Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

son

danh từ (n)

A1
/ˈsʌn//ˈsʌn/
Biến thể:
sons/ˈsʌnz/
(Số nhiều danh từ)

Son có nghĩa là con trai, một con người nam.

Định nghĩa Anh - Anh: A male human offspring.

Diễn đạt “một con người nam”:sonA1/boyA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sondanh từ (n)

    A male human offspring.

    Một con người nam.

    • •

      That shy son with the long legs, I suppose we need not ask him, my dear?”

      Cậu con trai chân dài nhút nhát đó, tôi nghĩ chúng ta không cần phải hỏi cậu ấy đâu, con yêu?”

    Đồng nghĩa (SYN):boy
    Trái nghĩa (OPP):daughter
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): son

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: son

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "son". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • eldest son

    She loved her eldest son passionately; his very nature appealed to her in a way that neither of his brothers' did.

    Le Feuvre, Amy: A bit of rough road

  • son in law
  • younger son
  • son of god

    Of no pompous or abstract ritual administration did the Son of God set an example.

    Various: The Atlantic Monthly, Volume 11, No. 64, February, 1863 A Magazine of Literature, Art, and Politics

  • youngest son
  • second son

    I therefore pass them on to my granddaughter—the daughter of my second son.

    Peattie, Elia Wilkinson: Azalea's Silver Web

  • king's son
  • prodigal son
  • dear son

    My dear son, I entreat you never to make such an assertion again.”

    Shelley, Mary Wollstonecraft: Frankenstein; or, the modern prometheus

  • thy son
  • elder son

    The elder son was in good health, but also a sort of innocent, not fit for any business.

    Bunin, Ivan Alekseevich: The dreams of Chang and other stories

  • beloved son

    The edifice raised so painfully during ten years for his beloved son was crumbling visibly before his eyes.

    Tòa dinh thự được dựng lên một cách đau đớn suốt mười năm dành cho đứa con trai yêu quý của ông đang sụp đổ hiện rõ trước mắt ông.

    Balzac, Honoré de: The Jealousies of a Country Town

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: son

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "son" phân theo từng nét nghĩa (một con người nam), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "son" ở nét nghĩa "một con người nam" (ngoài ra "boy" còn biểu thị: một người đàn ông trẻ trung).

“A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: son

That shy son with the long legs, I suppose we need not ask him, my dear?”

Cậu con trai chân dài nhút nhát đó, tôi nghĩ chúng ta không cần phải hỏi cậu ấy đâu, con yêu?”

Smedley, Frank E. (Frank Edward): Lewis Arundel; Or, The Railroad Of Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No wonder she shrunk from looking on the handsome widow, his beloved, and the beautiful boy, his son.

Không có gì ngạc nhiên khi cô thu mình lại khi nhìn vào người góa phụ đẹp trai, người yêu của anh, và cậu bé xinh đẹp, con trai anh.

Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The curse of gold, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The edifice raised so painfully during ten years for his beloved son was crumbling visibly before his eyes.

Tòa dinh thự được dựng lên một cách đau đớn suốt mười năm dành cho đứa con trai yêu quý của ông đang sụp đổ hiện rõ trước mắt ông.

Balzac, Honoré de: The Jealousies of a Country Town, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A more English son, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red.
Miln, Louise Jordan: Ruben and Ivy Sên, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She loved her eldest son passionately; his very nature appealed to her in a way that neither of his brothers' did.
Le Feuvre, Amy: A bit of rough road, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Wisdom went forth to dwell among the sons of men, but she obtained not an habitation.
Laurence, Richard, 1760-1838 [Translator]: The book of Enoch the Prophet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her son, comma, the present Earl, comma, was with her, stop.
Waugh, Evelyn: Vile bodies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For believe me no man can be truly the son of more than one country.
Davis, William Stearns: The friar of Wittenberg, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: son

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “son” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“That shy son with the long legs, I suppose we need not ask him, my dear?””

Cậu con trai chân dài nhút nhát đó, tôi nghĩ chúng ta không cần phải hỏi cậu ấy đâu, con yêu?”

Nguồn: Smedley, Frank E. (Frank Edward): Lewis Arundel; Or, The Railroad Of Life

“No wonder she shrunk from looking on the handsome widow, his beloved, and the beautiful boy, his son.”

Không có gì ngạc nhiên khi cô thu mình lại khi nhìn vào người góa phụ đẹp trai, người yêu của anh, và cậu bé xinh đẹp, con trai anh.

Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The curse of gold

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “son”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “son” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “son”

Mục từ cốt lõi: son: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “son”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “son” với tần suất cao:

6.699 lần trong kho sách
7.906 lần trong kho sách
2.315 lần trong kho sách
2.769 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “son”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “son”:

Đồng nghĩa:boy

“A more English son, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “son”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsʌn/.

son (danh từ): một con người nam

Định nghĩa tiếng Anh: A male human offspring.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

son (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.699 lần trong kho sách

eldest son

“She loved her eldest son passionately; his very nature appealed to her in a way that neither of his brothers' did.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.906 lần trong kho sách

son in law

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "son" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.315 lần trong kho sách

younger son

Mở rộng biên độ diễn đạt với "son".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A more English _____, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: son

A more English son, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red.

Nguồn: Miln, Louise Jordan: Ruben and Ivy Sên

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“She loved her eldest _____ passionately; his very nature appealed to her in a way that neither of his brothers' did.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: son

She loved her eldest son passionately; his very nature appealed to her in a way that neither of his brothers' did.

Nguồn: Le Feuvre, Amy: A bit of rough road

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “son”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: son

Hỏi đáp trọng tâm

son nghĩa là gì (meaning & definition)?

son nghĩa là con trai. son là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a male human offspring.

Từ son trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsʌn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsʌn/.

Từ son là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "son" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: sons.

Các nét nghĩa của từ son theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một con người nam (Ví dụ: “That shy son with the long legs, I suppose we need not ask him, my dear?””)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ son:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsʌn/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: sons.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ son:

eldest son; son in law; younger son; son of god; youngest son

son được dùng trong câu như thế nào?

A more English son, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red. (Louise Jordan Miln, Ruben and Ivy Sên; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/son, mã đối chiếu EV-9EF11238. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

sons