Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sought

động từ (v)

A2
/ˈsɔt//ˈsɔt/

Sought có nghĩa là cố gắng để có được hoặc tiếp cận (dạng biến thể ngữ pháp của "seek").

Định nghĩa Anh - Anh: Try to get or reach.

Họ từ:seek(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cố gắng để có được hoặc tiếp cận”:soughtA2/seekA2/searchA2/look forA2/tryA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.soughtđộng từ (v)

    Try to get or reach.

    Cố gắng để có được hoặc tiếp cận.

    Đồng nghĩa (SYN):seek
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.soughtđộng từ (v)

    Try to locate or discover, or try to establish the existence of.

    Cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại.

    Đồng nghĩa (SYN):seek/search/look for
  3. 3.soughtđộng từ (v)

    Make an effort or attempt.

    Nỗ lực hoặc cố gắng.

    Đồng nghĩa (SYN):seek/try/attempt/essay/assay
  4. 4.soughtdanh từ (n)

    The movement of a read/write head to a specific data track on a disk.

    Tìm kiếm.

    Đồng nghĩa (SYN):seek
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sought

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

seek ↔ sought

Mục từ "sought" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "seek" (cố gắng để có được hoặc tiếp cận).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sought

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sought" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: seek: động từ (v).

seekđộng từ (v)/ˈsik/

cố gắng để có được hoặc tiếp cận

•

At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found, I must go and seek him too.

Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sought

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sought". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • seek refuge
  • seek shelter
  • seek in vain
  • vainly seek
  • eagerly seek
  • seek safety
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sought

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sought" phân theo từng nét nghĩa (cố gắng để có được hoặc tiếp cận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sought" ở nét nghĩa "cố gắng để có được hoặc tiếp cận" (ngoài ra "seek" còn biểu thị: cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại của).

“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found, I must go and seek him too.””

Đồng nghĩa với "sought" ở nét nghĩa "cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại" (ngoài ra "search" còn biểu thị: hoạt động tìm kiếm kỹ lưỡng để tìm một cái gì đó hoặc ai đó).

“And he kissed her on the lips, and her roguish eyes searched his.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sought" khi diễn đạt nét nghĩa: cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại.

Đồng nghĩa với "sought" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "try" còn biểu thị: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó).

“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”

Đồng nghĩa với "sought" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "attempt" còn biểu thị: hành động tấn công).

“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”

Đồng nghĩa với "sought" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "essay" còn biểu thị: đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm).

“It is interesting to know that Hayne himself, while he essayed to answer it, appreciated its power.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sought

At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.”
Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
As visitors, we were sought after by all three camps and exposed to all three points of view.
Reynolds, Earle L.: All in the same boat, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The reason was not far to seek and is now well-known.
Various: The journal of the American-Irish Historical Society, Vol. IX, 1910, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was not a stream of fire that encompassed their abodes: they could then have sought refuge in flight.
Abbott, John Loraine: The wonders of the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I will seek the Bargain House and buy back the Sense he sold.
Asquith, Cynthia, Lady, 1887-1960 [Editor]: The flying carpet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“But this time, the third cruiser knew that the enemy was upon her and she sought as best she could to defend herself.
Barron, Elwyn, 1855-1929 [Editor]: Deeds of heroism and bravery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is likely that he persuaded them to seek the aid of some other physician.
Van Liere, Edward J. (Edward Jerald): A doctor enjoys Sherlock Holmes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
With this remark Canning went, and returning to his rooms, sought his bed.
Filkin, Roland, -1966: Agar Halfi the mystic, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sought

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sought” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.””

Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)

“As visitors, we were sought after by all three camps and exposed to all three points of view.”

Nguồn: Reynolds, Earle L.: All in the same boat

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sought”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sought” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sought”

Dữ liệu từ nguyên: seek ↔ sought

Các biến thể thuộc họ từ “sought”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sought”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sought” với tần suất cao:

2.236 lần trong kho sách
1.781 lần trong kho sách
1.323 lần trong kho sách
796 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sought”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sought”:

Đồng nghĩa:seeksearchlook fortry

“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sought”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔt/; US /ˈsɔt/.

sought (động từ): cố gắng để có được hoặc tiếp cận

Định nghĩa tiếng Anh: Try to get or reach.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

seek ↔ sought

Họ từ trong dữ liệu: seek: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.236 lần trong kho sách

seek refuge

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sought" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.781 lần trong kho sách

seek shelter

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sought" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.323 lần trong kho sách

seek in vain

Nét nghĩa mở rộng: try to locate or discover, or try to establish the existence of (cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“As visitors, we were _____ after by all three camps and exposed to all three points of view.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sought

As visitors, we were sought after by all three camps and exposed to all three points of view.

Nguồn: Reynolds, Earle L.: All in the same boat

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It was not a stream of fire that encompassed their abodes: they could then have _____ refuge in flight.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sought

It was not a stream of fire that encompassed their abodes: they could then have sought refuge in flight.

Nguồn: Abbott, John Loraine: The wonders of the world

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sought”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sought

Hỏi đáp trọng tâm

sought nghĩa là gì (meaning & definition)?

sought (động từ, phát âm Mỹ /ˈsɔt/) có nghĩa là cố gắng để có được hoặc tiếp cận (dạng biến thể ngữ pháp của "seek"). try to get or reach

Từ sought trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɔt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔt/; US /ˈsɔt/.

Từ sought là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sought" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ sought theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: cố gắng để có được hoặc tiếp cận - Nét nghĩa 2 [A2]: cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại - Nét nghĩa 3 [A2]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 4 [A2]: tìm kiếm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sought:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔt/; US /ˈsɔt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sought:

seek refuge; seek shelter; seek in vain; vainly seek; eagerly seek

sought được dùng trong câu như thế nào?

At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.” (Various, Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sought, mã đối chiếu EV-F5FE542D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sought" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "seek".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

seek