Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

soon

trạng từ (adv)

A1
/ˈsun//ˈsun/
Biến thể:
sooner/ˈsunɚ/
(Biến thể ngữ pháp)
soonest/ˈsunəst/
(Biến thể ngữ pháp)

Soon có nghĩa là sớm thôi, trong tương lai gần.

Định nghĩa Anh - Anh: In the near future.

Diễn đạt “trong tương lai gần”:soonA1/shortlyB1/presentlyA1/before longA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.soontrạng từ (adv)

    In the near future.

    Trong tương lai gần.

    • •

      If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): soon

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: soon

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "soon". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • soon after

    Soon after my arrival, I was told of a circumstance which illustrated their spirit.

    Douglass, Frederick: Narrative of the Life of Frederick Douglass, an American Slave

  • soon became
  • soon found

    Condy soon found that there was but one way to go about the business.

    Norris, Frank: Blix

  • soon afterwards

    Their conversation was soon afterwards closed by the entrance of her father.

    Austen, Jane: Emma

  • soon discovered

    Other deposits were soon discovered, and bit by bit the dead language was deciphered.

    Stapledon, Olaf: Last and first men

  • pretty soon

    If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.

    Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades

  • soon reached
  • soon returned
  • soon began
  • soon learned
  • soon came
  • soon perceived
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: soon

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "soon" phân theo từng nét nghĩa (trong tương lai gần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "soon" ở nét nghĩa "trong tương lai gần" (ngoài ra "shortly" còn biểu thị: trong một thời gian ngắn).

“One afternoon, shortly before the candidates got out-doors for the first time, he took Dud in hand after practice.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "soon" khi diễn đạt nét nghĩa: trong tương lai gần.

Đồng nghĩa trực tiếp với "soon" khi diễn đạt nét nghĩa: trong tương lai gần.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: soon

If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was soon back, followed by a heavy, black-jowled man, glistening bald.
Haycox, Ernest: The three wise men, Nguyên văn tác phẩm
It might be that I shall be called back to the schooner sooner than I expect.
Lincoln, Joseph Crosby: Partners of the tide, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As soon as his personal appearance was concluded, he rushed over to the Garden to watch the main event.
Fleischer, Nat: 50 years at ringside, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
With these latter advantages defective institutions may still be made to serve; without them the best will soon become corrupt.
Carpenter, Edward: My days and dreams, Nguyên văn tác phẩm
Clarissa insisted on the letter being burnt, as soon as I had read it through.
Giberne, Agnes: Life-tangles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This low pedimental form was soon superseded by the ogee arch rising to a considerable height.
Ward, J. S. M. (John Sebastian Marlow): Brasses, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This foot was joined to a leg--over this leg, stretched out with effort, there soon floated the skirt of a dress.
McSpadden, J. Walker (Joseph Walker), 1874-1960 [Editor]: Famous mystery stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: soon

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “soon” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.”

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades

“He was soon back, followed by a heavy, black-jowled man, glistening bald.”

Nguồn: Haycox, Ernest: The three wise men

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “soon”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “soon” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “soon”

Mục từ cốt lõi: soon: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “soon”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “soon” với tần suất cao:

28.740 lần trong kho sách
6.751 lần trong kho sách
8.582 lần trong kho sách
4.436 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “soon”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “soon”:

“If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “soon”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsun/.

soon (trạng từ): trong tương lai gần

Định nghĩa tiếng Anh: In the near future.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

soon (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi28.740 lần trong kho sách

soon after

“Soon after my arrival, I was told of a circumstance which illustrated their spirit.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.751 lần trong kho sách

soon became

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "soon" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.582 lần trong kho sách

soon found

“Condy soon found that there was but one way to go about the business.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“If he don’t come pretty _____ I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: soon

If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He was _____ back, followed by a heavy, black-jowled man, glistening bald.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: soon

He was soon back, followed by a heavy, black-jowled man, glistening bald.

Nguồn: Haycox, Ernest: The three wise men

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “soon”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: soon

Hỏi đáp trọng tâm

soon nghĩa là gì (meaning & definition)?

soon nghĩa là sớm thôi. soon là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in the near future.

Từ soon trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsun/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsun/.

Từ soon là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "soon" giữ vai trò từ loại là trạng từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: sooner; Biến thể ngữ pháp: soonest.

Các nét nghĩa của từ soon theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: trong tương lai gần (Ví dụ: “If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ soon:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsun/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: sooner; Biến thể ngữ pháp: soonest.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ soon:

soon after; soon became; soon found; soon afterwards; soon discovered

soon được dùng trong câu như thế nào?

If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away. (W. C. Tuttle, The trey of spades; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/soon, mã đối chiếu EV-49FAEF89. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

sooner, soonest