Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

seek

động từ (v)

A2
/ˈsik//ˈsik/
Biến thể:
seeking/ˈsikɪŋ/
(Dạng V-ing)
seeks/ˈsiks/
(Ngôi thứ 3 số ít)
sought/ˈsɔt/
(Biến thể ngữ pháp)

Seek có nghĩa là tìm kiếm, cố gắng để có được hoặc tiếp cận.

Định nghĩa Anh - Anh: Try to get or reach.

Diễn đạt “cố gắng để có được hoặc tiếp cận”:seekA2/searchA2/look forA2/tryA1/attemptA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.seekđộng từ (v)

    Try to get or reach.

    Cố gắng để có được hoặc tiếp cận.

  2. 2.seekđộng từ (v)

    Try to locate or discover, or try to establish the existence of.

    Cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại.

    Đồng nghĩa (SYN):search/look for
  3. 3.seekđộng từ (v)

    Make an effort or attempt.

    Nỗ lực hoặc cố gắng.

    Đồng nghĩa (SYN):try/attempt/essay/assay
  4. 4.seekdanh từ (n)

    The movement of a read/write head to a specific data track on a disk.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): seek

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: seek

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 10 mục kết hợp trong dữ liệu của "seek". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (10)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • seek refuge
  • seek shelter
  • seek in vain

    “This measure is general, madame; and you will seek in vain to evade it.”

    Dumas, Alexandre: The three musketeers

  • vainly seek
  • eagerly seek
  • seek safety
  • seek relief

    There are a few ways to seek relief from the pain of an earache.

    Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/D - F

  • seek out

    Some preservationists seek out dev kits, looking for lost data, though some companies have retaliated against those who do so.

    Một số nhà bảo tồn tìm kiếm bộ công cụ phát triển, tìm kiếm dữ liệu bị mất, mặc dù một số công ty đã trả đũa những người làm như vậy.

    Tác phẩm mở: History of video games/Preservation

  • seek employment
  • seek revenge
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: seek

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "seek" phân theo từng nét nghĩa (cố gắng để có được hoặc tiếp cận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "seek" ở nét nghĩa "cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại" (ngoài ra "search" còn biểu thị: hoạt động tìm kiếm kỹ lưỡng để tìm một cái gì đó hoặc ai đó).

“And he kissed her on the lips, and her roguish eyes searched his.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "seek" khi diễn đạt nét nghĩa: cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại.

Đồng nghĩa với "seek" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "try" còn biểu thị: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó).

“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”

Đồng nghĩa với "seek" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "attempt" còn biểu thị: hành động tấn công).

“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”

Đồng nghĩa với "seek" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "essay" còn biểu thị: đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm).

“It is interesting to know that Hayne himself, while he essayed to answer it, appreciated its power.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "seek" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗ lực hoặc cố gắng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: seek

Immediately following the economic downturn, people sought relief through their elected federal government.

Ngay sau thời kỳ suy thoái kinh tế, người dân đã tìm kiếm sự trợ giúp thông qua chính phủ liên bang do họ bầu ra.

OpenStax: Social and Labor Unrest in the 1890s (U.S. History), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I had it urgently from herself that I should seek you out with her tale, and rehearse it to you.

Chính cô ấy đã khẩn trương nói rằng tôi nên tìm kiếm bạn và kể lại câu chuyện của cô ấy cho bạn nghe.

Hewlett, Maurice: The Spanish Jade, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Some preservationists seek out dev kits, looking for lost data, though some companies have retaliated against those who do so.

Một số nhà bảo tồn tìm kiếm bộ công cụ phát triển, tìm kiếm dữ liệu bị mất, mặc dù một số công ty đã trả đũa những người làm như vậy.

Tác phẩm mở: History of video games/Preservation, Nguyên văn tác phẩm
It roams over the country in all directions during night, and seeks the shelter of a forest about an hour before the sun rises.

Nó đi lang thang khắp đất nước theo mọi hướng trong đêm và tìm nơi trú ẩn trong rừng khoảng một giờ trước khi mặt trời mọc.

Baker, Samuel White, Sir: Wild Beasts and Their Ways, Reminiscences of Europe, Asia, Africa and America — Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.”
Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
As visitors, we were sought after by all three camps and exposed to all three points of view.
Reynolds, Earle L.: All in the same boat, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The reason was not far to seek and is now well-known.
Various: The journal of the American-Irish Historical Society, Vol. IX, 1910, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was not a stream of fire that encompassed their abodes: they could then have sought refuge in flight.
Abbott, John Loraine: The wonders of the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: seek

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “seek” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Immediately following the economic downturn, people sought relief through their elected federal government.”

Ngay sau thời kỳ suy thoái kinh tế, người dân đã tìm kiếm sự trợ giúp thông qua chính phủ liên bang do họ bầu ra.

Nguồn: OpenStax: Social and Labor Unrest in the 1890s (U.S. History)

“I had it urgently from herself that I should seek you out with her tale, and rehearse it to you.”

Chính cô ấy đã khẩn trương nói rằng tôi nên tìm kiếm bạn và kể lại câu chuyện của cô ấy cho bạn nghe.

Nguồn: Hewlett, Maurice: The Spanish Jade

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “seek”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “seek” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “seek”

Mục từ cốt lõi: seek: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “seek”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “seek” với tần suất cao:

2.236 lần trong kho sách
1.781 lần trong kho sách
1.323 lần trong kho sách
796 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “seek”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “seek”:

“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “seek”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsik/.

seek (động từ): cố gắng để có được hoặc tiếp cận

Định nghĩa tiếng Anh: Try to get or reach.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

seek (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.236 lần trong kho sách

seek refuge

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "seek" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.781 lần trong kho sách

seek shelter

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "seek" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.323 lần trong kho sách

seek in vain

““This measure is general, madame; and you will seek in vain to evade it.””

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and _____ him too.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: seek

At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.”

Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“As visitors, we were _____ after by all three camps and exposed to all three points of view.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sought

As visitors, we were sought after by all three camps and exposed to all three points of view.

Nguồn: Reynolds, Earle L.: All in the same boat

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “seek”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: seek

Hỏi đáp trọng tâm

seek nghĩa là gì (meaning & definition)?

seek nghĩa là tìm kiếm. seek là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: try to get or reach.

Từ seek trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsik/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsik/.

Từ seek là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "seek" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Dạng V-ing: seeking; Ngôi thứ 3 số ít: seeks; Biến thể ngữ pháp: sought.

Các nét nghĩa của từ seek theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: cố gắng để có được hoặc tiếp cận - Nét nghĩa 2 [A2]: cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại - Nét nghĩa 3 [A2]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 4 [A2]: the movement of a read/write head to a specific data track on a disk

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ seek:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsik/. Dạng từ: Dạng V-ing: seeking; Ngôi thứ 3 số ít: seeks; Biến thể ngữ pháp: sought.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ seek:

seek refuge; seek shelter; seek in vain; vainly seek; eagerly seek

seek được dùng trong câu như thế nào?

At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.” (Various, Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/seek, mã đối chiếu EV-1A8A9A65. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

seeking, seeks, sought