seeking
danh từ (n)
Seeking có nghĩa là hành động tìm kiếm cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "seek").
Định nghĩa Anh - Anh: The act of searching for something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.seekingdanh từ (n)
The act of searching for something.
Hành động tìm kiếm cái gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):questCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fruitless quest43 lần trong kho sách
- 2.seekingđộng từ (v)
Try to get or reach.
Cố gắng để có được hoặc tiếp cận.
Đồng nghĩa (SYN):seek - 3.seekingđộng từ (v)
Try to locate or discover, or try to establish the existence of.
Cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại.
- 4.seekingđộng từ (v)
Make an effort or attempt.
Nỗ lực hoặc cố gắng.
- 5.seekingdanh từ (n)
The movement of a read/write head to a specific data track on a disk.
Tìm kiếm.
Đồng nghĩa (SYN):seek
Từ nguyên học (Etymology): seeking
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
quest ↔ seeking
Mục từ "seeking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quest, seek" (hành động tìm kiếm cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: seeking
Họ từ của "seeking" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: quest: danh từ (n), seek: động từ (v).
tìm kiếm một giải pháp thay thế đáp ứng tiêu chí nhận thức
The doctor told him of the malady that had seized her maidens, and of their quest for healing.
Nguồn: Barrett, Katharine Ellis: The Wide Awake Girls in Winsted
cố gắng để có được hoặc tiếp cận
At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found, I must go and seek him too.
Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
Cụm từ & Collocations: seeking
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "seeking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fruitless quest
Then the remembrance of my unmade and imperative calls came upon me, and I abandoned my fruitless quest with some sense of shame.
Carpenter, William Boyd: In Answer to Prayer
Đồng nghĩa & Sắc thái: seeking
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "seeking" phân theo từng nét nghĩa (hành động tìm kiếm cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "seeking" ở nét nghĩa "hành động tìm kiếm cái gì đó" (ngoài ra "quest" còn biểu thị: tìm kiếm một giải pháp thay thế đáp ứng tiêu chí nhận thức).
“The doctor told him of the malady that had seized her maidens, and of their quest for healing.”
Đồng nghĩa với "seeking" ở nét nghĩa "cố gắng để có được hoặc tiếp cận" (ngoài ra "seek" còn biểu thị: cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại của).
“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found, I must go and seek him too.””
Đồng nghĩa với "seeking" ở nét nghĩa "cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại" (ngoài ra "search" còn biểu thị: hoạt động tìm kiếm kỹ lưỡng để tìm một cái gì đó hoặc ai đó).
“And he kissed her on the lips, and her roguish eyes searched his.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "seeking" khi diễn đạt nét nghĩa: cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại.
Đồng nghĩa với "seeking" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "try" còn biểu thị: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó).
“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”
Câu dẫn chứng văn học: seeking
I turned my head in every direction, in eager quest of a human form, but none met my view.Tôi quay đầu về mọi hướng, háo hức tìm kiếm hình dạng con người, nhưng không có hình dạng nào phù hợp với tầm nhìn của tôi.
The doctor told him of the malady that had seized her maidens, and of their quest for healing.How Billie heard of the treasure and how she and her chums went in quest of the same is told in a peculiarly absorbing manner.Then the remembrance of my unmade and imperative calls came upon me, and I abandoned my fruitless quest with some sense of shame.With all speed he had set off on this new quest and followed me in my journey right to the moss of Biggar.I also will go forth on my quest; what I want is but the price of a little cow and a lean pig.Well, armed knights came on unceasingly in quest of the castle of Kerglas, and not one was ever seen to return.But, for my part, I will still go in quest of my poor child."Đọc mở rộng theo CEFR: seeking
Từ vựng bậcA2→“The doctor told him of the malady that had seized her maidens, and of their quest for healing.”
Nguồn: Barrett, Katharine Ellis: The Wide Awake Girls in Winsted
“How Billie heard of the treasure and how she and her chums went in quest of the same is told in a peculiarly absorbing manner.”
Nguồn: Emerson, Alice B.: Ruth Fielding At Sunrise Farm; Or, What Became of the Raby Orphans
Cấu trúc & Vận dụng: “seeking”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “seeking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “seeking”
Dữ liệu từ nguyên: quest ↔ seeking
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “seeking”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “seeking” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “seeking”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
seeking (danh từ): hành động tìm kiếm cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: The act of searching for something.
quest ↔ seeking
Họ từ trong dữ liệu: quest: danh từ (n), seek: động từ (v)
fruitless quest
“Then the remembrance of my unmade and imperative calls came upon me, and I abandoned my fruitless quest with some sense of shame.”
fruitless quest
“Then the remembrance of my unmade and imperative calls came upon me, and I abandoned my fruitless quest with some sense of shame.”
fruitless quest
“Then the remembrance of my unmade and imperative calls came upon me, and I abandoned my fruitless quest with some sense of shame.”
Ứng dụng & Mở rộng: “seeking”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “seeking”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “seeking”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “seeking” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “seeking” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: seeking
Hỏi đáp trọng tâmseeking nghĩa là gì (meaning & definition)?
seeking (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsikɪŋ/) có nghĩa là hành động tìm kiếm cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "seek"). the act of searching for something
Từ seeking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsik/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsikɪŋ/; US /ˈsikɪŋ/.
Từ seeking là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "seeking" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ seeking theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: hành động tìm kiếm cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A2]: cố gắng để có được hoặc tiếp cận - Nét nghĩa 3 [A2]: cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại - Nét nghĩa 4 [A2]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 5 [A2]: tìm kiếm
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ seeking:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsikɪŋ/; US /ˈsikɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ seeking:
fruitless quest
seeking được dùng trong câu như thế nào?
The doctor told him of the malady that had seized her maidens, and of their quest for healing. (Katharine Ellis Barrett, The Wide Awake Girls in Winsted; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)