Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

right

trạng từ (adv)

/ˈɹaɪt//ˈɹaɪt/
Biến thể:
righted/ˈɹaɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
righter/ˈɹaɪtɚ/
(Biến thể ngữ pháp)
righting
(Dạng V-ing)
rights/ˈɹaɪts/
(Biến thể ngữ pháp)

Right có nghĩa là chính xác; bên phải; quyền, một cách chính xác.

Định nghĩa Anh - Anh: Precisely, exactly.

Họ từ:rightly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cách chính xác”:rightB1/flopB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.righttrạng từ (adv)

    Precisely, exactly.

    Một cách chính xác.

  2. 2.rightdanh từ (n)

    An abstract idea of that which is due to a person or governmental body by law or tradition or nature.

    Quyền mà một người hoặc cơ quan nhà nước được hưởng theo pháp luật, tập quán hoặc lẽ tự nhiên.

  3. 3.righttính từ (adj)

    Being or located on or directed toward the side of the body to the east when facing north.

    Thuộc, nằm ở hoặc hướng về phía bên phải của cơ thể; phía đông khi quay mặt về phía bắc.

    Trái nghĩa (OPP):left
  4. 4.righttrạng từ (adv)

    Immediately.

    Ngay lập tức.

  5. 5.righttrạng từ (adv)

    Exactly.

    Chính xác.

    Đồng nghĩa (SYN):flop
  6. 6.rightdanh từ (n)

    Location near or direction toward the right side.

    Vị trí hoặc hướng về phía bên phải.

    Trái nghĩa (OPP):left
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): right

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: right

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "right" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: rightly: trạng từ (adv).

rightlytrạng từ (adv)/ˈɹaɪtli/

với sự trung thực

•

This she rightly regarded as the only way of preventing her deafness becoming as irksome and trying to her companions as it was to herself.

Nguồn: Fawcett, Millicent Garrett, Dame: Some Eminent Women of Our Times: Short Biographical Sketches

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: right

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "right". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • right hand

    The old engineer sat before his desk, the pen still in his right hand, his left hand clenched and extended across the desk.

    Brady, Cyrus Townsend: Web of steel

  • that's right
  • human right
  • right arm

    Auxiliary audio jacks will be located within headphone storage pouches within easy reach of left or right arm.

    Giắc cắm âm thanh phụ sẽ được đặt trong túi đựng tai nghe để cánh tay trái hoặc tay phải dễ dàng tiếp cận.

    Tác phẩm mở: Open source chairs

  • right angles
  • you're right
  • right side

    Most non-metals will be anions because they are near the right side of the periodic table and will gain electrons rather than lose them.

    Hầu hết các phi kim loại sẽ là anion vì chúng ở gần bên phải của bảng tuần hoàn và sẽ nhận thêm electron thay vì mất đi electron.

    Tác phẩm mở: Chemistry Friends/Matter

  • right away

    We talk nothing but the war, but if the Dutchmen do it becomes menace, sedition, and all the rest of it right away."

    Chúng tôi không nói gì khác ngoài chiến tranh, nhưng nếu người Hà Lan làm điều đó thì ngay lập tức nó sẽ trở thành mối đe dọa, sự nổi loạn và tất cả những chuyện còn lại."

    Mitford, Bertram: Aletta: A Tale of the Boer Invasion

  • right thing

    “It will turn up, the right thing always does,” he comforted her.

    Fauset, Jessie Redmon: There is confusion

  • civil right
  • right wing
  • right bank
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: right

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "right" phân theo từng nét nghĩa (một cách chính xác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "right" khi diễn đạt nét nghĩa: chính xác.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: right

"Run away?" cried the burgomaster, inexorably giving the act the right name.

"Chạy trốn?" tên trộm kêu lên, nhất quyết đặt cho hành động một cái tên đúng.

Hillern, Wilhelmine von: On the Cross: A Romance of the Passion Play at Oberammergau, Nguyên văn tác phẩm
Human rights groups and international organizations criticized the scale of the violence, expressing concern over potential extrajudicial killings.

Các nhóm nhân quyền và tổ chức quốc tế chỉ trích quy mô bạo lực, bày tỏ lo ngại về khả năng xảy ra các vụ giết người ngoài vòng xét xử.

Wikipedia contributors: Operation Containment, Nguyên văn tác phẩm
Such duties express Arab and Islamic ideals of social justice, and a community-oriented approach to human rights.

Những nhiệm vụ như vậy thể hiện lý tưởng của người Ả Rập và Hồi giáo về công bằng xã hội cũng như cách tiếp cận hướng tới cộng đồng đối với nhân quyền.

Tác phẩm mở: Public International Law/Human Rights Law/Human Rights Protection/Arab and Islamic Human Rights System, Nguyên văn tác phẩm
Auxiliary audio jacks will be located within headphone storage pouches within easy reach of left or right arm.

Giắc cắm âm thanh phụ sẽ được đặt trong túi đựng tai nghe để cánh tay trái hoặc tay phải dễ dàng tiếp cận.

Tác phẩm mở: Open source chairs, Nguyên văn tác phẩm
Enma is the god of hell who judges right and wrong after a human dies and falls into hell.

Enma là vị thần địa ngục phán xét đúng sai sau khi con người chết và rơi vào địa ngục.

