roomed
danh từ (n)
Roomed có nghĩa là roomed (danh từ) có nghĩa là một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần (dạng biến thể ngữ pháp của "room"), một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần.
Định nghĩa Anh - Anh: An area within a building enclosed by walls and floor and ceiling.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.roomeddanh từ (n)
An area within a building enclosed by walls and floor and ceiling.
Một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần.
Đồng nghĩa (SYN):roomCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •drawing room41.365 lần trong kho sách
- •dining room20.812 lần trong kho sách
- •sitting room14.011 lần trong kho sách
- •entered the room13.838 lần trong kho sách
- •left the room18.692 lần trong kho sách
- •dressing room6.793 lần trong kho sách
- 2.roomeddanh từ (n)
Space for movement.
Không gian cho sự di chuyển.
- 3.roomedđộng từ (v)
Live and take one's meals at or in.
Cơ hội cho.
- 4.roomeddanh từ (n)
Opportunity for.
Sống và dùng bữa tại hoặc trong.
Đồng nghĩa (SYN):room
Từ nguyên học (Etymology): roomed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
room ↔ roomed
Mục từ "roomed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "room" (một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần).
Họ từ & Biến thể từ loại: roomed
Họ từ của "roomed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: room: danh từ (n).
phòng, phần không gian trong tòa nhà được ngăn bởi tường, sàn và trần
She was across the room in an instant and raising the sash.
Nguồn: Du Bois, Mary Constance: The Lass of the Silver Sword
Cụm từ & Collocations: roomed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "roomed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- drawing room
- dining room
- sitting room
- entered the room
- left the room
- dressing room
Đồng nghĩa & Sắc thái: roomed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "roomed" phân theo từng nét nghĩa (một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "roomed" ở nét nghĩa "một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần" (ngoài ra "room" còn biểu thị: phòng, phần không gian trong tòa nhà được ngăn bởi tường, sàn và trần).
“She was across the room in an instant and raising the sash.”
Đồng nghĩa với "roomed" ở nét nghĩa "không gian cho sự di chuyển" (ngoài ra "way" còn biểu thị: làm thế nào một cái gì đó được thực hiện hoặc nó xảy ra như thế nào).
“Mars was well above the eastern horizon; through the electro-telescope I looked that way.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "roomed" khi diễn đạt nét nghĩa: không gian cho sự di chuyển.
Câu dẫn chứng văn học: roomed
She was across the room in an instant and raising the sash.With this remark Canning went, and returning to his rooms, sought his bed.My mother was with me, and this woman witnessed our good-night embrace, and then showed my mother to her own room.So they conveyed her to a nursing home in Wimpole Street and kept her for some time in a darkened room.She halted and sent a dazzling smile around the room.Carson Drew, who stood in the living room of the Drew home, smiled indulgently at his daughter as she fluttered about, arranging chairs.Larry offered to clear out and make room for the reporters, but Arthur was wound up.Late on Wednesday afternoon some of the directors met in Sir Joseph’s private room at the foundries.Đọc mở rộng theo CEFR: roomed
Từ vựng bậcA1→“She was across the room in an instant and raising the sash.”
Nguồn: Du Bois, Mary Constance: The Lass of the Silver Sword
“With this remark Canning went, and returning to his rooms, sought his bed.”
Nguồn: Filkin, Roland, -1966: Agar Halfi the mystic
Cấu trúc & Vận dụng: “roomed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “roomed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “roomed”
Dữ liệu từ nguyên: room ↔ roomed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “roomed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “roomed” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “roomed”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “roomed”:
“She was across the room in an instant and raising the sash.”
Gợi ý luyện tập với “roomed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
roomed (danh từ): một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần
Định nghĩa tiếng Anh: An area within a building enclosed by walls and floor and ceiling.
room ↔ roomed
Họ từ trong dữ liệu: room: danh từ (n)
drawing room
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "roomed" trong câu.
dining room
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "roomed" trong câu.
sitting room
Nét nghĩa mở rộng: space for movement (không gian cho sự di chuyển)
Ứng dụng & Mở rộng: “roomed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “roomed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “roomed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “roomed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “roomed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: roomed
Hỏi đáp trọng tâmroomed nghĩa là gì (meaning & definition)?
roomed (danh từ) có nghĩa là một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần (dạng biến thể ngữ pháp của "room"). an area within a building enclosed by walls and floor and ceiling
Từ roomed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "roomed" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ roomed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một khu vực trong một tòa nhà được bao bọc bởi các bức tường, sàn và trần - Nét nghĩa 2 [A1]: không gian cho sự di chuyển - Nét nghĩa 3 [A1]: cơ hội cho - Nét nghĩa 4 [A1]: sống và dùng bữa tại hoặc trong
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ roomed:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ roomed:
drawing room; dining room; sitting room; entered the room; left the room
roomed được dùng trong câu như thế nào?
She was across the room in an instant and raising the sash. (Mary Constance Du Bois, The Lass of the Silver Sword; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)