sounds
danh từ (n)
Sounds có nghĩa là an toàn và đảm bảo về mặt tài chính (dạng biến thể ngữ pháp của "sound").
Định nghĩa Anh - Anh: The particular auditory effect produced by a given cause.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.soundsdanh từ (n)
The particular auditory effect produced by a given cause.
An toàn và đảm bảo về mặt tài chính.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sound asleep2.929 lần trong kho sách
- •sound of voices2.064 lần trong kho sách
- •sound like10.167 lần trong kho sách
- •heard the sound4.251 lần trong kho sách
- •voice sound2.946 lần trong kho sách
- •sound of footsteps1.112 lần trong kho sách
- 2.soundsđộng từ (v)
Appear in a certain way.
Thực hiện hoặc thể hiện khả năng phán đoán tốt.
Đồng nghĩa (SYN):sound - 3.soundstính từ (adj)
Financially secure and safe.
Trong tình trạng tốt.
- 4.soundsdanh từ (n)
The subjective sensation of hearing something.
Hiệu ứng thính giác cụ thể được tạo ra bởi một nguyên nhân nhất định.
- 5.soundsdanh từ (n)
Mechanical vibrations transmitted by an elastic medium.
Cảm giác chủ quan khi nghe thấy điều gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):sound - 6.soundsđộng từ (v)
Make a certain noise or sound.
Dao động cơ học được truyền bởi môi trường đàn hồi.
Từ nguyên học (Etymology): sounds
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
sound ↔ sounds
Mục từ "sounds" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sound" (an toàn và đảm bảo về mặt tài chính).
Họ từ & Biến thể từ loại: sounds
Họ từ của "sounds" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: sound: danh từ (n).
an toàn và đảm bảo về mặt tài chính
The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.
Nguồn: Landon, Herman: The unknown seven
Cụm từ & Collocations: sounds
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sounds". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sound asleep
- sound of voices
- sound like
- heard the sound
- voice sound
- sound of footsteps
Đồng nghĩa & Sắc thái: sounds
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sounds" phân theo từng nét nghĩa (an toàn và đảm bảo về mặt tài chính), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sounds" ở nét nghĩa "an toàn và đảm bảo về mặt tài chính" (ngoài ra "sound" còn biểu thị: hiệu ứng thính giác cụ thể được tạo ra bởi một nguyên nhân nhất định).
“The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sounds" khi diễn đạt nét nghĩa: hiệu ứng thính giác cụ thể được tạo ra bởi một nguyên nhân nhất định.
Đồng nghĩa với "sounds" ở nét nghĩa "dao động cơ học được truyền bởi môi trường đàn hồi" (ngoài ra "go" còn biểu thị: thời gian để làm việc (sau đó bạn sẽ được người khác thay thế)).
“Then the elder brother, and the younger brothers, the three persons, taking their younger sister, went to their village.”
Câu dẫn chứng văn học: sounds
CyInterface.addImmediateMessage("You have just started a new turn", "") # Adds the message "You have just started a new turn" with no sound attached.CyInterface.addImmediateMessage("Bạn vừa bắt đầu một lượt mới", "") # Thêm thông báo "Bạn vừa bắt đầu một lượt mới" mà không kèm theo âm thanh.
The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.You have been in a sound sleep Dr. Hart said you would wake up much better.A chorus of whinnies met her, and the lowing sound of bulls.I confess I don’t half like the sound of it.”He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.Captain Skinner made a queer clucking sound; but above that, only his eyes talked.Caldwell, the big man, heard sounds outside that told clearly of a rush for the spot where the marksman had stood.Đọc mở rộng theo CEFR: sounds
Từ vựng bậcA2→“The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.”
Nguồn: Landon, Herman: The unknown seven
“You have been in a sound sleep Dr. Hart said you would wake up much better.”
Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 25, September 14, 1850
Cấu trúc & Vận dụng: “sounds”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sounds” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sounds”
Dữ liệu từ nguyên: sound ↔ sounds
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sounds”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sounds” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sounds”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sounds”:
“The moments flew, and still no sound was heard in the corridor.”
Gợi ý luyện tập với “sounds”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sounds (danh từ): an toàn và đảm bảo về mặt tài chính
Định nghĩa tiếng Anh: The particular auditory effect produced by a given cause.
sound ↔ sounds
Họ từ trong dữ liệu: sound: danh từ (n)
sound asleep
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sounds" trong câu.
sound of voices
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sounds" trong câu.
sound like
Nét nghĩa mở rộng: appear in a certain way (thực hiện hoặc thể hiện khả năng phán đoán tốt)
“Caldwell, the big man, heard _____ outside that told clearly of a rush for the spot where the marksman had stood.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: sounds
Caldwell, the big man, heard sounds outside that told clearly of a rush for the spot where the marksman had stood.
Nguồn: Leinster, Murray: Sonny
“A major step from these pictographs was the Egyptian initiative to make them represent _____, often in the form of syllables, rather than ideas.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: sounds
A major step from these pictographs was the Egyptian initiative to make them represent sounds, often in the form of syllables, rather than ideas.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of Literature/Literature of the Ancient Mediterranean
Ứng dụng & Mở rộng: “sounds”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sounds”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sounds”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sounds” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “sounds” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sounds
Hỏi đáp trọng tâmsounds nghĩa là gì (meaning & definition)?
sounds (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsaʊndz/) có nghĩa là an toàn và đảm bảo về mặt tài chính (dạng biến thể ngữ pháp của "sound"). the particular auditory effect produced by a given cause
Từ sounds trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsaʊndz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaʊndz/; US /ˈsaʊndz/.
Từ sounds là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sounds" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ sounds theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: an toàn và đảm bảo về mặt tài chính - Nét nghĩa 2 [A2]: thực hiện hoặc thể hiện khả năng phán đoán tốt - Nét nghĩa 3 [A2]: trong tình trạng tốt - Nét nghĩa 4 [A2]: hiệu ứng thính giác cụ thể được tạo ra bởi một nguyên nhân nhất định - Nét nghĩa 5 [A2]: cảm giác chủ quan khi nghe thấy điều gì đó - Nét nghĩa 6 [A2]: dao động cơ học được truyền bởi môi trường đàn hồi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sounds:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaʊndz/; US /ˈsaʊndz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sounds:
sound asleep; sound of voices; sound like; heard the sound; voice sound
sounds được dùng trong câu như thế nào?
The moments flew, and still no sound was heard in the corridor. (Herman Landon, The unknown seven; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)