Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rooming

danh từ (n)

A1
/ˈɹumɪŋ//ˈɹumɪŋ/

Rooming có nghĩa là một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần (dạng biến thể ngữ pháp của "room").

Định nghĩa Anh - Anh: An area within a building enclosed by walls and floor and ceiling.

Họ từ:room(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.roomingdanh từ (n)

    An area within a building enclosed by walls and floor and ceiling.

    Một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần.

    Đồng nghĩa (SYN):room
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.roomingdanh từ (n)

    Space for movement.

    Không gian cho sự di chuyển.

    Đồng nghĩa (SYN):room/way/elbow room
  3. 3.roomingđộng từ (v)

    Live and take one's meals at or in.

    Cơ hội cho.

    Đồng nghĩa (SYN):room/board
  4. 4.roomingdanh từ (n)

    Opportunity for.

    Sống và dùng bữa tại hoặc trong.

    Đồng nghĩa (SYN):room
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rooming

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

room ↔ rooming

Mục từ "rooming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "room" (một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rooming

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rooming" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: room: danh từ (n).

roomdanh từ (n)/ˈɹum/

phòng, phần không gian trong tòa nhà được ngăn bởi tường, sàn và trần

•

She was across the room in an instant and raising the sash.

Nguồn: Du Bois, Mary Constance: The Lass of the Silver Sword

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rooming

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rooming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • drawing room
  • dining room
  • sitting room
  • entered the room
  • left the room
  • dressing room
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rooming

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rooming" phân theo từng nét nghĩa (một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "rooming" ở nét nghĩa "một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần" (ngoài ra "room" còn biểu thị: phòng, phần không gian trong tòa nhà được ngăn bởi tường, sàn và trần).

“She was across the room in an instant and raising the sash.”

Đồng nghĩa với "rooming" ở nét nghĩa "không gian cho sự di chuyển" (ngoài ra "way" còn biểu thị: làm thế nào một cái gì đó được thực hiện hoặc nó xảy ra như thế nào).

“Mars was well above the eastern horizon; through the electro-telescope I looked that way.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rooming" khi diễn đạt nét nghĩa: không gian cho sự di chuyển.

Đồng nghĩa với "rooming" ở nét nghĩa "cơ hội cho" (ngoài ra "board" còn biểu thị: một khúc gỗ xẻ dài chắc chắn).

“Wilson put an end to this state of affairs and the Petroleum War Board immediately placed all the necessary boats at the disposal of France.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rooming

She was across the room in an instant and raising the sash.
Du Bois, Mary Constance: The Lass of the Silver Sword, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
With this remark Canning went, and returning to his rooms, sought his bed.
Filkin, Roland, -1966: Agar Halfi the mystic, Tiếng Anh (Anh - Anh)
My mother was with me, and this woman witnessed our good-night embrace, and then showed my mother to her own room.
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So they conveyed her to a nursing home in Wimpole Street and kept her for some time in a darkened room.
Waugh, Evelyn: Vile bodies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She halted and sent a dazzling smile around the room.
Kay-Scott, C. (Cyril): Sinbad, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Carson Drew, who stood in the living room of the Drew home, smiled indulgently at his daughter as she fluttered about, arranging chairs.
Keene, Carolyn: The secret of the old clock, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Larry offered to clear out and make room for the reporters, but Arthur was wound up.
Haberman, Helen: Justice is a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Late on Wednesday afternoon some of the directors met in Sir Joseph’s private room at the foundries.
Silberrad, Una L.: Success, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rooming

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rooming” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“She was across the room in an instant and raising the sash.”

Nguồn: Du Bois, Mary Constance: The Lass of the Silver Sword

“With this remark Canning went, and returning to his rooms, sought his bed.”

Nguồn: Filkin, Roland, -1966: Agar Halfi the mystic

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rooming”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rooming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “rooming”

Dữ liệu từ nguyên: room ↔ rooming

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rooming”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rooming” với tần suất cao:

41.365 lần trong kho sách
20.812 lần trong kho sách
14.011 lần trong kho sách
13.838 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rooming”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rooming”:

Đồng nghĩa:roomwayelbow roomboard

“She was across the room in an instant and raising the sash.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rooming”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹumɪŋ/; US /ˈɹumɪŋ/.

rooming (danh từ): một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần

Định nghĩa tiếng Anh: An area within a building enclosed by walls and floor and ceiling.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

room ↔ rooming

Họ từ trong dữ liệu: room: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi41.365 lần trong kho sách

drawing room

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rooming" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm20.812 lần trong kho sách

dining room

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rooming" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái14.011 lần trong kho sách

sitting room

Nét nghĩa mở rộng: space for movement (không gian cho sự di chuyển)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rooming”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rooming

Hỏi đáp trọng tâm

rooming nghĩa là gì (meaning & definition)?

rooming (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɹumɪŋ/) có nghĩa là một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần (dạng biến thể ngữ pháp của "room"). an area within a building enclosed by walls and floor and ceiling

Từ rooming trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹum/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹumɪŋ/; US /ˈɹumɪŋ/.

Từ rooming là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rooming" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ rooming theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần - Nét nghĩa 2 [A1]: không gian cho sự di chuyển - Nét nghĩa 3 [A1]: cơ hội cho - Nét nghĩa 4 [A1]: sống và dùng bữa tại hoặc trong

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rooming:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹumɪŋ/; US /ˈɹumɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rooming:

drawing room; dining room; sitting room; entered the room; left the room

rooming được dùng trong câu như thế nào?

She was across the room in an instant and raising the sash. (Mary Constance Du Bois, The Lass of the Silver Sword; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rooming, mã đối chiếu EV-0F9F8571. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rooming" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "room".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

room