servings
động từ (v)
Servings có nghĩa là phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng (dạng biến thể ngữ pháp của "serve").
Định nghĩa Anh - Anh: Serve a purpose, role, or function.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.servingsđộng từ (v)
Serve a purpose, role, or function.
Phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •serve the purpose827 lần trong kho sách
- •serve god1.125 lần trong kho sách
- •serve to show745 lần trong kho sách
- •serve to increase421 lần trong kho sách
- 2.servingsđộng từ (v)
Do duty or hold offices.
Làm nhiệm vụ hoặc giữ chức vụ.
Đồng nghĩa (SYN):serve - 3.servingsđộng từ (v)
Contribute or conduce to.
Đóng góp hoặc dẫn đến.
Đồng nghĩa (SYN):serve - 4.servingsdanh từ (n)[sports]
A stroke that puts the ball in play.
Phục vụ.
Từ nguyên học (Etymology): servings
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
serve ↔ servings
Mục từ "servings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "serve" (phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng).
Họ từ & Biến thể từ loại: servings
Họ từ của "servings" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: serve: động từ (v), servant: danh từ (n), server: danh từ (n).
phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng
For instance, a noble Lord I served, whose butler fell ill with pains in the stomach.
Nguồn: Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at
một người làm việc phục vụ người khác (đặc biệt là trong gia đình)
Others said the master would never return, he would send his principal servant, and then they would have a feasting time to their own liking.
Nguồn: White, James: Sketches of the Christian life and public labors of William Miller
người có nghề nghiệp là phục vụ tại bàn (như trong nhà hàng)
Similarly, Gandalf, while being first and foremost the wizard from The Lord of The Rings, also happened to be a terminal server brand name.
Nguồn: Dreyfus, Suelette: Underground: Hacking, madness and obsession on the electronic frontier
Cụm từ & Collocations: servings
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "servings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- serve the purpose
- serve god
- serve to show
- serve to increase
Đồng nghĩa & Sắc thái: servings
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "servings" phân theo từng nét nghĩa (phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "servings" ở nét nghĩa "phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng" (ngoài ra "serve" còn biểu thị: làm nhiệm vụ hoặc giữ chức vụ).
“For instance, a noble Lord I served, whose butler fell ill with pains in the stomach.”
Đồng nghĩa với "servings" ở nét nghĩa "phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng" (ngoài ra "function" còn biểu thị: mối quan hệ toán học sao cho mỗi phần tử của một tập hợp đã cho (miền của hàm) được liên kết với một phần tử của một tập hợp khác (phạm vi của hàm)).
“Fourier series serve many useful purposes, as manipulation and conceptualization of the modal coefficients are often easier than with the original function.”
Đồng nghĩa với "servings" ở nét nghĩa "phục vụ" (ngoài ra "service" còn biểu thị: công việc được thực hiện bởi một người hoặc một nhóm mang lại lợi ích cho người khác).
“Such valuable services merited a more liberal treatment than they received at the hands of those who gratuitously secured them.”
Câu dẫn chứng văn học: servings
Although he only played for a smaller club, Popovich became one of the long-serving pillars of the Austrian national team.Dù chỉ chơi cho một câu lạc bộ nhỏ hơn nhưng Popovich đã trở thành một trong những trụ cột gắn bó lâu dài với đội tuyển quốc gia Áo.
He briefly served as acting governor of the provinces of Begemder and Tigray, retaining Wollo the entire time.Ông giữ chức quyền thống đốc các tỉnh Begemder và Tigray trong một thời gian ngắn, giữ chức vụ Wollo trong suốt thời gian đó.
Using punctuation according to the conventions of the academic community does serve as a sort of license into, and within, that community.Việc sử dụng dấu câu theo quy ước của cộng đồng học thuật đóng vai trò như một loại giấy phép vào và trong cộng đồng đó.
A simple drink can be made with Cachaça, honey and lemon, serve in the same small glass, no ice, room temperature.Một thức uống đơn giản có thể được pha với Cachaça, mật ong và chanh, phục vụ trong cùng một ly nhỏ, không đá, nhiệt độ phòng.
Peripheral proteins serve a number of functions, and in many cases serve to activate the integral proteins.Các protein ngoại vi phục vụ một số chức năng và trong nhiều trường hợp dùng để kích hoạt các protein tích hợp.
Blogs written by the teacher may also serve as a forum to announce upcoming events such as a school dance or a class field trip.Các blog do giáo viên viết cũng có thể đóng vai trò là diễn đàn để thông báo các sự kiện sắp tới như buổi khiêu vũ ở trường hoặc chuyến dã ngoại của lớp.
For instance, a noble Lord I served, whose butler fell ill with pains in the stomach.Serve the poor, but, for your lives, you little monkeys, don’t preach to them.Đọc mở rộng theo CEFR: servings
Từ vựng bậcA2→“Although he only played for a smaller club, Popovich became one of the long-serving pillars of the Austrian national team.”
Dù chỉ chơi cho một câu lạc bộ nhỏ hơn nhưng Popovich đã trở thành một trong những trụ cột gắn bó lâu dài với đội tuyển quốc gia Áo.
Nguồn: Wikipedia contributors: Alexander Popovich
“He briefly served as acting governor of the provinces of Begemder and Tigray, retaining Wollo the entire time.”
Ông giữ chức quyền thống đốc các tỉnh Begemder và Tigray trong một thời gian ngắn, giữ chức vụ Wollo trong suốt thời gian đó.
Nguồn: Wikipedia contributors: Amha Selassie
Cấu trúc & Vận dụng: “servings”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “servings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “servings”
Dữ liệu từ nguyên: serve ↔ servings
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “servings”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “servings” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “servings”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
servings (động từ): phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng
Định nghĩa tiếng Anh: Serve a purpose, role, or function.
serve ↔ servings
Họ từ trong dữ liệu: serve: động từ (v), servant: danh từ (n), server: danh từ (n)
serve the purpose
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "servings" trong câu.
serve god
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "servings" trong câu.
serve to show
Nét nghĩa mở rộng: do duty or hold offices (làm nhiệm vụ hoặc giữ chức vụ)
Ứng dụng & Mở rộng: “servings”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “servings”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “servings”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “servings” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “servings” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: servings
Hỏi đáp trọng tâmservings nghĩa là gì (meaning & definition)?
servings (động từ, phát âm Mỹ /ˈsɝvɪŋz/) có nghĩa là phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng (dạng biến thể ngữ pháp của "serve"). serve a purpose, role, or function
Từ servings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɝv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɝvɪŋz/; US /ˈsɝvɪŋz/.
Từ servings là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "servings" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ servings theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng - Nét nghĩa 2 [A2]: làm nhiệm vụ hoặc giữ chức vụ - Nét nghĩa 3 [A2]: đóng góp hoặc dẫn đến - Nét nghĩa 4 [A2]: phục vụ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ servings:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɝvɪŋz/; US /ˈsɝvɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ servings:
serve the purpose; serve god; serve to show; serve to increase
servings được dùng trong câu như thế nào?
For instance, a noble Lord I served, whose butler fell ill with pains in the stomach. (Eric, 1850?-1935? Horne, What the butler winked at; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)