sons
danh từ (n)
Sons có nghĩa là một con người nam (dạng biến thể ngữ pháp của "son").
Định nghĩa Anh - Anh: A male human offspring.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sonsdanh từ (n)
A male human offspring.
Một con người nam.
- •
Wisdom went forth to dwell among the sons of men, but she obtained not an habitation.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •eldest son6.699 lần trong kho sách
- •son in law7.906 lần trong kho sách
- •younger son2.315 lần trong kho sách
- •son of god2.769 lần trong kho sách
- •youngest son1.290 lần trong kho sách
- •second son2.169 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): sons
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
son ↔ sons
Mục từ "sons" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "son" (một con người nam).
Họ từ & Biến thể từ loại: sons
Họ từ của "sons" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: son: danh từ (n).
một con người nam
A more English son, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red.
Nguồn: Miln, Louise Jordan: Ruben and Ivy Sên
Cụm từ & Collocations: sons
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sons". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- eldest son
She loved her eldest son passionately; his very nature appealed to her in a way that neither of his brothers' did.
Le Feuvre, Amy: A bit of rough road
- son in law
- younger son
- son of god
- youngest son
- second son
Đồng nghĩa & Sắc thái: sons
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sons" phân theo từng nét nghĩa (một con người nam), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sons" khi diễn đạt nét nghĩa: một con người nam.
“A more English son, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red.”
Câu dẫn chứng văn học: sons
A more English son, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red.She loved her eldest son passionately; his very nature appealed to her in a way that neither of his brothers' did.Wisdom went forth to dwell among the sons of men, but she obtained not an habitation.Her son, comma, the present Earl, comma, was with her, stop.For believe me no man can be truly the son of more than one country.Half-discovered Uranus; invented boxing, roast beef: and I now about to teach their King’s son the secrets of boxing, and of raw beef.Father was more than satisfied with his future son-in-law; he thought the engagement a most fortunate one for Mabel.The elder son was in good health, but also a sort of innocent, not fit for any business.Đọc mở rộng theo CEFR: sons
Từ vựng bậcA1→“A more English son, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red.”
Nguồn: Miln, Louise Jordan: Ruben and Ivy Sên
“She loved her eldest son passionately; his very nature appealed to her in a way that neither of his brothers' did.”
Nguồn: Le Feuvre, Amy: A bit of rough road
Cấu trúc & Vận dụng: “sons”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sons” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sons”
Dữ liệu từ nguyên: son ↔ sons
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sons”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sons” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sons”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sons (danh từ): một con người nam
Định nghĩa tiếng Anh: A male human offspring.
son ↔ sons
Họ từ trong dữ liệu: son: danh từ (n)
eldest son
“She loved her eldest son passionately; his very nature appealed to her in a way that neither of his brothers' did.”
son in law
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sons" trong câu.
younger son
Mở rộng biên độ diễn đạt với "sons".
“Wisdom went forth to dwell among the _____ of men, but she obtained not an habitation.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: sons
Wisdom went forth to dwell among the sons of men, but she obtained not an habitation.
Nguồn: Laurence, Richard, 1760-1838 [Translator]: The book of Enoch the Prophet
“The widow has no right to succeed her late husband: his heirs are his _____, or, in default of sons, his brother.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: sons
The widow has no right to succeed her late husband: his heirs are his sons, or, in default of sons, his brother.
Nguồn: Crooke, William: The tribes and castes of the North-Western Provinces and Oudh, Volume 2 (of 4)
Ứng dụng & Mở rộng: “sons”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sons”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sons”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sons” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “sons” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sons
Hỏi đáp trọng tâmsons nghĩa là gì (meaning & definition)?
sons (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsʌnz/) có nghĩa là một con người nam (dạng biến thể ngữ pháp của "son"). a male human offspring
Từ sons trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsʌnz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsʌnz/; US /ˈsʌnz/.
Từ sons là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sons" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ sons theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một con người nam (Ví dụ: “Wisdom went forth to dwell among the sons of men, but she obtained not an habitation.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sons:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsʌnz/; US /ˈsʌnz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sons:
eldest son; son in law; younger son; son of god; youngest son
sons được dùng trong câu như thế nào?
A more English son, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red. (Louise Jordan Miln, Ruben and Ivy Sên; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)