unsound
tính từ (adj)
Unsound có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "sound" (trong tình trạng tốt).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to sound (financially secure and safe).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unsoundtính từ (adj)
Opposite in meaning to sound (financially secure and safe).
Mang nghĩa đối lập với "sound" (trong tình trạng tốt).
- •
CyInterface.addImmediateMessage("You have just started a new turn", "") # Adds the message "You have just started a new turn" with no sound attached.
CyInterface.addImmediateMessage("Bạn vừa bắt đầu một lượt mới", "") # Thêm thông báo "Bạn vừa bắt đầu một lượt mới" mà không kèm theo âm thanh.
Trái nghĩa (OPP):sound - •
- 2.unsoundtính từ (adj)
Physically unsound or diseased.
Thể chất không khỏe mạnh hoặc bị bệnh.
Từ nguyên học (Etymology): unsound
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
sound ↔ unsound
Mục từ "unsound" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sound, unfit" (Mang nghĩa đối lập với "sound" (trong tình trạng tốt)).
Họ từ & Biến thể từ loại: unsound
Họ từ của "unsound" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: sound: danh từ (n), unfit: tính từ (adj).
an toàn và đảm bảo về mặt tài chính
The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.
Nguồn: Landon, Herman: The unknown seven
dưới mức tiêu chuẩn cần thiết cho một mục đích
But such a display would have marked me in Uncle's eyes as a dangerous woman with unsuppressed emotions, and unfit for companionship with Sada.
Nguồn: Little, Frances: The Lady and Sada San A Sequel to the Lady of the Decoration
Cụm từ & Collocations: unsound
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unsound". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: unsound
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unsound" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "sound" (trong tình trạng tốt)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "unsound" ở nét nghĩa "thể chất không khỏe mạnh hoặc bị bệnh" (ngoài ra "unfit" còn biểu thị: dưới mức tiêu chuẩn cần thiết cho một mục đích).
“But such a display would have marked me in Uncle's eyes as a dangerous woman with unsuppressed emotions, and unfit for companionship with Sada.”
Câu dẫn chứng văn học: unsound
CyInterface.addImmediateMessage("You have just started a new turn", "") # Adds the message "You have just started a new turn" with no sound attached.CyInterface.addImmediateMessage("Bạn vừa bắt đầu một lượt mới", "") # Thêm thông báo "Bạn vừa bắt đầu một lượt mới" mà không kèm theo âm thanh.
The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.You have been in a sound sleep Dr. Hart said you would wake up much better.A chorus of whinnies met her, and the lowing sound of bulls.I confess I don’t half like the sound of it.”He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.Captain Skinner made a queer clucking sound; but above that, only his eyes talked.Caldwell, the big man, heard sounds outside that told clearly of a rush for the spot where the marksman had stood.Đọc mở rộng theo CEFR: unsound
Từ vựng bậcB1→“CyInterface.addImmediateMessage("You have just started a new turn", "") # Adds the message "You have just started a new turn" with no sound attached.”
CyInterface.addImmediateMessage("Bạn vừa bắt đầu một lượt mới", "") # Thêm thông báo "Bạn vừa bắt đầu một lượt mới" mà không kèm theo âm thanh.
Nguồn: Tác phẩm mở: Civ/Civilization IV/Modding/Tutorials/Python Tutorial/Introduction
“CyInterface.addImmediateMessage("You have just started a new turn", "") # Adds the message "You have just started a new turn" with no sound attached.”
CyInterface.addImmediateMessage("Bạn vừa bắt đầu một lượt mới", "") # Thêm thông báo "Bạn vừa bắt đầu một lượt mới" mà không kèm theo âm thanh.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “unsound”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unsound” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unsound”
Dữ liệu từ nguyên: sound ↔ unsound
Gợi ý luyện tập với “unsound”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unsound (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "sound" (trong tình trạng tốt)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to sound (financially secure and safe).
sound ↔ unsound
Họ từ trong dữ liệu: sound: danh từ (n), unfit: tính từ (adj)
unsound: Mang nghĩa đối lập với "sound" (trong tình trạng tốt)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unsound" trong câu.
Đồng nghĩa: unfit, bad
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unsound" trong câu.
unsound ↔ unfit, bad
Nét nghĩa mở rộng: physically unsound or diseased (thể chất không khỏe mạnh hoặc bị bệnh)
Ứng dụng & Mở rộng: “unsound”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “unsound”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unsound”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unsound” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “unsound” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unsound
Hỏi đáp trọng tâmunsound nghĩa là gì (meaning & definition)?
unsound (tính từ, phát âm Mỹ /ənˈsaʊnd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "sound" (trong tình trạng tốt) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "sound"). Opposite in meaning to sound (financially secure and safe)
Từ unsound trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaʊnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈsaʊnd/; US /ənˈsaʊnd/.
Từ unsound là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unsound" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ unsound theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "sound" (trong tình trạng tốt) (Ví dụ: “CyInterface.addImmediateMessage("You have just started a new turn", "") # Adds the message "You have just started a new turn" with no sound attached.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: thể chất không khỏe mạnh hoặc bị bệnh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unsound:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈsaʊnd/; US /ənˈsaʊnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
unsound được dùng trong câu như thế nào?
The moments flew, and still no sound was heard in the corridor. (Herman Landon, The unknown seven; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)