E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rock

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rock”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rock”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
rock chairlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.090 lần
solid rocklogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.262 lần
among the rocklogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.273 lần
ledge of rocklogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 989 lần
masses of rocklogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 730 lần
rock bandlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 860 lần
projecting rocklogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 529 lần
mass of rocklogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 729 lần
wall of rocklogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 807 lần
sedimentary rocklogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 476 lần
flat rocklogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 597 lần
bare rocklogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 573 lần

Đối chiếu cách dùng của “rock”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.