Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sounded

danh từ (n)

A2
/ˈsaʊndɪd//ˈsaʊndɪd/

Sounded có nghĩa là an toàn và đảm bảo về mặt tài chính (dạng biến thể ngữ pháp của "sound").

Định nghĩa Anh - Anh: The particular auditory effect produced by a given cause.

Họ từ:sound(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “an toàn và đảm bảo về mặt tài chính”:soundedA2/soundA2/auditory sensationA2/goA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.soundeddanh từ (n)

    The particular auditory effect produced by a given cause.

    An toàn và đảm bảo về mặt tài chính.

    Đồng nghĩa (SYN):sound
    Trái nghĩa (OPP):silence
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.soundedđộng từ (v)

    Appear in a certain way.

    Thực hiện hoặc thể hiện khả năng phán đoán tốt.

    Đồng nghĩa (SYN):sound
  3. 3.soundedtính từ (adj)

    Financially secure and safe.

    Trong tình trạng tốt.

    Đồng nghĩa (SYN):sound
    Trái nghĩa (OPP):unsound
  4. 4.soundeddanh từ (n)

    The subjective sensation of hearing something.

    Hiệu ứng thính giác cụ thể được tạo ra bởi một nguyên nhân nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):sound/auditory sensation
  5. 5.soundeddanh từ (n)

    Mechanical vibrations transmitted by an elastic medium.

    Cảm giác chủ quan khi nghe thấy điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):sound
  6. 6.soundedđộng từ (v)

    Make a certain noise or sound.

    Dao động cơ học được truyền bởi môi trường đàn hồi.

    Đồng nghĩa (SYN):sound/go
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sounded

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sound ↔ sounded

Mục từ "sounded" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sound" (an toàn và đảm bảo về mặt tài chính).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sounded

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sounded" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: sound: danh từ (n).

sounddanh từ (n)/ˈsaʊnd/

an toàn và đảm bảo về mặt tài chính

•

The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.

Nguồn: Landon, Herman: The unknown seven

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sounded

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sounded". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sound asleep
  • sound of voices
  • sound like
  • heard the sound
  • voice sound
  • sound of footsteps
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sounded

3 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sounded" phân theo từng nét nghĩa (an toàn và đảm bảo về mặt tài chính), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sounded" ở nét nghĩa "an toàn và đảm bảo về mặt tài chính" (ngoài ra "sound" còn biểu thị: hiệu ứng thính giác cụ thể được tạo ra bởi một nguyên nhân nhất định).

“The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sounded" khi diễn đạt nét nghĩa: hiệu ứng thính giác cụ thể được tạo ra bởi một nguyên nhân nhất định.

Đồng nghĩa với "sounded" ở nét nghĩa "dao động cơ học được truyền bởi môi trường đàn hồi" (ngoài ra "go" còn biểu thị: thời gian để làm việc (sau đó bạn sẽ được người khác thay thế)).

“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sounded

CyInterface.addImmediateMessage("You have just started a new turn", "") # Adds the message "You have just started a new turn" with no sound attached.

CyInterface.addImmediateMessage("Bạn vừa bắt đầu một lượt mới", "") # Thêm thông báo "Bạn vừa bắt đầu một lượt mới" mà không kèm theo âm thanh.

Tác phẩm mở: Civ/Civilization IV/Modding/Tutorials/Python Tutorial/Introduction
The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.
Landon, Herman: The unknown seven, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You have been in a sound sleep Dr. Hart said you would wake up much better.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 25, September 14, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A chorus of whinnies met her, and the lowing sound of bulls.
Hurst, Fannie: A president is born, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I confess I don’t half like the sound of it.”
Bowen, Elizabeth: The Hotel, Nguyên văn tác phẩm
He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The range-boomer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Captain Skinner made a queer clucking sound; but above that, only his eyes talked.
Marshall, Edison: Seward's Folly, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Caldwell, the big man, heard sounds outside that told clearly of a rush for the spot where the marksman had stood.
Leinster, Murray: Sonny, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sounded

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sounded” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.”

Nguồn: Landon, Herman: The unknown seven

“You have been in a sound sleep Dr. Hart said you would wake up much better.”

Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 25, September 14, 1850

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sounded”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sounded” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sounded”

Dữ liệu từ nguyên: sound ↔ sounded

Các biến thể thuộc họ từ “sounded”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sounded”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sounded” với tần suất cao:

2.929 lần trong kho sách
2.064 lần trong kho sách
10.167 lần trong kho sách
4.251 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sounded”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sounded”:

“The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sounded”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaʊndɪd/; US /ˈsaʊndɪd/.

sounded (danh từ): an toàn và đảm bảo về mặt tài chính

Định nghĩa tiếng Anh: The particular auditory effect produced by a given cause.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sound ↔ sounded

Họ từ trong dữ liệu: sound: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.929 lần trong kho sách

sound asleep

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sounded" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.064 lần trong kho sách

sound of voices

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sounded" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái10.167 lần trong kho sách

sound like

Nét nghĩa mở rộng: appear in a certain way (thực hiện hoặc thể hiện khả năng phán đoán tốt)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“His voice _____ faint and tired, and I told him so, with a laugh.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sounded

His voice sounded faint and tired, and I told him so, with a laugh.

Nguồn: Millward, Jessie: Myself and others

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sounded”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sounded

Hỏi đáp trọng tâm

sounded nghĩa là gì (meaning & definition)?

sounded (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsaʊndɪd/) có nghĩa là an toàn và đảm bảo về mặt tài chính (dạng biến thể ngữ pháp của "sound"). the particular auditory effect produced by a given cause

Từ sounded trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaʊndɪd/; US /ˈsaʊndɪd/.

Từ sounded là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sounded" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sounded theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: an toàn và đảm bảo về mặt tài chính - Nét nghĩa 2 [A2]: thực hiện hoặc thể hiện khả năng phán đoán tốt - Nét nghĩa 3 [A2]: trong tình trạng tốt - Nét nghĩa 4 [A2]: hiệu ứng thính giác cụ thể được tạo ra bởi một nguyên nhân nhất định - Nét nghĩa 5 [A2]: cảm giác chủ quan khi nghe thấy điều gì đó - Nét nghĩa 6 [A2]: dao động cơ học được truyền bởi môi trường đàn hồi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sounded:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaʊndɪd/; US /ˈsaʊndɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sounded:

sound asleep; sound of voices; sound like; heard the sound; voice sound

sounded được dùng trong câu như thế nào?

The moments flew, and still no sound was heard in the corridor. (Herman Landon, The unknown seven; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sounded, mã đối chiếu EV-0524EAC1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sounded" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "sound".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

sound