Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

serve

động từ (v)

A2
/ˈsɝv//ˈsɝv/
Biến thể:
served/ˈsɝvd/
(Quá khứ / Phân từ)
serves/ˈsɝvz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
serving/ˈsɝvɪŋ/
(Dạng V-ing)
servings/ˈsɝvɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Serve có nghĩa là phục vụ.

Định nghĩa Anh - Anh: Serve a purpose, role, or function.

Họ từ:servant(danh từ (n))/server(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phục vụ một mục đích”:serveA2/functionA2/serviceB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.serveđộng từ (v)

    Serve a purpose, role, or function.

    Phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng.

    Đồng nghĩa (SYN):function
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.serveđộng từ (v)

    Do duty or hold offices.

    Làm nhiệm vụ hoặc giữ chức vụ.

  3. 3.serveđộng từ (v)

    Contribute or conduce to.

    Đóng góp hoặc dẫn đến.

  4. 4.servedanh từ (n)[sports]

    A stroke that puts the ball in play.

    Đồng nghĩa (SYN):service
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): serve

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: serve

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "serve" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: servant: danh từ (n), server: danh từ (n).

servantdanh từ (n)/ˈsɝvənt/

một người làm việc phục vụ người khác (đặc biệt là trong gia đình)

•

Others said the master would never return, he would send his principal servant, and then they would have a feasting time to their own liking.

Nguồn: White, James: Sketches of the Christian life and public labors of William Miller

serverdanh từ (n)/ˈsɝvɚ/

người có nghề nghiệp là phục vụ tại bàn (như trong nhà hàng)

•

Similarly, Gandalf, while being first and foremost the wizard from The Lord of The Rings, also happened to be a terminal server brand name.

Nguồn: Dreyfus, Suelette: Underground: Hacking, madness and obsession on the electronic frontier

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: serve

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "serve". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • serve the purpose

    Plus there are various web-based portfolio platforms which can serve the purpose.

    Tác phẩm mở: Open Education Practices: A User Guide for Organisations/Models of Open Education

  • serve god

    I bin tryin' to serve God ever since I come to be a man of family.

    United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 4

  • serve to show

    At all events, these extracts serve to show the trend of public opinion.

    Hall, A. D. (Arthur D.): Porto Rico: Its History, Products and Possibilities

  • serve to increase
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: serve

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "serve" phân theo từng nét nghĩa (phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "serve" ở nét nghĩa "phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng" (ngoài ra "function" còn biểu thị: mối quan hệ toán học sao cho mỗi phần tử của một tập hợp đã cho (miền của hàm) được liên kết với một phần tử của một tập hợp khác (phạm vi của hàm)).

“Fourier series serve many useful purposes, as manipulation and conceptualization of the modal coefficients are often easier than with the original function.”

Đồng nghĩa với "serve" ở nét nghĩa "phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng" (ngoài ra "service" còn biểu thị: công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác).

“Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: serve

Although he only played for a smaller club, Popovich became one of the long-serving pillars of the Austrian national team.

Dù chỉ chơi cho một câu lạc bộ nhỏ hơn nhưng Popovich đã trở thành một trong những trụ cột gắn bó lâu dài với đội tuyển quốc gia Áo.

Wikipedia contributors: Alexander Popovich
He briefly served as acting governor of the provinces of Begemder and Tigray, retaining Wollo the entire time.

Ông giữ chức quyền thống đốc các tỉnh Begemder và Tigray trong một thời gian ngắn, giữ chức vụ Wollo trong suốt thời gian đó.

Wikipedia contributors: Amha Selassie
Using punctuation according to the conventions of the academic community does serve as a sort of license into, and within, that community.

Việc sử dụng dấu câu theo quy ước của cộng đồng học thuật đóng vai trò như một loại giấy phép vào và trong cộng đồng đó.

Tác phẩm mở: Rhetoric and Composition/Punctuation
A simple drink can be made with Cachaça, honey and lemon, serve in the same small glass, no ice, room temperature.

Một thức uống đơn giản có thể được pha với Cachaça, mật ong và chanh, phục vụ trong cùng một ly nhỏ, không đá, nhiệt độ phòng.

Tác phẩm mở: Bartending/Alcohol/Spirits
Peripheral proteins serve a number of functions, and in many cases serve to activate the integral proteins.

Các protein ngoại vi phục vụ một số chức năng và trong nhiều trường hợp dùng để kích hoạt các protein tích hợp.

