Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

room

danh từ (n)

/ˈɹum//ˈɹum/
Biến thể:
roomed
(Quá khứ / Phân từ)
rooming/ˈɹumɪŋ/
(Dạng V-ing)
rooms/ˈɹumz/
(Số nhiều danh từ)

Room có nghĩa là phòng; chỗ trống; ở trọ, phòng, phần không gian trong tòa nhà được ngăn bởi tường, sàn và trần.

Định nghĩa Anh - Anh: An area within a building enclosed by walls and floor and ceiling.

Diễn đạt “phòng”:roomB1/wayA1/elbow roomB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.roomdanh từ (n)

    An area within a building enclosed by walls and floor and ceiling.

    Phòng, phần không gian trong tòa nhà được ngăn bởi tường, sàn và trần.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.roomdanh từ (n)

    Space for movement.

    Chỗ trống để di chuyển.

    Đồng nghĩa (SYN):way/elbow room
  3. 3.roomđộng từ (v)

    To live or stay in rented accommodation.

    Ở trọ, thuê phòng để ở.

  4. 4.roomdanh từ (n)

    Opportunity for.

    Cơ hội hoặc điều kiện để làm một việc.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): room

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: room

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "room". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • drawing room
  • dining room
  • sitting room
  • entered the room
  • left the room

    Then Lisabethli left the room to give some last directions to Donate.

    Sau đó Lisabethli rời khỏi phòng để đưa ra chỉ dẫn cuối cùng cho Donate.

    Heyse, Paul: Barbarossa, and Other Tales

  • dressing room

    One morning when Muffat had not yet left the bedroom Zoé ushered a gentleman into the dressing room, where Nana was changing her underwear.

    Một buổi sáng khi Muffat vẫn chưa rời khỏi phòng ngủ, Zoé dẫn một quý ông vào phòng thay đồ, nơi Nana đang thay đồ lót.

    Zola, Émile: Four Short Stories By Emile Zola

  • next room

    The excited poetess pushed her guests unceremoniously into the next room, whispering at the same time to Oswald: "What a pity!

    Nữ thi sĩ phấn khích đẩy những vị khách của mình sang phòng bên cạnh, đồng thời thì thầm với Oswald: "Thật đáng tiếc!

    Spielhagen, Friedrich: Through Night to Light: A Novel

  • across the room

    She was across the room in an instant and raising the sash.

    Du Bois, Mary Constance: The Lass of the Silver Sword

  • adjoining room

    She asked the man to go through the folding-doors into the adjoining room.

    Hardy, Thomas: Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman

  • ball room

    There was a ball room (a room for holding dances) and a billiards room.

    Wikipedia contributors: Hameau de la Reine (Versailles)

  • leave the room

    She turned to leave the room, as though summarily dismissing the subject.

    Cô quay người rời khỏi phòng, như thể ngay lập tức gạt bỏ chủ đề này.

    Morton, Martha: Her Lord and Master

  • round the room

    I put them on, and walked round the room crab-fashion, till she laughed hysterically.

    Tôi mặc chúng vào rồi đi quanh phòng theo kiểu cua, cho đến khi cô ấy cười như điên.

    Stoddard, Elizabeth: The Morgesons: A Novel

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: room

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "room" phân theo từng nét nghĩa (phòng, phần không gian trong tòa nhà được ngăn bởi tường, sàn và trần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "room" ở nét nghĩa "chỗ trống để di chuyển" (ngoài ra "way" còn biểu thị: làm thế nào một cái gì đó được thực hiện hoặc nó xảy ra như thế nào).

“Mars was well above the eastern horizon; through the electro-telescope I looked that way.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "room" khi diễn đạt nét nghĩa: chỗ trống để di chuyển.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: room

I put them on, and walked round the room crab-fashion, till she laughed hysterically.

Tôi mặc chúng vào rồi đi quanh phòng theo kiểu cua, cho đến khi cô ấy cười như điên.

Stoddard, Elizabeth: The Morgesons: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This will make room for the next shuttle crew to deliver radiation shields.

Điều này sẽ nhường chỗ cho phi hành đoàn tàu con thoi tiếp theo cung cấp các tấm chắn bức xạ.

Tác phẩm mở: Next Shuttle flight delayed to next year; ISS crew begin spacewalk, Nguyên văn tác phẩm
Then Lisabethli left the room to give some last directions to Donate.

Sau đó Lisabethli rời khỏi phòng để đưa ra chỉ dẫn cuối cùng cho Donate.