Wikipedia contributors: Yama (Buddhism), Nguyên văn tác phẩm
Stuart was injured when a horse stood on his right hand, and remained behind for a month to recover.

Stuart bị thương khi có một con ngựa đứng trên tay phải của anh ấy, và phải ở lại một tháng để hồi phục.

Wikipedia contributors: John McDouall Stuart, Nguyên văn tác phẩm
Fouquet opened his right hand, which was clenched, humid, and displayed a paper, upon which Pellisson cast a terrified glance.

Fouquet mở bàn tay phải nắm chặt, ẩm ướt của mình ra và đưa ra một tờ giấy, Pellisson liếc nhìn đầy kinh hãi.

Dumas, Alexandre: The Vicomte de Bragelonne; Or, Ten Years Later Being the completion of "The Three Musketeers" and "Twenty Years After", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Calderon is all right; he is absolutely faithful and trustworthy, and Don Hermoso's interests are perfectly safe in his hands.

“Calderon không sao cả; anh ấy tuyệt đối trung thành và đáng tin cậy, và lợi ích của Don Hermoso hoàn toàn an toàn trong tay anh ấy.

Collingwood, Harry: The Cruise of the Thetis: A Tale of the Cuban Insurrection, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: right

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “right” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“"Run away?" cried the burgomaster, inexorably giving the act the right name.”

"Chạy trốn?" tên trộm kêu lên, nhất quyết đặt cho hành động một cái tên đúng.

Nguồn: Hillern, Wilhelmine von: On the Cross: A Romance of the Passion Play at Oberammergau

“Human rights groups and international organizations criticized the scale of the violence, expressing concern over potential extrajudicial killings.”

Các nhóm nhân quyền và tổ chức quốc tế chỉ trích quy mô bạo lực, bày tỏ lo ngại về khả năng xảy ra các vụ giết người ngoài vòng xét xử.

Nguồn: Wikipedia contributors: Operation Containment

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “right”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “right” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “right”

Họ từ liên kết: rightly: trạng từ (adv)

Các biến thể thuộc họ từ “right”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “right”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “right” với tần suất cao:

24.256 lượt ghép trong kho văn bản
5.157 lượt ghép trong kho văn bản
5.237 lượt ghép trong kho văn bản
4.546 lượt ghép trong kho văn bản
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “right”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “right”:

Đồng nghĩa:flop

“The old engineer sat before his desk, the pen still in his right hand, his left hand clenched and extended across the desk.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “right”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹaɪt/.

right (trạng từ): một cách chính xác

Định nghĩa tiếng Anh: Precisely, exactly.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

right (trạng từ (adv)) ↔ rightly

Họ từ trong dữ liệu: rightly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi24.256 lượt ghép trong kho văn bản

right hand

“The old engineer sat before his desk, the pen still in his right hand, his left hand clenched and extended across the desk.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.157 lượt ghép trong kho văn bản

that's right

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "right" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.237 lượt ghép trong kho văn bản

human right

Nét nghĩa mở rộng: an abstract idea of that which is due to a person or governmental body by law or tradition or nature (quyền mà một người hoặc cơ quan nhà nước được hưởng theo pháp luật, tập quán hoặc lẽ tự nhiên)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The old engineer sat before his desk, the pen still in his _____ hand, his left hand clenched and extended across the desk.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: right

The old engineer sat before his desk, the pen still in his right hand, his left hand clenched and extended across the desk.

Nguồn: Brady, Cyrus Townsend: Web of steel

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“"Oh no, I don't think it was running away, because the aunts had no _____ over us," said Rhona seriously.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: right

"Oh no, I don't think it was running away, because the aunts had no right over us," said Rhona seriously.

Nguồn: Giberne, Agnes: Number Three, Winifred Place

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “right”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: right

Hỏi đáp trọng tâm

right nghĩa là gì (meaning & definition)?

right nghĩa là chính xác; bên phải; quyền. right là một trạng từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: precisely, exactly.

Từ right trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹaɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹaɪt/.

Từ right là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "right" giữ vai trò từ loại là trạng từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: righted; Biến thể ngữ pháp: righter; Dạng V-ing: righting; Biến thể ngữ pháp: rights.

Các nét nghĩa của từ right theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: một cách chính xác - Nét nghĩa 2: quyền mà một người hoặc cơ quan nhà nước được hưởng theo pháp luật, tập quán hoặc lẽ tự nhiên - Nét nghĩa 3: thuộc, nằm ở hoặc hướng về phía bên phải của cơ thể; phía đông khi quay mặt về phía bắc - Nét nghĩa 4: ngay lập tức - Nét nghĩa 5: chính xác - Nét nghĩa 6: vị trí hoặc hướng về phía bên phải

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ right:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹaɪt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: righted; Biến thể ngữ pháp: righter; Dạng V-ing: righting; Biến thể ngữ pháp: rights.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ right:

right hand; that's right; human right; right arm; right angles

right được dùng trong câu như thế nào?

The old engineer sat before his desk, the pen still in his right hand, his left hand clenched and extended across the desk. (Cyrus Townsend Brady, Web of steel; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/right, mã đối chiếu EV-9604A94C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

righted, righter, righting, rights