Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

silent

tính từ (adj)

B1
/ˈsaɪlənt//ˈsaɪlənt/

Silent có nghĩa là im lặng, được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh.

Định nghĩa Anh - Anh: Marked by absence of sound.

Họ từ:silence(danh từ (n))/silently(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh”:silentB1/soundlessB1/stillA1/mumA1/tacitC2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.silenttính từ (adj)

    Marked by absence of sound.

    Được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh.

    • •

      At this a cry escaped François, who hitherto had remained silent, and visibly anxious.

      Lúc này, François phát ra một tiếng kêu, người cho đến nay vẫn im lặng và tỏ ra lo lắng.

    Đồng nghĩa (SYN):soundless/still
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (10)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.silenttính từ (adj)

    Failing to speak or communicate etc when expected to.

    Đồng nghĩa (SYN):mum
  3. 3.silenttính từ (adj)

    Implied by or inferred from actions or statements.

    Ngụ ý hoặc suy ra từ hành động hoặc tuyên bố.

    Đồng nghĩa (SYN):tacit/understood
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): silent

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: silent

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "silent" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: silence: danh từ (n), silently: trạng từ (adv).

silencedanh từ (n)/ˈsaɪləns/

trạng thái im lặng (như khi không có ai nói)

•

A sarcasm by which one is put to silence; anything that can not be answered.

Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary

silentlytrạng từ (adv)/ˈsaɪləntli/

không nói

•

The two regiments silently but rapidly cross a ravine where they encounter two rebel regiments.

Nguồn: SeCheverell, J. Hamp (John Hamilton): Journal history of the Twenty-ninth Ohio Veteran Volunteers, 1861-1865

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: silent

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 10 mục kết hợp trong dữ liệu của "silent". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (10)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • remained silent

    "Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady remained silent.

    Giberne, Agnes: Gwendoline

  • sat silent
  • stood silent
  • remain silent

    Can a financial incentive encourage people to come forward who might otherwise remain silent?

    Tác phẩm mở: Professionalism/David Franklin, Parke-Davis, and Neurontin

  • became silent
  • silent prayer

    He breathed a silent prayer that he be quickly delivered from his torture.

    Burroughs, Edgar Rice: Tarzan of the Apes

  • perfectly silent

    Miss Ophelia had never seen him in this mood before, and she sat perfectly silent.

    Stowe, Harriet Beecher: Uncle Tom's Cabin

  • kept silent

    And while the huge, vast note of the city swelled and vibrated, she still kept silent.

    Norris, Frank: Blix

  • unusually silent
  • keep silent

    Merck pressured researchers and scientist to keep silent about Merck’s VIGOR study.

    Tác phẩm mở: Professionalism/Satyendra Dubey and the National Highways Authority of India

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: silent

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "silent" phân theo từng nét nghĩa (được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "silent" khi diễn đạt nét nghĩa: được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh.

Đồng nghĩa với "silent" ở nét nghĩa "được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh" (ngoài ra "still" còn biểu thị: không chuyển động vật lý).

“First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?”

Đồng nghĩa với "silent" ở nét nghĩa "được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh" (ngoài ra "mum" còn biểu thị: má, mẹ (cách gọi thân mật trong tiếng Anh - Anh); giữ im lặng (keep mum); hoa cúc).

““No, mum!” she said; “I couldn't sleep with that on my breast;” and cried hysterically.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "silent" khi diễn đạt nét nghĩa: ngụ ý hoặc suy ra từ hành động hoặc tuyên bố.

“She understood, now, why Major Pendennis (always a tacit enemy of her darling project) had been so eager that Warrington should be of their party.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "silent" khi diễn đạt nét nghĩa: ngụ ý hoặc suy ra từ hành động hoặc tuyên bố.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: silent

At this a cry escaped François, who hitherto had remained silent, and visibly anxious.

Lúc này, François phát ra một tiếng kêu, người cho đến nay vẫn im lặng và tỏ ra lo lắng.

Zola, Émile: Truth [Vérité], Tiếng Anh (Anh - Anh)
Laura was by Helen's sofa; and Warrington had remained hitherto an almost silent, but not uninterested spectator of the family storm.

Laura ngồi cạnh ghế sofa của Helen; và Warrington cho đến nay vẫn là một khán giả gần như im lặng nhưng không phải không quan tâm đến cơn bão gia đình.

Thackeray, William Makepeace: The History of Pendennis, Volume 2 His Fortunes and Misfortunes, His Friends and His Greatest Enemy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Proprietary remained for some moments silent: at last, turning to the ranger, he inquired--"What dost thou know of this house, Arnold?"

