E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

right-hand

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "right-hand" phân theo từng nét nghĩa (ở bên phải, phía tay phải; đắc lực (cánh tay phải)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "right-hand" (located on or directed toward the right).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “right-hand”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
rightA1Đồng nghĩa với "right-hand" ở nét nghĩa "ở bên phải, phía tay phải; đắc lực (cánh tay phải)" (ngoài ra "right" còn biểu thị: đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “right-hand”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "right-hand" ở nét nghĩa "ở bên phải, phía tay phải; đắc lực (cánh tay phải)" (ngoài ra "right" còn biểu thị: đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn).

“The old engineer sat before his desk, the pen still in his right hand, his left hand clenched and extended across the desk.”