Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

selves

danh từ (n)

A1
/ˈsɛlvz//ˈsɛlvz/

Selves có nghĩa là ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn (dạng biến thể ngữ pháp của "self").

Định nghĩa Anh - Anh: Your consciousness of your own identity.

Họ từ:self(danh từ (n))/selfless(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn”:selvesA1/selfA1/egoC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.selvesdanh từ (n)

    Your consciousness of your own identity.

    Ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn.

    Đồng nghĩa (SYN):self/ego
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.selvesdanh từ (n)

    A person considered as a unique individual.

    Một người được coi là một cá nhân độc đáo.

    Đồng nghĩa (SYN):self
  3. 3.selvestính từ (adj)[used as a combining form]

    Relating to--of or by or to or from or for--the self.

    Tự.

    Đồng nghĩa (SYN):self
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): selves

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

self ↔ selves

Mục từ "selves" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "self" (ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: selves

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "selves" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: self: danh từ (n), selfless: tính từ (adj).

selfdanh từ (n)/ˈsɛlf/

ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn

•

Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas.

Giải thích quan điểm của Nozick về quyền tự sở hữu và ai hoặc điều gì có thể đã dẫn đến sự phát triển ý tưởng của ông.

Nguồn: Historical Introduction to Philosophy/Libertarianism

selflesstính từ (adj)/ˈsɛlfləs/

thể hiện sự quan tâm vị tha đến lợi ích của người khác

•

There were, needless to say, selfless exceptions to the egotistic rule.

Nguồn: Vaknin, Samuel: After the Rain : how the West lost the East

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: selves

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "selves". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • self control

    The problem of self control can be evident when trying to limit ourselves with food or alcohol.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Nudge motivation

  • self possession
  • self esteem
  • self denial
  • self respect
  • one's self
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: selves

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "selves" phân theo từng nét nghĩa (ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "selves" ở nét nghĩa "ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn" (ngoài ra "self" còn biểu thị: một người được coi là một cá nhân độc đáo).

“Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas.”

Đồng nghĩa với "selves" ở nét nghĩa "ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn" (ngoài ra "ego" còn biểu thị: một cảm giác tự hào thổi phồng về sự vượt trội của bạn so với người khác).

“His inner peace, the one which fed his creativity, soon was overtaken by the unbridled ego which was Miles Foster's inner self.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: selves

Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas.

Giải thích quan điểm của Nozick về quyền tự sở hữu và ai hoặc điều gì có thể đã dẫn đến sự phát triển ý tưởng của ông.

Tác phẩm mở: Historical Introduction to Philosophy/Libertarianism
Furthermore, self actualised people are more likely to experience B-Love (love for the essence or being of the other).

Hơn nữa, những người hiện thực hóa bản thân có nhiều khả năng trải nghiệm B-Love (tình yêu dành cho bản chất hoặc sự tồn tại của người khác).

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Self-actualisation
The only way we can prepare for this is through a self-reliance and improved adaptability.

Cách duy nhất chúng ta có thể chuẩn bị cho điều này là thông qua khả năng tự lực và cải thiện khả năng thích ứng.

Tác phẩm mở: Northern Arizona University/Environmental Ethics/Journals/Tom's Journal
Both foodborne diseases, emetic and diarrhoeal, are mild and self-limiting, although more serious cases have occurred.

Cả hai bệnh do thực phẩm, nôn mửa và tiêu chảy, đều nhẹ và tự khỏi, mặc dù những trường hợp nghiêm trọng hơn đã xảy ra.

Tác phẩm mở: Bacillus cereus
There is a great deal of self confrontation involved in meditation.

Có rất nhiều sự đối đầu với bản thân trong thiền định.

Tác phẩm mở: How to meditate
Fiscal responsibility, healthy eating habits exercise, health lifestyle habits, all of these areas require the ability to apply the concept of self-control or willpower.

Trách nhiệm tài chính, thói quen ăn uống lành mạnh, tập thể dục, thói quen lối sống lành mạnh, tất cả những lĩnh vực này đều đòi hỏi khả năng áp dụng khái niệm tự chủ hoặc ý chí.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Willpower
The self-determination theory can be applied to any current or previous smoker.

Lý thuyết về quyền tự quyết có thể được áp dụng cho bất kỳ người hút thuốc hiện tại hoặc trước đây.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Quit smoking cigarettes motivation
Albert considered himself fortunate… his father had a skilled job that enabled him to be self-employed.
Tác phẩm mở: Victoriana Schooldays/Chapter 6/Church School
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: selves

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “selves” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas.”

Giải thích quan điểm của Nozick về quyền tự sở hữu và ai hoặc điều gì có thể đã dẫn đến sự phát triển ý tưởng của ông.

Nguồn: Tác phẩm mở: Historical Introduction to Philosophy/Libertarianism

“Furthermore, self actualised people are more likely to experience B-Love (love for the essence or being of the other).”

Hơn nữa, những người hiện thực hóa bản thân có nhiều khả năng trải nghiệm B-Love (tình yêu dành cho bản chất hoặc sự tồn tại của người khác).

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Self-actualisation

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “selves”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “selves” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “selves”

Dữ liệu từ nguyên: self ↔ selves

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “selves”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “selves” với tần suất cao:

7.129 lần trong kho sách
6.072 lần trong kho sách
4.034 lần trong kho sách
3.671 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “selves”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “selves”:

Đồng nghĩa:selfego

“Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “selves”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛlvz/; US /ˈsɛlvz/.

selves (danh từ): ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn

Định nghĩa tiếng Anh: Your consciousness of your own identity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

self ↔ selves

Họ từ trong dữ liệu: self: danh từ (n), selfless: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.129 lần trong kho sách

self control

“The problem of self control can be evident when trying to limit ourselves with food or alcohol.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.072 lần trong kho sách

self possession

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "selves" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.034 lần trong kho sách

self esteem

Nét nghĩa mở rộng: a person considered as a unique individual (một người được coi là một cá nhân độc đáo)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “selves”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: selves

Hỏi đáp trọng tâm

selves nghĩa là gì (meaning & definition)?

selves (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɛlvz/) có nghĩa là ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn (dạng biến thể ngữ pháp của "self"). your consciousness of your own identity

Từ selves trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɛlvz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛlvz/; US /ˈsɛlvz/.

Từ selves là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "selves" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ selves theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: ý thức của bạn về bản sắc riêng của bạn - Nét nghĩa 2 [A1]: một người được coi là một cá nhân độc đáo - Nét nghĩa 3 [A1]: tự

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ selves:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛlvz/; US /ˈsɛlvz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ selves:

self control; self possession; self esteem; self denial; self respect

selves được dùng trong câu như thế nào?

Explain Nozick's view on self-ownership and who or what may have led to the development of his ideas. («Historical Introduction to Philosophy/Libertarianism», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=9909 (bản sửa đổi 2638126); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/selves, mã đối chiếu EV-993900D1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "selves" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "self".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

self