Heyse, Paul: Barbarossa, and Other Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She turned to leave the room, as though summarily dismissing the subject.

Cô quay người rời khỏi phòng, như thể ngay lập tức gạt bỏ chủ đề này.

Morton, Martha: Her Lord and Master, Nguyên văn tác phẩm
As she was leaving the room Julia arose and laid her small, bony hand on Fanny’s shoulder.

Khi cô đang rời khỏi phòng, Julia đứng dậy và đặt bàn tay nhỏ nhắn, xương xẩu của mình lên vai Fanny.

Holmes, Mary Jane: Tempest and Sunshine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When she left, she opened a door and found that it led straight into her own room.

Khi rời đi, cô mở một cánh cửa và thấy nó dẫn thẳng vào phòng mình.

Tác phẩm mở: Stories for Language Learners/Intermediate-Advanced English, Nguyên văn tác phẩm
"When she left the stage there was a rush of the privileged artists for the green-room.

“Khi cô ấy rời sân khấu, các nghệ sĩ được đặc quyền đã ùa vào phòng xanh.

Donnelly, Ignatius: Cæsar's Column: A Story of the Twentieth Century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Like an arrow from a bow Marjorie’s slip of a figure had shot across the drawing-room.

Giống như một mũi tên rời khỏi cây cung, hình bóng của Marjorie phóng ngang qua phòng khách.

Edwards, Annie, -1896: A Girton Girl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: room

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “room” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“I put them on, and walked round the room crab-fashion, till she laughed hysterically.”

Tôi mặc chúng vào rồi đi quanh phòng theo kiểu cua, cho đến khi cô ấy cười như điên.

Nguồn: Stoddard, Elizabeth: The Morgesons: A Novel

“This will make room for the next shuttle crew to deliver radiation shields.”

Điều này sẽ nhường chỗ cho phi hành đoàn tàu con thoi tiếp theo cung cấp các tấm chắn bức xạ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Next Shuttle flight delayed to next year; ISS crew begin spacewalk

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “room”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “room” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “room”

Mục từ cốt lõi: room: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “room”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “room” với tần suất cao:

41.365 lượt ghép trong kho văn bản
20.812 lượt ghép trong kho văn bản
14.011 lượt ghép trong kho văn bản
13.838 lượt ghép trong kho văn bản
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “room”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “room”:

Đồng nghĩa:wayelbow room

“She was across the room in an instant and raising the sash.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “room”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹum/.

room (danh từ): phòng, phần không gian trong tòa nhà được ngăn bởi tường, sàn và trần

Định nghĩa tiếng Anh: An area within a building enclosed by walls and floor and ceiling.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

room (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi41.365 lượt ghép trong kho văn bản

drawing room

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "room" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm20.812 lượt ghép trong kho văn bản

dining room

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "room" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái14.011 lượt ghép trong kho văn bản

sitting room

Nét nghĩa mở rộng: space for movement (chỗ trống để di chuyển)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“She was across the _____ in an instant and raising the sash.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: room

She was across the room in an instant and raising the sash.

Nguồn: Du Bois, Mary Constance: The Lass of the Silver Sword

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“With this remark Canning went, and returning to his _____, sought his bed.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: rooms

With this remark Canning went, and returning to his rooms, sought his bed.

Nguồn: Filkin, Roland, -1966: Agar Halfi the mystic

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “room”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: room

Hỏi đáp trọng tâm

room nghĩa là gì (meaning & definition)?

room nghĩa là phòng; chỗ trống; ở trọ. room là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an area within a building enclosed by walls and floor and ceiling.

Từ room trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹum/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹum/.

Từ room là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "room" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: roomed; Dạng V-ing: rooming; Số nhiều danh từ: rooms.

Các nét nghĩa của từ room theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: phòng, phần không gian trong tòa nhà được ngăn bởi tường, sàn và trần - Nét nghĩa 2: chỗ trống để di chuyển - Nét nghĩa 3: ở trọ, thuê phòng để ở - Nét nghĩa 4: cơ hội hoặc điều kiện để làm một việc

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ room:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹum/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: roomed; Dạng V-ing: rooming; Số nhiều danh từ: rooms.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ room:

drawing room; dining room; sitting room; entered the room; left the room

room được dùng trong câu như thế nào?

She was across the room in an instant and raising the sash. (Mary Constance Du Bois, The Lass of the Silver Sword; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/room, mã đối chiếu EV-7F9AA579. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

roomed, rooming, rooms