Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unsound

tính từ (adj)

B1
/ənˈsaʊnd//ənˈsaʊnd/

Unsound có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "sound" (trong tình trạng tốt).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to sound (financially secure and safe).

Họ từ:sound(danh từ (n))/unfit(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unsoundtính từ (adj)

    Opposite in meaning to sound (financially secure and safe).

    Mang nghĩa đối lập với "sound" (trong tình trạng tốt).

    • •

      CyInterface.addImmediateMessage("You have just started a new turn", "") # Adds the message "You have just started a new turn" with no sound attached.

      CyInterface.addImmediateMessage("Bạn vừa bắt đầu một lượt mới", "") # Thêm thông báo "Bạn vừa bắt đầu một lượt mới" mà không kèm theo âm thanh.

    Trái nghĩa (OPP):sound
  2. 2.unsoundtính từ (adj)

    Physically unsound or diseased.

    Thể chất không khỏe mạnh hoặc bị bệnh.

    Đồng nghĩa (SYN):unfit/bad
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unsound

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sound ↔ unsound

Mục từ "unsound" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sound, unfit" (Mang nghĩa đối lập với "sound" (trong tình trạng tốt)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unsound

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unsound" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: sound: danh từ (n), unfit: tính từ (adj).

sounddanh từ (n)/ˈsaʊnd/

an toàn và đảm bảo về mặt tài chính

•

The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.

Nguồn: Landon, Herman: The unknown seven

unfittính từ (adj)/ənˈfɪt/

dưới mức tiêu chuẩn cần thiết cho một mục đích

•

But such a display would have marked me in Uncle's eyes as a dangerous woman with unsuppressed emotions, and unfit for companionship with Sada.

Nguồn: Little, Frances: The Lady and Sada San A Sequel to the Lady of the Decoration

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unsound

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unsound". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unsound

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unsound" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "sound" (trong tình trạng tốt)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "unsound" ở nét nghĩa "thể chất không khỏe mạnh hoặc bị bệnh" (ngoài ra "unfit" còn biểu thị: dưới mức tiêu chuẩn cần thiết cho một mục đích).

“But such a display would have marked me in Uncle's eyes as a dangerous woman with unsuppressed emotions, and unfit for companionship with Sada.”

Đồng nghĩa với "unsound" ở nét nghĩa "thể chất không khỏe mạnh hoặc bị bệnh" (ngoài ra "bad" còn biểu thị: có những phẩm chất không mong muốn hoặc tiêu cực).

“"Then you saw some of our bad points, but some good ones, too.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unsound

CyInterface.addImmediateMessage("You have just started a new turn", "") # Adds the message "You have just started a new turn" with no sound attached.

CyInterface.addImmediateMessage("Bạn vừa bắt đầu một lượt mới", "") # Thêm thông báo "Bạn vừa bắt đầu một lượt mới" mà không kèm theo âm thanh.

Tác phẩm mở: Civ/Civilization IV/Modding/Tutorials/Python Tutorial/Introduction
The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.
Landon, Herman: The unknown seven, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You have been in a sound sleep Dr. Hart said you would wake up much better.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 25, September 14, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A chorus of whinnies met her, and the lowing sound of bulls.
Hurst, Fannie: A president is born, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I confess I don’t half like the sound of it.”
Bowen, Elizabeth: The Hotel, Nguyên văn tác phẩm
He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The range-boomer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Captain Skinner made a queer clucking sound; but above that, only his eyes talked.
Marshall, Edison: Seward's Folly, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Caldwell, the big man, heard sounds outside that told clearly of a rush for the spot where the marksman had stood.
Leinster, Murray: Sonny, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unsound

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unsound” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“CyInterface.addImmediateMessage("You have just started a new turn", "") # Adds the message "You have just started a new turn" with no sound attached.”

CyInterface.addImmediateMessage("Bạn vừa bắt đầu một lượt mới", "") # Thêm thông báo "Bạn vừa bắt đầu một lượt mới" mà không kèm theo âm thanh.

Nguồn: Tác phẩm mở: Civ/Civilization IV/Modding/Tutorials/Python Tutorial/Introduction

“CyInterface.addImmediateMessage("You have just started a new turn", "") # Adds the message "You have just started a new turn" with no sound attached.”

CyInterface.addImmediateMessage("Bạn vừa bắt đầu một lượt mới", "") # Thêm thông báo "Bạn vừa bắt đầu một lượt mới" mà không kèm theo âm thanh.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unsound”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unsound” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “unsound”

Dữ liệu từ nguyên: sound ↔ unsound

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unsound”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unsound”:

Đồng nghĩa:unfitbad

“The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unsound”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈsaʊnd/; US /ənˈsaʊnd/.

unsound (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "sound" (trong tình trạng tốt)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to sound (financially secure and safe).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sound ↔ unsound

Họ từ trong dữ liệu: sound: danh từ (n), unfit: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unsound: Mang nghĩa đối lập với "sound" (trong tình trạng tốt)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unsound" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: unfit, bad

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unsound" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unsound ↔ unfit, bad

Nét nghĩa mở rộng: physically unsound or diseased (thể chất không khỏe mạnh hoặc bị bệnh)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unsound”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unsound

Hỏi đáp trọng tâm

unsound nghĩa là gì (meaning & definition)?

unsound (tính từ, phát âm Mỹ /ənˈsaʊnd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "sound" (trong tình trạng tốt) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "sound"). Opposite in meaning to sound (financially secure and safe)

Từ unsound trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaʊnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈsaʊnd/; US /ənˈsaʊnd/.

Từ unsound là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unsound" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ unsound theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "sound" (trong tình trạng tốt) (Ví dụ: “CyInterface.addImmediateMessage("You have just started a new turn", "") # Adds the message "You have just started a new turn" with no sound attached.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: thể chất không khỏe mạnh hoặc bị bệnh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unsound:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈsaʊnd/; US /ənˈsaʊnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

unsound được dùng trong câu như thế nào?

The moments flew, and still no sound was heard in the corridor. (Herman Landon, The unknown seven; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unsound, mã đối chiếu EV-C272DAD3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unsound" được liên kết từ mục từ "sound, unfit".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

sound, unfit