Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rock”

1.824 câu thật có từ rock hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rock nghĩa là đá. rock là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a lump or mass of hard consolidated mineral matter. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rock

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (1.824 câu)

    Từ hay đi cùng rock

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    rock chair2.090 lần
    solid rock1.262 lần
    among the rock3.273 lần
    ledge of rock989 lần
    masses of rock730 lần
    rock band860 lần
    projecting rock529 lần
    mass of rock729 lần
    wall of rock807 lần
    sedimentary rock476 lần
    flat rock597 lần
    bare rock573 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ rock

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rock trong kho câu?
    Kho câu có 1.824 câu có từ rock hoặc các dạng của từ, trích từ 1.222 tác phẩm và tài liệu. 35 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.