Câu tiếng Anh có từ “safari”
69 câu thật có từ safari hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: safari nghĩa là cuộc đi săn. safari là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: an overland journey by hunters (especially in Africa). Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ safari
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
Safari is the proprietary browser for Apple's computers as well as the iPhone.
Từ trong câu: safari, proprietary, browser, computer, well
«Basic Computer Security/Web Security/Web Browser Security», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=130465 (bản sửa đổi 3995847). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng safari
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| apple's safari | 7 lần |
| firefox safari | 8 lần |
| safari zone | 48 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ safari
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ safari trong kho câu?
- Kho câu có 69 câu có từ safari hoặc các dạng của từ, trích từ 57 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ safari xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ safari gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 33 câu, rồi Bậc C1 với 20 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ safari?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ safari: Quá khứ đơn (9 câu), can và could (7 câu), Câu phủ định (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.