selves
danh từ (n)
Selves có nghĩa là ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn (dạng biến thể ngữ pháp của "self").
Định nghĩa Anh - Anh: Your consciousness of your own identity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.selvesdanh từ (n)
Your consciousness of your own identity.
Ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •self control7.129 lần trong kho sách
- •self possession6.072 lần trong kho sách
- •self esteem4.034 lần trong kho sách
- •self denial3.671 lần trong kho sách
- •self respect4.513 lần trong kho sách
- •one's self3.452 lần trong kho sách
- 2.selvesdanh từ (n)
A person considered as a unique individual.
Một người được coi là một cá nhân độc đáo.
Đồng nghĩa (SYN):self - 3.selvestính từ (adj)[used as a combining form]
Relating to--of or by or to or from or for--the self.
Tự.
Đồng nghĩa (SYN):self
Từ nguyên học (Etymology): selves
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
self ↔ selves
Mục từ "selves" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "self" (ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn).
Họ từ & Biến thể từ loại: selves
Họ từ của "selves" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: self: danh từ (n), selfless: tính từ (adj).
ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn
Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas.
Giải thích quan điểm của Nozick về quyền tự sở hữu và ai hoặc điều gì có thể đã dẫn đến sự phát triển ý tưởng của ông.
Nguồn: Historical Introduction to Philosophy/Libertarianism
thể hiện sự quan tâm vị tha đến lợi ích của người khác
There were, needless to say, selfless exceptions to the egotistic rule.
Nguồn: Vaknin, Samuel: After the Rain : how the West lost the East
Cụm từ & Collocations: selves
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "selves". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- self control
The problem of self control can be evident when trying to limit ourselves with food or alcohol.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Nudge motivation
- self possession
- self esteem
- self denial
- self respect
- one's self
Đồng nghĩa & Sắc thái: selves
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "selves" phân theo từng nét nghĩa (ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "selves" ở nét nghĩa "ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn" (ngoài ra "self" còn biểu thị: một người được coi là một cá nhân độc đáo).
“Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas.”
Đồng nghĩa với "selves" ở nét nghĩa "ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn" (ngoài ra "ego" còn biểu thị: một cảm giác tự hào thổi phồng về sự vượt trội của bạn so với người khác).
“His inner peace, the one which fed his creativity, soon was overtaken by the unbridled ego which was Miles Foster's inner self.”
Câu dẫn chứng văn học: selves
Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas.Giải thích quan điểm của Nozick về quyền tự sở hữu và ai hoặc điều gì có thể đã dẫn đến sự phát triển ý tưởng của ông.
Furthermore, self actualised people are more likely to experience B-Love (love for the essence or being of the other).Hơn nữa, những người hiện thực hóa bản thân có nhiều khả năng trải nghiệm B-Love (tình yêu dành cho bản chất hoặc sự tồn tại của người khác).
The only way we can prepare for this is through a self-reliance and improved adaptability.Cách duy nhất chúng ta có thể chuẩn bị cho điều này là thông qua khả năng tự lực và cải thiện khả năng thích ứng.
Both foodborne diseases, emetic and diarrhoeal, are mild and self-limiting, although more serious cases have occurred.Cả hai bệnh do thực phẩm, nôn mửa và tiêu chảy, đều nhẹ và tự khỏi, mặc dù những trường hợp nghiêm trọng hơn đã xảy ra.
There is a great deal of self confrontation involved in meditation.Có rất nhiều sự đối đầu với bản thân trong thiền định.
Fiscal responsibility, healthy eating habits exercise, health lifestyle habits, all of these areas require the ability to apply the concept of self-control or willpower.Trách nhiệm tài chính, thói quen ăn uống lành mạnh, tập thể dục, thói quen lối sống lành mạnh, tất cả những lĩnh vực này đều đòi hỏi khả năng áp dụng khái niệm tự chủ hoặc ý chí.
The self-determination theory can be applied to any current or previous smoker.Lý thuyết về quyền tự quyết có thể được áp dụng cho bất kỳ người hút thuốc hiện tại hoặc trước đây.
Albert considered himself fortunate… his father had a skilled job that enabled him to be self-employed.Đọc mở rộng theo CEFR: selves
Từ vựng bậcA1→“Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas.”
Giải thích quan điểm của Nozick về quyền tự sở hữu và ai hoặc điều gì có thể đã dẫn đến sự phát triển ý tưởng của ông.
Nguồn: Tác phẩm mở: Historical Introduction to Philosophy/Libertarianism
“Furthermore, self actualised people are more likely to experience B-Love (love for the essence or being of the other).”
Hơn nữa, những người hiện thực hóa bản thân có nhiều khả năng trải nghiệm B-Love (tình yêu dành cho bản chất hoặc sự tồn tại của người khác).
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Self-actualisation
Cấu trúc & Vận dụng: “selves”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “selves” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “selves”
Dữ liệu từ nguyên: self ↔ selves
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “selves”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “selves” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “selves”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
selves (danh từ): ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn
Định nghĩa tiếng Anh: Your consciousness of your own identity.
self ↔ selves
Họ từ trong dữ liệu: self: danh từ (n), selfless: tính từ (adj)
self control
“The problem of self control can be evident when trying to limit ourselves with food or alcohol.”
self possession
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "selves" trong câu.
self esteem
Nét nghĩa mở rộng: a person considered as a unique individual (một người được coi là một cá nhân độc đáo)
Ứng dụng & Mở rộng: “selves”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “selves”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “selves”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “selves” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “selves” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: selves
Hỏi đáp trọng tâmselves nghĩa là gì (meaning & definition)?
selves (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɛlvz/) có nghĩa là ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn (dạng biến thể ngữ pháp của "self"). your consciousness of your own identity
Từ selves trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɛlvz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛlvz/; US /ˈsɛlvz/.
Từ selves là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "selves" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ selves theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn - Nét nghĩa 2 [A1]: một người được coi là một cá nhân độc đáo - Nét nghĩa 3 [A1]: tự
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ selves:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛlvz/; US /ˈsɛlvz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ selves:
self control; self possession; self esteem; self denial; self respect
selves được dùng trong câu như thế nào?
Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas. («Historical Introduction to Philosophy/Libertarianism», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=9909 (bản sửa đổi 2638126); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)