Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

self

danh từ (n)

A1
/ˈsɛlf//ˈsɛlf/
Biến thể:
selves/ˈsɛlvz/
(Số nhiều danh từ)

Self có nghĩa là tự, ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn.

Định nghĩa Anh - Anh: Your consciousness of your own identity.

Họ từ:selfless(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn”:selfA1/egoC1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.selfdanh từ (n)

    Your consciousness of your own identity.

    Ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn.

    Đồng nghĩa (SYN):ego
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.selfdanh từ (n)

    A person considered as a unique individual.

    Một người được coi là một cá nhân độc đáo.

  3. 3.selftính từ (adj)[used as a combining form]

    Relating to--of or by or to or from or for--the self.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): self

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: self

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "self" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: selfless: tính từ (adj).

selflesstính từ (adj)/ˈsɛlfləs/

thể hiện sự quan tâm vị tha đến lợi ích của người khác

•

There were, needless to say, selfless exceptions to the egotistic rule.

Nguồn: Vaknin, Samuel: After the Rain : how the West lost the East

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: self

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "self". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • self control

    The problem of self control can be evident when trying to limit ourselves with food or alcohol.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Nudge motivation

  • self possession
  • self esteem
  • self denial
  • self respect
  • one's self
  • self sacrifice
  • self defence
  • self reproach
  • self possessed
  • self efficacy
  • self preservation
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: self

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "self" phân theo từng nét nghĩa (ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "self" ở nét nghĩa "ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn" (ngoài ra "ego" còn biểu thị: một cảm giác tự hào thổi phồng về sự vượt trội của bạn so với người khác).

“His inner peace, the one which fed his creativity, soon was overtaken by the unbridled ego which was Miles Foster's inner self.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: self

Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas.

Giải thích quan điểm của Nozick về quyền tự sở hữu và ai hoặc điều gì có thể đã dẫn đến sự phát triển ý tưởng của ông.

Tác phẩm mở: Historical Introduction to Philosophy/Libertarianism
Furthermore, self actualised people are more likely to experience B-Love (love for the essence or being of the other).

Hơn nữa, những người hiện thực hóa bản thân có nhiều khả năng trải nghiệm B-Love (tình yêu dành cho bản chất hoặc sự tồn tại của người khác).

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Self-actualisation
The only way we can prepare for this is through a self-reliance and improved adaptability.

Cách duy nhất chúng ta có thể chuẩn bị cho điều này là thông qua khả năng tự lực và cải thiện khả năng thích ứng.

Tác phẩm mở: Northern Arizona University/Environmental Ethics/Journals/Tom's Journal
Both foodborne diseases, emetic and diarrhoeal, are mild and self-limiting, although more serious cases have occurred.

Cả hai bệnh do thực phẩm, nôn mửa và tiêu chảy, đều nhẹ và tự khỏi, mặc dù những trường hợp nghiêm trọng hơn đã xảy ra.

Tác phẩm mở: Bacillus cereus
There is a great deal of self confrontation involved in meditation.

Có rất nhiều sự đối đầu với bản thân trong thiền định.

Tác phẩm mở: How to meditate
Fiscal responsibility, healthy eating habits exercise, health lifestyle habits, all of these areas require the ability to apply the concept of self-control or willpower.

Trách nhiệm tài chính, thói quen ăn uống lành mạnh, tập thể dục, thói quen lối sống lành mạnh, tất cả những lĩnh vực này đều đòi hỏi khả năng áp dụng khái niệm tự chủ hoặc ý chí.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Willpower
The self-determination theory can be applied to any current or previous smoker.

Lý thuyết về quyền tự quyết có thể được áp dụng cho bất kỳ người hút thuốc hiện tại hoặc trước đây.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Quit smoking cigarettes motivation
We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.”

Chúng ta phải hành động bằng lý trí lạnh lùng ngay cả với lòng nhiệt thành hy sinh.”

Howells, William Dean: The Entire March Family Trilogy, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: self

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “self” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas.”

Giải thích quan điểm của Nozick về quyền tự sở hữu và ai hoặc điều gì có thể đã dẫn đến sự phát triển ý tưởng của ông.

Nguồn: Tác phẩm mở: Historical Introduction to Philosophy/Libertarianism

“Furthermore, self actualised people are more likely to experience B-Love (love for the essence or being of the other).”

Hơn nữa, những người hiện thực hóa bản thân có nhiều khả năng trải nghiệm B-Love (tình yêu dành cho bản chất hoặc sự tồn tại của người khác).

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Self-actualisation

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “self”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “self” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “self”

Họ từ liên kết: selfless: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “self”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “self” với tần suất cao:

7.129 lần trong kho sách
6.072 lần trong kho sách
4.034 lần trong kho sách
3.671 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “self”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “self”:

Đồng nghĩa:ego

“Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “self”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɛlf/.

self (danh từ): ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn

Định nghĩa tiếng Anh: Your consciousness of your own identity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

self (danh từ (n)) ↔ selfless

Họ từ trong dữ liệu: selfless: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.129 lần trong kho sách

self control

“The problem of self control can be evident when trying to limit ourselves with food or alcohol.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.072 lần trong kho sách

self possession

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "self" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.034 lần trong kho sách

self esteem

Nét nghĩa mở rộng: a person considered as a unique individual (một người được coi là một cá nhân độc đáo)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Furthermore, _____ actualised people are more likely to experience B-Love (love for the essence or being of the other).”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Hơn nữa, những người hiện thực hóa bản thân có nhiều khả năng trải nghiệm B-Love (tình yêu dành cho bản chất hoặc sự tồn tại của người khác).

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: self

Furthermore, self actualised people are more likely to experience B-Love (love for the essence or being of the other).

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Self-actualisation

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“There is a great deal of _____ confrontation involved in meditation.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Có rất nhiều sự đối đầu với bản thân trong thiền định.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: self

There is a great deal of self confrontation involved in meditation.

Nguồn: Tác phẩm mở: How to meditate

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “self”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: self

Hỏi đáp trọng tâm

self nghĩa là gì (meaning & definition)?

self nghĩa là tự. self là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: your consciousness of your own identity.

Từ self trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɛlf/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɛlf/.

Từ self là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "self" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: selves.

Các nét nghĩa của từ self theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn - Nét nghĩa 2 [A1]: một người được coi là một cá nhân độc đáo - Nét nghĩa 3 [A1]: relating to--of or by or to or from or for--the self

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ self:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɛlf/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: selves.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ self:

self control; self possession; self esteem; self denial; self respect

self được dùng trong câu như thế nào?

Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas. («Historical Introduction to Philosophy/Libertarianism», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=9909 (bản sửa đổi 2638126); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/self, mã đối chiếu EV-93D3ECF8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

selves