Tác phẩm mở: Medical Physiology/Cellular Physiology/Cell structure and Function
Blogs written by the teacher may also serve as a forum to announce upcoming events such as a school dance or a class field trip.

Các blog do giáo viên viết cũng có thể đóng vai trò là diễn đàn để thông báo các sự kiện sắp tới như buổi khiêu vũ ở trường hoặc chuyến dã ngoại của lớp.

Tác phẩm mở: Tidbits in Tech: Integration in Education/Use of Blogs in Secondary Education
And with those hearts that serve my God, demolish Your shambles of wild worships.

Và với tấm lòng phục vụ Đức Chúa Trời của tôi, hãy phá hủy những sự thờ phượng hoang dại hỗn loạn của Ngài.

Beaumont, Francis: Beaumont and Fletcher's Works, Vol. 08 of 10, Nguyên văn tác phẩm
What good purpose could be served, what relief could he anticipate, if he read more?

Cô ấy giới thiệu bản thân và công việc của mình với sự quen thuộc dễ dàng của một người bạn cũ.

Collins, Wilkie: The Haunted Hotel: A Mystery of Modern Venice, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: serve

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “serve” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Although he only played for a smaller club, Popovich became one of the long-serving pillars of the Austrian national team.”

Dù chỉ chơi cho một câu lạc bộ nhỏ hơn nhưng Popovich đã trở thành một trong những trụ cột gắn bó lâu dài với đội tuyển quốc gia Áo.

Nguồn: Wikipedia contributors: Alexander Popovich

“He briefly served as acting governor of the provinces of Begemder and Tigray, retaining Wollo the entire time.”

Ông giữ chức quyền thống đốc các tỉnh Begemder và Tigray trong một thời gian ngắn, giữ chức vụ Wollo trong suốt thời gian đó.

Nguồn: Wikipedia contributors: Amha Selassie

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “serve”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “serve” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “serve”

Họ từ liên kết: servant: danh từ (n), server: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “serve”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “serve” với tần suất cao:

827 lần trong kho sách
1.125 lần trong kho sách
745 lần trong kho sách
421 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “serve”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “serve”:

Đồng nghĩa:functionservice

“For instance, a noble Lord I served, whose butler fell ill with pains in the stomach.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “serve”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɝv/.

serve (động từ): phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng

Định nghĩa tiếng Anh: Serve a purpose, role, or function.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

serve (động từ (v)) ↔ servant, server

Họ từ trong dữ liệu: servant: danh từ (n), server: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi827 lần trong kho sách

serve the purpose

“Plus there are various web-based portfolio platforms which can serve the purpose.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.125 lần trong kho sách

serve god

“I bin tryin' to serve God ever since I come to be a man of family.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái745 lần trong kho sách

serve to show

“At all events, these extracts serve to show the trend of public opinion.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“For instance, a noble Lord I _____, whose butler fell ill with pains in the stomach.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: served

For instance, a noble Lord I served, whose butler fell ill with pains in the stomach.

Nguồn: Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“_____ the poor, but, for your lives, you little monkeys, don’t preach to them.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Serve

Serve the poor, but, for your lives, you little monkeys, don’t preach to them.

Nguồn: Farmer, John Stephen: Slang and its analogues past and present, volume 4 [of 7]

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “serve”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: serve

Hỏi đáp trọng tâm

serve nghĩa là gì (meaning & definition)?

serve nghĩa là phục vụ. serve là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: serve a purpose, role, or function.

Từ serve trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɝv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɝv/.

Từ serve là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "serve" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: served; Ngôi thứ 3 số ít: serves; Dạng V-ing: serving; Ngôi thứ 3 số ít: servings.

Các nét nghĩa của từ serve theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng - Nét nghĩa 2 [A2]: làm nhiệm vụ hoặc giữ chức vụ - Nét nghĩa 3 [A2]: đóng góp hoặc dẫn đến - Nét nghĩa 4 [A2]: a stroke that puts the ball in play

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ serve:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɝv/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: served; Ngôi thứ 3 số ít: serves; Dạng V-ing: serving; Ngôi thứ 3 số ít: servings.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ serve:

serve the purpose; serve god; serve to show; serve to increase

serve được dùng trong câu như thế nào?

For instance, a noble Lord I served, whose butler fell ill with pains in the stomach. (Eric, 1850?-1935? Horne, What the butler winked at; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/serve, mã đối chiếu EV-B91F7067. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

served, serves, serving, servings