Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sons

danh từ (n)

A1
/ˈsʌnz//ˈsʌnz/

Sons có nghĩa là một con người nam (dạng biến thể ngữ pháp của "son").

Định nghĩa Anh - Anh: A male human offspring.

Họ từ:son(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một con người nam”:sonsA1/sonA1/boyA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sonsdanh từ (n)

    A male human offspring.

    Một con người nam.

    • •

      Wisdom went forth to dwell among the sons of men, but she obtained not an habitation.

    Đồng nghĩa (SYN):son/boy
    Trái nghĩa (OPP):daughter
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sons

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

son ↔ sons

Mục từ "sons" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "son" (một con người nam).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sons

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sons" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: son: danh từ (n).

sondanh từ (n)/ˈsʌn/

một con người nam

•

A more English son, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red.

Nguồn: Miln, Louise Jordan: Ruben and Ivy Sên

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sons

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sons". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • eldest son

    She loved her eldest son passionately; his very nature appealed to her in a way that neither of his brothers' did.

    Le Feuvre, Amy: A bit of rough road

  • son in law
  • younger son
  • son of god
  • youngest son
  • second son
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sons

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sons" phân theo từng nét nghĩa (một con người nam), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sons" khi diễn đạt nét nghĩa: một con người nam.

“A more English son, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red.”

Đồng nghĩa với "sons" ở nét nghĩa "một con người nam" (ngoài ra "boy" còn biểu thị: một người đàn ông trẻ trung).

“A negro carrying a bag of meal came by and we greeted; three boys and a dog followed and we greeted.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sons

A more English son, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red.
Miln, Louise Jordan: Ruben and Ivy Sên, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She loved her eldest son passionately; his very nature appealed to her in a way that neither of his brothers' did.
Le Feuvre, Amy: A bit of rough road, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Wisdom went forth to dwell among the sons of men, but she obtained not an habitation.
Laurence, Richard, 1760-1838 [Translator]: The book of Enoch the Prophet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her son, comma, the present Earl, comma, was with her, stop.
Waugh, Evelyn: Vile bodies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For believe me no man can be truly the son of more than one country.
Davis, William Stearns: The friar of Wittenberg, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Half-discovered Uranus; invented boxing, roast beef: and I now about to teach their King’s son the secrets of boxing, and of raw beef.
Shiel, M. P. (Matthew Phipps): The dragon, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Father was more than satisfied with his future son-in-law; he thought the engagement a most fortunate one for Mabel.
Thorne, Eglanton: My brother's friend, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The elder son was in good health, but also a sort of innocent, not fit for any business.
Bunin, Ivan Alekseevich: The dreams of Chang and other stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sons

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sons” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“A more English son, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red.”

Nguồn: Miln, Louise Jordan: Ruben and Ivy Sên

“She loved her eldest son passionately; his very nature appealed to her in a way that neither of his brothers' did.”

Nguồn: Le Feuvre, Amy: A bit of rough road

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sons”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sons” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sons”

Dữ liệu từ nguyên: son ↔ sons

Các biến thể thuộc họ từ “sons”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sons”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sons” với tần suất cao:

6.699 lần trong kho sách
7.906 lần trong kho sách
2.315 lần trong kho sách
2.769 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sons”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sons”:

Đồng nghĩa:sonboy

“A more English son, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sons”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsʌnz/; US /ˈsʌnz/.

sons (danh từ): một con người nam

Định nghĩa tiếng Anh: A male human offspring.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

son ↔ sons

Họ từ trong dữ liệu: son: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.699 lần trong kho sách

eldest son

“She loved her eldest son passionately; his very nature appealed to her in a way that neither of his brothers' did.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.906 lần trong kho sách

son in law

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sons" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.315 lần trong kho sách

younger son

Mở rộng biên độ diễn đạt với "sons".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Wisdom went forth to dwell among the _____ of men, but she obtained not an habitation.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sons

Wisdom went forth to dwell among the sons of men, but she obtained not an habitation.

Nguồn: Laurence, Richard, 1760-1838 [Translator]: The book of Enoch the Prophet

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The widow has no right to succeed her late husband: his heirs are his _____, or, in default of sons, his brother.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sons

The widow has no right to succeed her late husband: his heirs are his sons, or, in default of sons, his brother.

Nguồn: Crooke, William: The tribes and castes of the North-Western Provinces and Oudh, Volume 2 (of 4)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sons”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sons

Hỏi đáp trọng tâm

sons nghĩa là gì (meaning & definition)?

sons (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsʌnz/) có nghĩa là một con người nam (dạng biến thể ngữ pháp của "son"). a male human offspring

Từ sons trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsʌnz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsʌnz/; US /ˈsʌnz/.

Từ sons là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sons" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sons theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một con người nam (Ví dụ: “Wisdom went forth to dwell among the sons of men, but she obtained not an habitation.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sons:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsʌnz/; US /ˈsʌnz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sons:

eldest son; son in law; younger son; son of god; youngest son

sons được dùng trong câu như thế nào?

A more English son, every bit as devoted to his mother as Ruben was, would have been disgusted and amused; Sên saw red. (Louise Jordan Miln, Ruben and Ivy Sên; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sons, mã đối chiếu EV-3D543635. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sons" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "son".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

son