soonest
trạng từ (adv)
Soonest có nghĩa là trong tương lai gần (dạng biến thể ngữ pháp của "soon").
Định nghĩa Anh - Anh: In the near future.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.soonesttrạng từ (adv)
In the near future.
Trong tương lai gần.
- •
If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •soon after28.740 lần trong kho sách
- •soon became6.751 lần trong kho sách
- •soon found8.582 lần trong kho sách
- •soon afterwards4.436 lần trong kho sách
- •soon discovered2.854 lần trong kho sách
- •pretty soon3.074 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): soonest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
soon ↔ soonest
Mục từ "soonest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "soon" (trong tương lai gần).
Họ từ & Biến thể từ loại: soonest
Họ từ của "soonest" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: soon: trạng từ (adv).
trong tương lai gần
If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades
Cụm từ & Collocations: soonest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "soonest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- soon after
- soon became
- soon found
- soon afterwards
- soon discovered
Other deposits were soon discovered, and bit by bit the dead language was deciphered.
Stapledon, Olaf: Last and first men
- pretty soon
If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades
Đồng nghĩa & Sắc thái: soonest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "soonest" phân theo từng nét nghĩa (trong tương lai gần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "soonest" khi diễn đạt nét nghĩa: trong tương lai gần.
“If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.”
Đồng nghĩa với "soonest" ở nét nghĩa "trong tương lai gần" (ngoài ra "shortly" còn biểu thị: trong một thời gian ngắn).
“One afternoon, shortly before the candidates got out-doors for the first time, he took Dud in hand after practice.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "soonest" khi diễn đạt nét nghĩa: trong tương lai gần.
Đồng nghĩa trực tiếp với "soonest" khi diễn đạt nét nghĩa: trong tương lai gần.
Câu dẫn chứng văn học: soonest
If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.He was soon back, followed by a heavy, black-jowled man, glistening bald.It might be that I shall be called back to the schooner sooner than I expect.As soon as his personal appearance was concluded, he rushed over to the Garden to watch the main event.With these latter advantages defective institutions may still be made to serve; without them the best will soon become corrupt.Clarissa insisted on the letter being burnt, as soon as I had read it through.This low pedimental form was soon superseded by the ogee arch rising to a considerable height.This foot was joined to a leg--over this leg, stretched out with effort, there soon floated the skirt of a dress.Đọc mở rộng theo CEFR: soonest
Từ vựng bậcA1→“If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.”
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades
“He was soon back, followed by a heavy, black-jowled man, glistening bald.”
Nguồn: Haycox, Ernest: The three wise men
Cấu trúc & Vận dụng: “soonest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “soonest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “soonest”
Dữ liệu từ nguyên: soon ↔ soonest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “soonest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “soonest” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “soonest”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “soonest”:
“If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.”
Gợi ý luyện tập với “soonest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
soonest (trạng từ): trong tương lai gần
Định nghĩa tiếng Anh: In the near future.
soon ↔ soonest
Họ từ trong dữ liệu: soon: trạng từ (adv)
soon after
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "soonest" trong câu.
soon became
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "soonest" trong câu.
soon found
Mở rộng biên độ diễn đạt với "soonest".
Ứng dụng & Mở rộng: “soonest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “soonest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “soonest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “soonest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “soonest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: soonest
Hỏi đáp trọng tâmsoonest nghĩa là gì (meaning & definition)?
soonest (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈsunəst/) có nghĩa là trong tương lai gần (dạng biến thể ngữ pháp của "soon"). in the near future
Từ soonest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsun/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsunəst/; US /ˈsunəst/.
Từ soonest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "soonest" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ soonest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: trong tương lai gần (Ví dụ: “If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ soonest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsunəst/; US /ˈsunəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ soonest:
soon after; soon became; soon found; soon afterwards; soon discovered
soonest được dùng trong câu như thế nào?
If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away. (W. C. Tuttle, The trey of spades; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)