sought
động từ (v)
Sought có nghĩa là cố gắng để có được hoặc tiếp cận (dạng biến thể ngữ pháp của "seek").
Định nghĩa Anh - Anh: Try to get or reach.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.soughtđộng từ (v)
Try to get or reach.
Cố gắng để có được hoặc tiếp cận.
Đồng nghĩa (SYN):seekCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •seek refuge2.236 lần trong kho sách
- •seek shelter1.781 lần trong kho sách
- •seek in vain1.323 lần trong kho sách
- •vainly seek796 lần trong kho sách
- •eagerly seek767 lần trong kho sách
- •seek safety747 lần trong kho sách
- 2.soughtđộng từ (v)
Try to locate or discover, or try to establish the existence of.
Cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại.
- 3.soughtđộng từ (v)
Make an effort or attempt.
Nỗ lực hoặc cố gắng.
- 4.soughtdanh từ (n)
The movement of a read/write head to a specific data track on a disk.
Tìm kiếm.
Đồng nghĩa (SYN):seek
Từ nguyên học (Etymology): sought
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
seek ↔ sought
Mục từ "sought" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "seek" (cố gắng để có được hoặc tiếp cận).
Họ từ & Biến thể từ loại: sought
Họ từ của "sought" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: seek: động từ (v).
cố gắng để có được hoặc tiếp cận
At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found, I must go and seek him too.
Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
Cụm từ & Collocations: sought
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sought". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- seek refuge
- seek shelter
- seek in vain
- vainly seek
- eagerly seek
- seek safety
Đồng nghĩa & Sắc thái: sought
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sought" phân theo từng nét nghĩa (cố gắng để có được hoặc tiếp cận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sought" ở nét nghĩa "cố gắng để có được hoặc tiếp cận" (ngoài ra "seek" còn biểu thị: cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại của).
“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found, I must go and seek him too.””
Đồng nghĩa với "sought" ở nét nghĩa "cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại" (ngoài ra "search" còn biểu thị: hoạt động tìm kiếm kỹ lưỡng để tìm một cái gì đó hoặc ai đó).
“And he kissed her on the lips, and her roguish eyes searched his.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sought" khi diễn đạt nét nghĩa: cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại.
Đồng nghĩa với "sought" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "try" còn biểu thị: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó).
“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”
Đồng nghĩa với "sought" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "attempt" còn biểu thị: hành động tấn công).
“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”
Câu dẫn chứng văn học: sought
At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.”As visitors, we were sought after by all three camps and exposed to all three points of view.The reason was not far to seek and is now well-known.It was not a stream of fire that encompassed their abodes: they could then have sought refuge in flight.I will seek the Bargain House and buy back the Sense he sold.“But this time, the third cruiser knew that the enemy was upon her and she sought as best she could to defend herself.It is likely that he persuaded them to seek the aid of some other physician.With this remark Canning went, and returning to his rooms, sought his bed.Đọc mở rộng theo CEFR: sought
Từ vựng bậcA2→“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.””
Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
“As visitors, we were sought after by all three camps and exposed to all three points of view.”
Nguồn: Reynolds, Earle L.: All in the same boat
Cấu trúc & Vận dụng: “sought”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sought” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sought”
Dữ liệu từ nguyên: seek ↔ sought
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sought”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sought” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sought”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sought (động từ): cố gắng để có được hoặc tiếp cận
Định nghĩa tiếng Anh: Try to get or reach.
seek ↔ sought
Họ từ trong dữ liệu: seek: động từ (v)
seek refuge
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sought" trong câu.
seek shelter
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sought" trong câu.
seek in vain
Nét nghĩa mở rộng: try to locate or discover, or try to establish the existence of (cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại)
“As visitors, we were _____ after by all three camps and exposed to all three points of view.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: sought
As visitors, we were sought after by all three camps and exposed to all three points of view.
Nguồn: Reynolds, Earle L.: All in the same boat
“It was not a stream of fire that encompassed their abodes: they could then have _____ refuge in flight.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: sought
It was not a stream of fire that encompassed their abodes: they could then have sought refuge in flight.
Nguồn: Abbott, John Loraine: The wonders of the world
Ứng dụng & Mở rộng: “sought”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sought”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sought”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sought” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “sought” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sought
Hỏi đáp trọng tâmsought nghĩa là gì (meaning & definition)?
sought (động từ, phát âm Mỹ /ˈsɔt/) có nghĩa là cố gắng để có được hoặc tiếp cận (dạng biến thể ngữ pháp của "seek"). try to get or reach
Từ sought trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɔt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔt/; US /ˈsɔt/.
Từ sought là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sought" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ sought theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: cố gắng để có được hoặc tiếp cận - Nét nghĩa 2 [A2]: cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại - Nét nghĩa 3 [A2]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 4 [A2]: tìm kiếm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sought:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔt/; US /ˈsɔt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sought:
seek refuge; seek shelter; seek in vain; vainly seek; eagerly seek
sought được dùng trong câu như thế nào?
At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found--I must go and seek him too.” (Various, Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))