Người độc quyền im lặng một lúc: cuối cùng, quay sang người kiểm lâm, ông hỏi - "Anh biết gì về ngôi nhà này, Arnold?"

Kennedy, John Pendleton: Rob of the Bowl: A Legend of St. Inigoe's. Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Its showy monuments, its well-kept flower-beds, and its silent groups of trees do not give it any particular claim to individuality.

Những tượng đài sặc sỡ, những luống hoa được chăm sóc cẩn thận và những nhóm cây im lặng không mang lại cho nó bất kỳ yêu sách cụ thể nào về cá tính.

Rosen, Erwin: In the Foreign Legion, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.
Le Feuvre, Amy: "Us, and our donkey", Tiếng Anh (Anh - Anh)
For generations this struggle toward the sun went on, as terrible as it was silent, each survivor eliminating its rivals.
Ellsworth, Rodney Sydes: The giant sequoia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I went up-stairs, leaving the two of them silent in the dark.
Synon, Mary: My country's part, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The men were silent for the most part, keeping their ponies to a steady walk and watching for a break in the bunch of cows.
Ferris, James Cody: The X Bar X boys at the round-up, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: silent

Từ vựng bậcB1→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “silent”:Thư viện Engvera

The Clockmaker's Journey

Từ 'silent' xuất hiện tại dòng 5 của tác phẩm.

“Before a master craftsman can repair a timepiece, he must first address the silent tension hidden inside the mainspring.”

Trước khi người thợ bậc thầy có thể chữa lành chiếc đồng hồ, ông phải giải quyết sức căng âm thầm ẩn sâu trong dây cót chính.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “silent” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“At this a cry escaped François, who hitherto had remained silent, and visibly anxious.”

Lúc này, François phát ra một tiếng kêu, người cho đến nay vẫn im lặng và tỏ ra lo lắng.

Nguồn: Zola, Émile: Truth [Vérité]

“Laura was by Helen's sofa; and Warrington had remained hitherto an almost silent, but not uninterested spectator of the family storm.”

Laura ngồi cạnh ghế sofa của Helen; và Warrington cho đến nay vẫn là một khán giả gần như im lặng nhưng không phải không quan tâm đến cơn bão gia đình.

Nguồn: Thackeray, William Makepeace: The History of Pendennis, Volume 2 His Fortunes and Misfortunes, His Friends and His Greatest Enemy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “silent”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “silent” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “silent”

Họ từ liên kết: silence: danh từ (n), silently: trạng từ (adv)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “silent”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “silent” với tần suất cao:

6.706 lần trong kho sách
3.077 lần trong kho sách
2.191 lần trong kho sách
955 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “silent”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “silent”:

Đồng nghĩa:soundlessstillmumtacit

“We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “silent”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsaɪlənt/.

silent (tính từ): được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh

Định nghĩa tiếng Anh: Marked by absence of sound.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

silent (tính từ (adj)) ↔ silence, silently

Họ từ trong dữ liệu: silence: danh từ (n), silently: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.706 lần trong kho sách

remained silent

“"Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady remained silent.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.077 lần trong kho sách

sat silent

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "silent" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.191 lần trong kho sách

stood silent

Nét nghĩa mở rộng: failing to speak or communicate etc when expected to

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“We were quite _____ for a minute or two after Aunt Mildred ended.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: silent

We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.

Nguồn: Le Feuvre, Amy: "Us, and our donkey"

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“For generations this struggle toward the sun went on, as terrible as it was _____, each survivor eliminating its rivals.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: silent

For generations this struggle toward the sun went on, as terrible as it was silent, each survivor eliminating its rivals.

Nguồn: Ellsworth, Rodney Sydes: The giant sequoia

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “silent”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: silent

Hỏi đáp trọng tâm

silent nghĩa là gì (meaning & definition)?

silent nghĩa là im lặng. silent là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: marked by absence of sound.

Từ silent trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsaɪlənt/.

Từ silent là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "silent" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ silent theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh (Ví dụ: “At this a cry escaped François, who hitherto had remained silent, and visibly anxious.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: failing to speak or communicate etc when expected to - Nét nghĩa 3 [B1]: ngụ ý hoặc suy ra từ hành động hoặc tuyên bố

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ silent:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsaɪlənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ silent:

remained silent; sat silent; stood silent; remain silent; became silent

silent được dùng trong câu như thế nào?

We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended. (Amy Le Feuvre, "Us, and our donkey"; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/silent, mã đối chiếu EV-1F3BDEBD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.