Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

really

trạng từ (adv)

A1
/ˈɹɪli//ˈɹɪli/

Really có nghĩa là thực sự, phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế.

Định nghĩa Anh - Anh: In accordance with truth or fact or reality.

Họ từ:real(tính từ (adj))/reality(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế”:reallyA1/trulyA2/genuinelyB2/actuallyA2/in truthA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.reallytrạng từ (adv)

    In accordance with truth or fact or reality.

    Phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế.

    • •

      'You often hint that he plays unfairly--think you so really?'

      'Bạn thường nói bóng gió rằng anh ấy chơi không công bằng - bạn nghĩ vậy thật à?'

    Đồng nghĩa (SYN):truly/genuinely
  2. 2.reallytrạng từ (adv)

    In actual fact.

    Trên thực tế.

    Đồng nghĩa (SYN):actually
  3. 3.reallytrạng từ (adv)

    In fact (used as intensifiers or sentence modifiers).

    Trên thực tế (dùng làm từ tăng cường hoặc bổ nghĩa cho câu).

    Đồng nghĩa (SYN):in truth/truly
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): really

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: really

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "really" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: real: tính từ (adj), reality: danh từ (n).

realtính từ (adj)/ˈɹil/

đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế

•

Wish I was a real fireman,” was the only remark which Mike made during the whole tense proceeding.

Nguồn: Lavell, Edith: Linda Carlton's Perilous Summer

realitydanh từ (n)/ˌɹiˈæləˌti/

tất cả những trải nghiệm của bạn quyết định cách mọi thứ xuất hiện với bạn

•

Why, yes it is," she laughed, puzzled, and again just the least bit abashed by the reality of him.

Nguồn: Dreiser, Theodore: An American tragedy, v. 1

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: really

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 11 mục kết hợp trong dữ liệu của "really". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (11)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • really think

    I really think that" the Great March of Return "showed the world that Israel was not interested in peace in their country.

    Tôi thực sự nghĩ rằng "Cuộc tuần hành trở về vĩ đại" đã cho thế giới thấy rằng Israel không quan tâm đến hòa bình ở đất nước họ.

    Tác phẩm mở: Media and war

  • really believe

    I really believe, that if he had not formally released Quintus from his filial bondage, he would have been capable of forbidding the marriage.”

    Tôi thực sự tin rằng nếu ông ấy không chính thức giải phóng Quintus khỏi mối ràng buộc hiếu thảo thì ông ấy đã có khả năng cấm việc kết hôn.”

    Eckstein, Ernst: Quintus Claudius: A Romance of Imperial Rome. Volume 1

  • really loved
  • really mean

    “Do you really mean that?” he asked anxiously, following her as she walked away.

    Alcott, Louisa May: Little Women

  • really meant
  • really believed
  • really want

    All I really want to know is at what level the caps are dangerous..

    Tác phẩm mở: Physics and Astronomy Labs/The Leyden jar and the Van de Graff generator

  • really don't
  • really cannot
  • really cared
  • really felt
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: really

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "really" phân theo từng nét nghĩa (phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "really" ở nét nghĩa "phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế" (ngoài ra "truly" còn biểu thị: bên phải).

““Well, truly!” repeated Mrs. Nocar, and sank back in her chair in meditation.”

Đồng nghĩa với "really" ở nét nghĩa "phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế" (ngoài ra "genuinely" còn biểu thị: thực sự).

“This class would, of course, be a genuinely proletarian class, and its interests would be identical with those of the industrial proletariat.”

Đồng nghĩa với "really" ở nét nghĩa "trên thực tế" (ngoài ra "actually" còn biểu thị: được sử dụng để ngụ ý rằng người ta mong đợi sự việc sẽ trái ngược với điều đã nêu).

“The hatch won't close because part of the lock mechanism is stuck in closed position while hatch is actually open.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "really" khi diễn đạt nét nghĩa: trên thực tế (dùng làm từ tăng cường hoặc bổ nghĩa cho câu).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: really

'You often hint that he plays unfairly--think you so really?'

'Bạn thường nói bóng gió rằng anh ấy chơi không công bằng - bạn nghĩ vậy thật à?'

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Last Days of Pompeii, Nguyên văn tác phẩm
In Modern English, we really have two infinitives, as exemplified by the phrases: "I can sing" and "I want to sing".

Trong tiếng Anh hiện đại, chúng ta thực sự có hai động từ nguyên thể, được minh họa bằng các cụm từ: "I can sing" và "I want to sing".

