Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

soonest

trạng từ (adv)

A1
/ˈsunəst//ˈsunəst/

Soonest có nghĩa là trong tương lai gần (dạng biến thể ngữ pháp của "soon").

Định nghĩa Anh - Anh: In the near future.

Họ từ:soon(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trong tương lai gần”:soonestA1/soonA1/shortlyB1/presentlyA1/before longA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.soonesttrạng từ (adv)

    In the near future.

    Trong tương lai gần.

    • •

      If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.

    Đồng nghĩa (SYN):soon/shortly/presently/before long
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): soonest

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

soon ↔ soonest

Mục từ "soonest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "soon" (trong tương lai gần).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: soonest

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "soonest" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: soon: trạng từ (adv).

soontrạng từ (adv)/ˈsun/

trong tương lai gần

•

If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: soonest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "soonest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • soon after
  • soon became
  • soon found
  • soon afterwards
  • soon discovered

    Other deposits were soon discovered, and bit by bit the dead language was deciphered.

    Stapledon, Olaf: Last and first men

  • pretty soon

    If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.

    Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: soonest

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "soonest" phân theo từng nét nghĩa (trong tương lai gần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "soonest" khi diễn đạt nét nghĩa: trong tương lai gần.

“If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.”

Đồng nghĩa với "soonest" ở nét nghĩa "trong tương lai gần" (ngoài ra "shortly" còn biểu thị: trong một thời gian ngắn).

“One afternoon, shortly before the candidates got out-doors for the first time, he took Dud in hand after practice.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "soonest" khi diễn đạt nét nghĩa: trong tương lai gần.

Đồng nghĩa trực tiếp với "soonest" khi diễn đạt nét nghĩa: trong tương lai gần.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: soonest

If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was soon back, followed by a heavy, black-jowled man, glistening bald.
Haycox, Ernest: The three wise men, Nguyên văn tác phẩm
It might be that I shall be called back to the schooner sooner than I expect.
Lincoln, Joseph Crosby: Partners of the tide, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As soon as his personal appearance was concluded, he rushed over to the Garden to watch the main event.
Fleischer, Nat: 50 years at ringside, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
With these latter advantages defective institutions may still be made to serve; without them the best will soon become corrupt.
Carpenter, Edward: My days and dreams, Nguyên văn tác phẩm
Clarissa insisted on the letter being burnt, as soon as I had read it through.
Giberne, Agnes: Life-tangles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This low pedimental form was soon superseded by the ogee arch rising to a considerable height.
Ward, J. S. M. (John Sebastian Marlow): Brasses, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This foot was joined to a leg--over this leg, stretched out with effort, there soon floated the skirt of a dress.
McSpadden, J. Walker (Joseph Walker), 1874-1960 [Editor]: Famous mystery stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: soonest

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “soonest” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.”

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades

“He was soon back, followed by a heavy, black-jowled man, glistening bald.”

Nguồn: Haycox, Ernest: The three wise men

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “soonest”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “soonest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “soonest”

Dữ liệu từ nguyên: soon ↔ soonest

Các biến thể thuộc họ từ “soonest”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “soonest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “soonest” với tần suất cao:

28.740 lần trong kho sách
6.751 lần trong kho sách
8.582 lần trong kho sách
4.436 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “soonest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “soonest”:

“If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “soonest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsunəst/; US /ˈsunəst/.

soonest (trạng từ): trong tương lai gần

Định nghĩa tiếng Anh: In the near future.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

soon ↔ soonest

Họ từ trong dữ liệu: soon: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi28.740 lần trong kho sách

soon after

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "soonest" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.751 lần trong kho sách

soon became

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "soonest" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.582 lần trong kho sách

soon found

Mở rộng biên độ diễn đạt với "soonest".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “soonest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: soonest

Hỏi đáp trọng tâm

soonest nghĩa là gì (meaning & definition)?

soonest (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈsunəst/) có nghĩa là trong tương lai gần (dạng biến thể ngữ pháp của "soon"). in the near future

Từ soonest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsun/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsunəst/; US /ˈsunəst/.

Từ soonest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "soonest" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ soonest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: trong tương lai gần (Ví dụ: “If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ soonest:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsunəst/; US /ˈsunəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ soonest:

soon after; soon became; soon found; soon afterwards; soon discovered

soonest được dùng trong câu như thế nào?

If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away. (W. C. Tuttle, The trey of spades; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/soonest, mã đối chiếu EV-CC3095B3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "soonest" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "soon".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

soon