righted
trạng từ (adv)
Righted có nghĩa là đúng (dạng biến thể ngữ pháp của "right").
Định nghĩa Anh - Anh: Precisely, exactly.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.rightedtrạng từ (adv)
Precisely, exactly.
Đúng.
Đồng nghĩa (SYN):rightCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •right hand24.256 lần trong kho sách
- •that's right5.157 lần trong kho sách
- •human right5.237 lần trong kho sách
- •right arm4.546 lần trong kho sách
- •right angles3.444 lần trong kho sách
- •you're right3.099 lần trong kho sách
- 2.righteddanh từ (n)
An abstract idea of that which is due to a person or governmental body by law or tradition or nature.
Không có lỗi.
Đồng nghĩa (SYN):right - 3.rightedtính từ (adj)
Being or located on or directed toward the side of the body to the east when facing north.
Đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn.
- 4.rightedtrạng từ (adv)
Immediately.
Chính xác, chính xác.
Đồng nghĩa (SYN):right - 5.rightedtrạng từ (adv)
Exactly.
Chính xác.
- 6.righteddanh từ (n)
Location near or direction toward the right side.
Chính xác.
Từ nguyên học (Etymology): righted
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
right ↔ righted
Mục từ "righted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "right" (đúng).
Họ từ & Biến thể từ loại: righted
Họ từ của "righted" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: right: trạng từ (adv), rightly: trạng từ (adv).
một cách chính xác
The old engineer sat before his desk, the pen still in his right hand, his left hand clenched and extended across the desk.
Nguồn: Brady, Cyrus Townsend: Web of steel
với sự trung thực
This she rightly regarded as the only way of preventing her deafness becoming as irksome and trying to her companions as it was to herself.
Nguồn: Fawcett, Millicent Garrett, Dame: Some Eminent Women of Our Times: Short Biographical Sketches
Cụm từ & Collocations: righted
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "righted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- right hand
The old engineer sat before his desk, the pen still in his right hand, his left hand clenched and extended across the desk.
Brady, Cyrus Townsend: Web of steel
- that's right
- human right
- right arm
- right angles
- you're right
Đồng nghĩa & Sắc thái: righted
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "righted" phân theo từng nét nghĩa (đúng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "righted" ở nét nghĩa "đúng" (ngoài ra "right" còn biểu thị: một cách chính xác).
“The old engineer sat before his desk, the pen still in his right hand, his left hand clenched and extended across the desk.”
Câu dẫn chứng văn học: righted
The old engineer sat before his desk, the pen still in his right hand, his left hand clenched and extended across the desk."Oh no, I don't think it was running away, because the aunts had no right over us," said Rhona seriously.Mrs. Lee said God must have sent us just at the right minute."“It will turn up, the right thing always does,” he comforted her.His right leg was broken in two places below the knee, and the upper bone of his left leg was broken.I said the third valley to the right, behind the convent.He'd got to make certain of her safety, and he had no shadow of right to interfere."You go off to the right, Thatcher," the Sarge muttered between his teeth, "and get into a shell-hole.Đọc mở rộng theo CEFR: righted
Từ vựng bậcA1→“The old engineer sat before his desk, the pen still in his right hand, his left hand clenched and extended across the desk.”
Nguồn: Brady, Cyrus Townsend: Web of steel
“"Oh no, I don't think it was running away, because the aunts had no right over us," said Rhona seriously.”
Nguồn: Giberne, Agnes: Number Three, Winifred Place
Cấu trúc & Vận dụng: “righted”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “righted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “righted”
Dữ liệu từ nguyên: right ↔ righted
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “righted”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “righted” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “righted”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
righted (trạng từ): đúng
Định nghĩa tiếng Anh: Precisely, exactly.
right ↔ righted
Họ từ trong dữ liệu: right: trạng từ (adv), rightly: trạng từ (adv)
right hand
“The old engineer sat before his desk, the pen still in his right hand, his left hand clenched and extended across the desk.”
that's right
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "righted" trong câu.
human right
Nét nghĩa mở rộng: an abstract idea of that which is due to a person or governmental body by law or tradition or nature (không có lỗi)
Ứng dụng & Mở rộng: “righted”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “righted”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “righted”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “righted” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “righted” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: righted
Hỏi đáp trọng tâmrighted nghĩa là gì (meaning & definition)?
righted (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈɹaɪtɪd/) có nghĩa là đúng (dạng biến thể ngữ pháp của "right"). precisely, exactly
Từ righted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹaɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹaɪtɪd/; US /ˈɹaɪtɪd/.
Từ righted là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "righted" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ righted theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đúng - Nét nghĩa 2 [A1]: không có lỗi - Nét nghĩa 3 [A1]: đúng về mặt xã hội hoặc đúng đắn - Nét nghĩa 4 [A1]: chính xác, chính xác - Nét nghĩa 5 [A1]: chính xác - Nét nghĩa 6 [A1]: chính xác
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ righted:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹaɪtɪd/; US /ˈɹaɪtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ righted:
right hand; that's right; human right; right arm; right angles
righted được dùng trong câu như thế nào?
The old engineer sat before his desk, the pen still in his right hand, his left hand clenched and extended across the desk. (Cyrus Townsend Brady, Web of steel; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)