Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

seeking

danh từ (n)

A2
/ˈsikɪŋ//ˈsikɪŋ/

Seeking có nghĩa là hành động tìm kiếm cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "seek").

Định nghĩa Anh - Anh: The act of searching for something.

Họ từ:quest(danh từ (n))/seek(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động tìm kiếm cái gì đó”:seekingA2/questC1/seekA2/searchA2/look forA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.seekingdanh từ (n)

    The act of searching for something.

    Hành động tìm kiếm cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):quest
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.seekingđộng từ (v)

    Try to get or reach.

    Cố gắng để có được hoặc tiếp cận.

    Đồng nghĩa (SYN):seek
  3. 3.seekingđộng từ (v)

    Try to locate or discover, or try to establish the existence of.

    Cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại.

    Đồng nghĩa (SYN):seek/search/look for
  4. 4.seekingđộng từ (v)

    Make an effort or attempt.

    Nỗ lực hoặc cố gắng.

    Đồng nghĩa (SYN):seek/try/attempt/essay/assay
  5. 5.seekingdanh từ (n)

    The movement of a read/write head to a specific data track on a disk.

    Tìm kiếm.

    Đồng nghĩa (SYN):seek
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): seeking

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

quest ↔ seeking

Mục từ "seeking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quest, seek" (hành động tìm kiếm cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: seeking

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "seeking" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: quest: danh từ (n), seek: động từ (v).

questdanh từ (n)/ˈkwɛst/

tìm kiếm một giải pháp thay thế đáp ứng tiêu chí nhận thức

•

The doctor told him of the malady that had seized her maidens, and of their quest for healing.

Nguồn: Barrett, Katharine Ellis: The Wide Awake Girls in Winsted

seekđộng từ (v)/ˈsik/

cố gắng để có được hoặc tiếp cận

•

At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found, I must go and seek him too.

Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: seeking

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "seeking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fruitless quest

    Then the remembrance of my unmade and imperative calls came upon me, and I abandoned my fruitless quest with some sense of shame.

    Carpenter, William Boyd: In Answer to Prayer

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: seeking

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "seeking" phân theo từng nét nghĩa (hành động tìm kiếm cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "seeking" ở nét nghĩa "hành động tìm kiếm cái gì đó" (ngoài ra "quest" còn biểu thị: tìm kiếm một giải pháp thay thế đáp ứng tiêu chí nhận thức).

“The doctor told him of the malady that had seized her maidens, and of their quest for healing.”

Đồng nghĩa với "seeking" ở nét nghĩa "cố gắng để có được hoặc tiếp cận" (ngoài ra "seek" còn biểu thị: cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại của).

“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found, I must go and seek him too.””

Đồng nghĩa với "seeking" ở nét nghĩa "cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại" (ngoài ra "search" còn biểu thị: hoạt động tìm kiếm kỹ lưỡng để tìm một cái gì đó hoặc ai đó).

“And he kissed her on the lips, and her roguish eyes searched his.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "seeking" khi diễn đạt nét nghĩa: cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại.

Đồng nghĩa với "seeking" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "try" còn biểu thị: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó).

“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”

Đồng nghĩa với "seeking" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "attempt" còn biểu thị: hành động tấn công).

“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: seeking

I turned my head in every direction, in eager quest of a human form, but none met my view.

Tôi quay đầu về mọi hướng, háo hức tìm kiếm hình dạng con người, nhưng không có hình dạng nào phù hợp với tầm nhìn của tôi.

Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): A Secret Inheritance (Volume 1 of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The doctor told him of the malady that had seized her maidens, and of their quest for healing.
Barrett, Katharine Ellis: The Wide Awake Girls in Winsted, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
How Billie heard of the treasure and how she and her chums went in quest of the same is told in a peculiarly absorbing manner.
Emerson, Alice B.: Ruth Fielding At Sunrise Farm; Or, What Became of the Raby Orphans, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then the remembrance of my unmade and imperative calls came upon me, and I abandoned my fruitless quest with some sense of shame.
Carpenter, William Boyd: In Answer to Prayer, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With all speed he had set off on this new quest and followed me in my journey right to the moss of Biggar.
Buchan, John: John Burnet of Barns: A Romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I also will go forth on my quest; what I want is but the price of a little cow and a lean pig.
Anonymous: Breton Legends Translated from the French, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Well, armed knights came on unceasingly in quest of the castle of Kerglas, and not one was ever seen to return.
Anonymous: Breton Legends Translated from the French, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But, for my part, I will still go in quest of my poor child."
Storr, Francis, 1839-1919 [Editor]: Half a Hundred Hero Tales of Ulysses and The Men of Old, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: seeking

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “seeking” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The doctor told him of the malady that had seized her maidens, and of their quest for healing.”

Nguồn: Barrett, Katharine Ellis: The Wide Awake Girls in Winsted

“How Billie heard of the treasure and how she and her chums went in quest of the same is told in a peculiarly absorbing manner.”

Nguồn: Emerson, Alice B.: Ruth Fielding At Sunrise Farm; Or, What Became of the Raby Orphans

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “seeking”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “seeking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “seeking”

Dữ liệu từ nguyên: quest ↔ seeking

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “seeking”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “seeking” với tần suất cao:

43 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “seeking”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “seeking”:

“The doctor told him of the malady that had seized her maidens, and of their quest for healing.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “seeking”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsikɪŋ/; US /ˈsikɪŋ/.

seeking (danh từ): hành động tìm kiếm cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: The act of searching for something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

quest ↔ seeking

Họ từ trong dữ liệu: quest: danh từ (n), seek: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi43 lần trong kho sách

fruitless quest

“Then the remembrance of my unmade and imperative calls came upon me, and I abandoned my fruitless quest with some sense of shame.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm43 lần trong kho sách

fruitless quest

“Then the remembrance of my unmade and imperative calls came upon me, and I abandoned my fruitless quest with some sense of shame.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái43 lần trong kho sách

fruitless quest

“Then the remembrance of my unmade and imperative calls came upon me, and I abandoned my fruitless quest with some sense of shame.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “seeking”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: seeking

Hỏi đáp trọng tâm

seeking nghĩa là gì (meaning & definition)?

seeking (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsikɪŋ/) có nghĩa là hành động tìm kiếm cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "seek"). the act of searching for something

Từ seeking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsik/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsikɪŋ/; US /ˈsikɪŋ/.

Từ seeking là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "seeking" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ seeking theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: hành động tìm kiếm cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A2]: cố gắng để có được hoặc tiếp cận - Nét nghĩa 3 [A2]: cố gắng định vị hoặc khám phá, hoặc cố gắng thiết lập sự tồn tại - Nét nghĩa 4 [A2]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 5 [A2]: tìm kiếm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ seeking:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsikɪŋ/; US /ˈsikɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ seeking:

fruitless quest

seeking được dùng trong câu như thế nào?

The doctor told him of the malady that had seized her maidens, and of their quest for healing. (Katharine Ellis Barrett, The Wide Awake Girls in Winsted; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/seeking, mã đối chiếu EV-30173039. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "seeking" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "seek".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

quest, seek