self
danh từ (n)
- selves/ˈsɛlvz/
- (Số nhiều danh từ)
Self có nghĩa là tự, ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn.
Định nghĩa Anh - Anh: Your consciousness of your own identity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.selfdanh từ (n)
Your consciousness of your own identity.
Ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn.
Đồng nghĩa (SYN):egoCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •self control7.129 lần trong kho sách
- •self possession6.072 lần trong kho sách
- •self esteem4.034 lần trong kho sách
- •self denial3.671 lần trong kho sách
- •self respect4.513 lần trong kho sách
- •one's self3.452 lần trong kho sách
- •self sacrifice3.293 lần trong kho sách
- •self defence3.009 lần trong kho sách
- •self reproachTừ vựng học thuật
- •self possessedTừ vựng học thuật
- •self efficacyTừ vựng học thuật
- •self preservationTừ vựng học thuật
- 2.selfdanh từ (n)
A person considered as a unique individual.
Một người được coi là một cá nhân độc đáo.
- 3.selftính từ (adj)[used as a combining form]
Relating to--of or by or to or from or for--the self.
Từ nguyên học (Etymology): self
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: self
Họ từ của "self" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: selfless: tính từ (adj).
thể hiện sự quan tâm vị tha đến lợi ích của người khác
There were, needless to say, selfless exceptions to the egotistic rule.
Nguồn: Vaknin, Samuel: After the Rain : how the West lost the East
Cụm từ & Collocations: self
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "self". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- self control
The problem of self control can be evident when trying to limit ourselves with food or alcohol.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Nudge motivation
- self possession
- self esteem
- self denial
- self respect
- one's self
- self sacrifice
- self defence
- self reproach
- self possessed
- self efficacy
- self preservation
Đồng nghĩa & Sắc thái: self
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "self" phân theo từng nét nghĩa (ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "self" ở nét nghĩa "ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn" (ngoài ra "ego" còn biểu thị: một cảm giác tự hào thổi phồng về sự vượt trội của bạn so với người khác).
“His inner peace, the one which fed his creativity, soon was overtaken by the unbridled ego which was Miles Foster's inner self.”
Câu dẫn chứng văn học: self
Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas.Giải thích quan điểm của Nozick về quyền tự sở hữu và ai hoặc điều gì có thể đã dẫn đến sự phát triển ý tưởng của ông.
Furthermore, self actualised people are more likely to experience B-Love (love for the essence or being of the other).Hơn nữa, những người hiện thực hóa bản thân có nhiều khả năng trải nghiệm B-Love (tình yêu dành cho bản chất hoặc sự tồn tại của người khác).
The only way we can prepare for this is through a self-reliance and improved adaptability.Cách duy nhất chúng ta có thể chuẩn bị cho điều này là thông qua khả năng tự lực và cải thiện khả năng thích ứng.
Both foodborne diseases, emetic and diarrhoeal, are mild and self-limiting, although more serious cases have occurred.Cả hai bệnh do thực phẩm, nôn mửa và tiêu chảy, đều nhẹ và tự khỏi, mặc dù những trường hợp nghiêm trọng hơn đã xảy ra.
There is a great deal of self confrontation involved in meditation.Có rất nhiều sự đối đầu với bản thân trong thiền định.
Fiscal responsibility, healthy eating habits exercise, health lifestyle habits, all of these areas require the ability to apply the concept of self-control or willpower.Trách nhiệm tài chính, thói quen ăn uống lành mạnh, tập thể dục, thói quen lối sống lành mạnh, tất cả những lĩnh vực này đều đòi hỏi khả năng áp dụng khái niệm tự chủ hoặc ý chí.
The self-determination theory can be applied to any current or previous smoker.Lý thuyết về quyền tự quyết có thể được áp dụng cho bất kỳ người hút thuốc hiện tại hoặc trước đây.
We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.”Chúng ta phải hành động bằng lý trí lạnh lùng ngay cả với lòng nhiệt thành hy sinh.”
Đọc mở rộng theo CEFR: self
Từ vựng bậcA1→“Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas.”
Giải thích quan điểm của Nozick về quyền tự sở hữu và ai hoặc điều gì có thể đã dẫn đến sự phát triển ý tưởng của ông.
Nguồn: Tác phẩm mở: Historical Introduction to Philosophy/Libertarianism
“Furthermore, self actualised people are more likely to experience B-Love (love for the essence or being of the other).”
Hơn nữa, những người hiện thực hóa bản thân có nhiều khả năng trải nghiệm B-Love (tình yêu dành cho bản chất hoặc sự tồn tại của người khác).
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Self-actualisation
Cấu trúc & Vận dụng: “self”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “self” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “self”
Họ từ liên kết: selfless: tính từ (adj)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “self”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “self” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “self”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “self”:
“Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas.”
Gợi ý luyện tập với “self”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
self (danh từ): ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn
Định nghĩa tiếng Anh: Your consciousness of your own identity.
self (danh từ (n)) ↔ selfless
Họ từ trong dữ liệu: selfless: tính từ (adj)
self control
“The problem of self control can be evident when trying to limit ourselves with food or alcohol.”
self possession
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "self" trong câu.
self esteem
Nét nghĩa mở rộng: a person considered as a unique individual (một người được coi là một cá nhân độc đáo)
“Furthermore, _____ actualised people are more likely to experience B-Love (love for the essence or being of the other).”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Hơn nữa, những người hiện thực hóa bản thân có nhiều khả năng trải nghiệm B-Love (tình yêu dành cho bản chất hoặc sự tồn tại của người khác).
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: self
Furthermore, self actualised people are more likely to experience B-Love (love for the essence or being of the other).
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Self-actualisation
“There is a great deal of _____ confrontation involved in meditation.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Có rất nhiều sự đối đầu với bản thân trong thiền định.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: self
There is a great deal of self confrontation involved in meditation.
Nguồn: Tác phẩm mở: How to meditate
Ứng dụng & Mở rộng: “self”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “self”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “self”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “self” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “self” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: self
Hỏi đáp trọng tâmself nghĩa là gì (meaning & definition)?
self nghĩa là tự. self là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: your consciousness of your own identity.
Từ self trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɛlf/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɛlf/.
Từ self là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "self" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: selves.
Các nét nghĩa của từ self theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn - Nét nghĩa 2 [A1]: một người được coi là một cá nhân độc đáo - Nét nghĩa 3 [A1]: relating to--of or by or to or from or for--the self
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ self:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɛlf/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: selves.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ self:
self control; self possession; self esteem; self denial; self respect
self được dùng trong câu như thế nào?
Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas. («Historical Introduction to Philosophy/Libertarianism», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=9909 (bản sửa đổi 2638126); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)