right-hand
tính từ (adj)
Right-hand có nghĩa là ở bên phải, phía tay phải; đắc lực (cánh tay phải).
Định nghĩa Anh – Anh: Located on or directed toward the right.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.right-handtính từ (adj)
Located on or directed toward the right.
Ở bên phải, phía tay phải; đắc lực (cánh tay phải).
- •
The sources of the money the company uses to pay for these assets appear on the right-hand side of the balance sheet.
- •
- 2.right-handtính từ (adj)
Intended for the right hand.
Đồng nghĩa (SYN):right - 3.right-handtính từ (adj)
Most helpful and reliable.
Từ nguyên học (Etymology): right-hand
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: right-hand
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "right-hand". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: right-hand
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "right-hand" phân theo từng nét nghĩa (ở bên phải, phía tay phải; đắc lực (cánh tay phải)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: right-hand
Kho câu "right-hand" →The sources of the money the company uses to pay for these assets appear on the right-hand side of the balance sheet.It then leads back to the pit straight via a tight right-hand turn.C is thus the right-hand side and D the left-hand.For the Beagle Boy jeans catalog, you put a little dog in the corner of each recto (right-hand) page.My right-hand neighbour gets a bullet just below his right eye, and falls against me; I am covered with his blood.Notice that you can subscribe to this feed by clicking on the link near the top right-hand side of the screen.The second (right-hand) line contains a semantic error, as numeric values cannot be assigned to.They are put on the top right-hand corner of an envelope.Đọc mở rộng theo CEFR: right-hand
Từ vựng bậcA2→“The sources of the money the company uses to pay for these assets appear on the right-hand side of the balance sheet.”
Nguồn: OpenStax: The Concept of Capital Structure (Principles of Finance 2e)
“It then leads back to the pit straight via a tight right-hand turn.”
Nguồn: Wikipedia contributors: Suzuka International Racing Course
Cấu trúc & Vận dụng: “right-hand”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “right-hand” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “right-hand”
Mục từ cốt lõi: right-hand: tính từ (adj).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “right-hand”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “right-hand”:
“The sources of the money the company uses to pay for these assets appear on the right-hand side of the balance sheet.”
Gợi ý luyện tập với “right-hand”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
right-hand (tính từ): ở bên phải, phía tay phải; đắc lực (cánh tay phải)
Định nghĩa tiếng Anh: Located on or directed toward the right.
right-hand (tính từ (adj))
right-hand: ở bên phải, phía tay phải; đắc lực (cánh tay phải)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "right-hand" trong câu.
Đồng nghĩa: right
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "right-hand" trong câu.
right-hand ↔ right
Nét nghĩa mở rộng: intended for the right hand
“The sources of the money the company uses to pay for these assets appear on the _____ side of the balance sheet.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: right-hand
The sources of the money the company uses to pay for these assets appear on the right-hand side of the balance sheet.
Nguồn: OpenStax: The Concept of Capital Structure (Principles of Finance 2e)
“It then leads back to the pit straight via a tight _____ turn.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: right-hand
It then leads back to the pit straight via a tight right-hand turn.
Nguồn: Wikipedia contributors: Suzuka International Racing Course
Ứng dụng & Mở rộng: “right-hand”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “right-hand” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “right-hand”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “right-hand” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “right-hand” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: right-hand
Hỏi đáp trọng tâmright-hand nghĩa là gì (meaning & definition)?
right-hand nghĩa là ở bên phải, phía tay phải; đắc lực (cánh tay phải). right-hand là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: located on or directed toward the right.
Từ right-hand trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhænd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹaɪtˈhænd/.
Từ right-hand là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "right-hand" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ right-hand theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: ở bên phải, phía tay phải; đắc lực (cánh tay phải) (Ví dụ: “The sources of the money the company uses to pay for these assets appear on the right-hand side of the balance sheet.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: intended for the right hand - Nét nghĩa 3 [A2]: most helpful and reliable
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ right-hand:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹaɪtˈhænd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
right-hand được dùng trong câu như thế nào?
The sources of the money the company uses to pay for these assets appear on the right-hand side of the balance sheet. («The Concept of Capital Structure», Principles of Finance 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/principles-finance.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)