bạn sẽ được người khác thay thế)).

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sound

CyInterface.addImmediateMessage("You have just started a new turn", "") # Adds the message "You have just started a new turn" with no sound attached.

CyInterface.addImmediateMessage("Bạn vừa bắt đầu một lượt mới", "") # Thêm thông báo "Bạn vừa bắt đầu một lượt mới" mà không kèm theo âm thanh.

Tác phẩm mở: Civ/Civilization IV/Modding/Tutorials/Python Tutorial/Introduction
But her young and healthful nature soon found in sound sleep the needed restorative.

Nhưng bản chất trẻ trung và khỏe mạnh của cô sớm nhận thấy giấc ngủ ngon là liều thuốc phục hồi cần thiết.

Roe, Edward Payson: What Can She Do?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But she grew firmer now minute by minute, and quietly analysed each sound she heard.

Nhưng giờ đây cô ngày càng vững vàng hơn và lặng lẽ phân tích từng âm thanh mình nghe được.

Fenn, George Manville: The White Virgin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He came up with name "Adderall" to sound like "Add for All".

Anh ấy nghĩ ra cái tên "Adderall" nghe giống như "Add for All".

Tác phẩm mở: Professionalism/Ethics and ADHD Diagnosis, Nguyên văn tác phẩm
Following the explosion there came a sound like that of a landslide.

Sau vụ nổ có một âm thanh giống như một trận lở đất.

Goldfrap, John Henry: The Border Boys with the Mexican Rangers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I vow that sounded like rhyme; but here comes reason, in the shape of our new knight.

Tôi thề rằng điều đó nghe giống như vần điệu; nhưng lý trí đã đến, dưới hình dạng hiệp sĩ mới của chúng ta.

Hall, S. C., Mrs.: The Buccaneer: A Tale, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A crown in heaven; it must have sounded like a sarcasm to him, after all his hard work.

Một vương miện trên thiên đường; đối với anh ấy chắc hẳn nó giống như một lời mỉa mai sau tất cả những nỗ lực làm việc chăm chỉ của anh ấy.

Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Outside the entrance to this rock heap the guide gave a low wail that sounded like "Lee-ow-ah!"

Bên ngoài lối vào đống đá này, người hướng dẫn phát ra một tiếng rên rỉ trầm thấp nghe như "Lee-ow-ah!"

Baum, L. Frank (Lyman Frank): The Emerald City of Oz, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sound

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sound” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“CyInterface.addImmediateMessage("You have just started a new turn", "") # Adds the message "You have just started a new turn" with no sound attached.”

CyInterface.addImmediateMessage("Bạn vừa bắt đầu một lượt mới", "") # Thêm thông báo "Bạn vừa bắt đầu một lượt mới" mà không kèm theo âm thanh.

Nguồn: Tác phẩm mở: Civ/Civilization IV/Modding/Tutorials/Python Tutorial/Introduction

“But her young and healthful nature soon found in sound sleep the needed restorative.”

Nhưng bản chất trẻ trung và khỏe mạnh của cô sớm nhận thấy giấc ngủ ngon là liều thuốc phục hồi cần thiết.

Nguồn: Roe, Edward Payson: What Can She Do?

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sound”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sound” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sound”

Mục từ cốt lõi: sound: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sound”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sound” với tần suất cao:

2.929 lần trong kho sách
2.064 lần trong kho sách
10.167 lần trong kho sách
4.251 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sound”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sound”:

Đồng nghĩa:auditory sensationgo

“The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sound”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsaʊnd/.

sound (danh từ): an toàn và đảm bảo về mặt tài chính

Định nghĩa tiếng Anh: The particular auditory effect produced by a given cause.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

sound (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.929 lần trong kho sách

sound asleep

“Elsie agreed to the proposal, and before long they were both sound asleep, having tired themselves out with romping and running.” (Elsie đồng ý với lời cầu hôn, và chẳng bao lâu sau cả hai đều ngủ say, mệt mỏi vì chạy nhảy và nô đùa.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.064 lần trong kho sách

sound of voices

“M. Goefle was about ascending to the upper floor, when he was arrested by the sound of voices in conversation.” (Ông Goefle đang định đi lên tầng trên thì bị chặn lại bởi âm thanh của những giọng nói đang trò chuyện.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái10.167 lần trong kho sách

sound like

“He came up with name "Adderall" to sound like "Add for All".” (Anh ấy nghĩ ra cái tên "Adderall" nghe giống như "Add for All".)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The moments flew, and still no _____ was heard in the corridor.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sound

The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.

Nguồn: Landon, Herman: The unknown seven

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“You have been in a _____ sleep Dr. Hart said you would wake up much better.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sound

You have been in a sound sleep Dr. Hart said you would wake up much better.

Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 25, September 14, 1850

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sound”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sound

Hỏi đáp trọng tâm

sound nghĩa là gì (meaning & definition)?

sound nghĩa là âm thanh. sound là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the particular auditory effect produced by a given cause.

Từ sound trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsaʊnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsaʊnd/.

Từ sound là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sound" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: sounded; Dạng V-ing: sounding; Số nhiều danh từ: sounds.

Các nét nghĩa của từ sound theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: an toàn và đảm bảo về mặt tài chính - Nét nghĩa 2 [A2]: thực hiện hoặc thể hiện khả năng phán đoán tốt - Nét nghĩa 3 [A2]: trong tình trạng tốt - Nét nghĩa 4 [A2]: hiệu ứng thính giác cụ thể được tạo ra bởi một nguyên nhân nhất định - Nét nghĩa 5 [A2]: cảm giác chủ quan khi nghe thấy điều gì đó - Nét nghĩa 6 [A2]: dao động cơ học được truyền bởi môi trường đàn hồi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sound:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsaʊnd/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: sounded; Dạng V-ing: sounding; Số nhiều danh từ: sounds.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sound:

sound asleep; sound of voices; sound like; heard the sound; voice sound

sound được dùng trong câu như thế nào?

The moments flew, and still no sound was heard in the corridor. (Herman Landon, The unknown seven; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sound, mã đối chiếu EV-DBA04861. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

sounded, sounding, sounds