Tác phẩm mở: Old English/Verbs, Nguyên văn tác phẩm
I really think that" the Great March of Return "showed the world that Israel was not interested in peace in their country.

Tôi thực sự nghĩ rằng "Cuộc tuần hành trở về vĩ đại" đã cho thế giới thấy rằng Israel không quan tâm đến hòa bình ở đất nước họ.

Tác phẩm mở: Media and war, Nguyên văn tác phẩm
I really believe, that if he had not formally released Quintus from his filial bondage, he would have been capable of forbidding the marriage.”

Tôi thực sự tin rằng nếu ông ấy không chính thức giải phóng Quintus khỏi mối ràng buộc hiếu thảo thì ông ấy đã có khả năng cấm việc kết hôn.”

Eckstein, Ernst: Quintus Claudius: A Romance of Imperial Rome. Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"If he really means what he says, I shall come out and try for full back," exclaimed Clothespin.
Webster, Frank V.: The high school rivals, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had always called her “his little captain” and sometimes seemed really to forget that she had any other name.
Penrose, Margaret: Dorothy Dale's engagement, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Are two people who have been friends for so many years really to drift apart in this way?
Sei Shōnagon, 967?-1025?: The pillow-book of Sei Shōnagon
"I don't know that it really matters if you choose to tell me they were done by a tame mud-turtle in the back yard.
Williams, Harper: The thing in the woods, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: really

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “really” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“'You often hint that he plays unfairly--think you so really?'”

'Bạn thường nói bóng gió rằng anh ấy chơi không công bằng - bạn nghĩ vậy thật à?'

Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Last Days of Pompeii

“In Modern English, we really have two infinitives, as exemplified by the phrases: "I can sing" and "I want to sing".”

Trong tiếng Anh hiện đại, chúng ta thực sự có hai động từ nguyên thể, được minh họa bằng các cụm từ: "I can sing" và "I want to sing".

Nguồn: Tác phẩm mở: Old English/Verbs

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “really”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “really” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “really”

Họ từ liên kết: real: tính từ (adj), reality: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “really”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “really” với tần suất cao:

5.701 lần trong kho sách
2.767 lần trong kho sách
1.502 lần trong kho sách
1.844 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “really”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “really”:

“"If he really means what he says, I shall come out and try for full back," exclaimed Clothespin.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “really”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɪli/.

really (trạng từ): phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế

Định nghĩa tiếng Anh: In accordance with truth or fact or reality.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

really (trạng từ (adv)) ↔ real, reality

Họ từ trong dữ liệu: real: tính từ (adj), reality: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.701 lần trong kho sách

really think

“I really think that" the Great March of Return "showed the world that Israel was not interested in peace in their country.” (Tôi thực sự nghĩ rằng "Cuộc tuần hành trở về vĩ đại" đã cho thế giới thấy rằng Israel không quan tâm đến hòa bình ở đất nước họ.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.767 lần trong kho sách

really believe

“I really believe, that if he had not formally released Quintus from his filial bondage, he would have been capable of forbidding the marriage.”” (Tôi thực sự tin rằng nếu ông ấy không chính thức giải phóng Quintus khỏi mối ràng buộc hiếu thảo thì ông ấy đã có khả năng cấm việc kết hôn.”)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.502 lần trong kho sách

really loved

Nét nghĩa mở rộng: in actual fact (trên thực tế)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"If he _____ means what he says, I shall come out and try for full back," exclaimed Clothespin.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: really

"If he really means what he says, I shall come out and try for full back," exclaimed Clothespin.

Nguồn: Webster, Frank V.: The high school rivals

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He had always called her “his little captain” and sometimes seemed _____ to forget that she had any other name.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: really

He had always called her “his little captain” and sometimes seemed really to forget that she had any other name.

Nguồn: Penrose, Margaret: Dorothy Dale's engagement

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “really”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: really

Hỏi đáp trọng tâm

really nghĩa là gì (meaning & definition)?

really nghĩa là thực sự. really là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in accordance with truth or fact or reality.

Từ really trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɪli/.

Từ really là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "really" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ really theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế (Ví dụ: “'You often hint that he plays unfairly--think you so really?'”) - Nét nghĩa 2 [A1]: trên thực tế - Nét nghĩa 3 [A1]: trên thực tế (dùng làm từ tăng cường hoặc bổ nghĩa cho câu)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ really:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɪli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ really:

really think; really believe; really loved; really mean; really meant

really được dùng trong câu như thế nào?

"If he really means what he says, I shall come out and try for full back," exclaimed Clothespin. (Frank V. Webster, The high school rivals; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/really, mã đối chiếu EV-79301EBB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.