really
trạng từ (adv)
Really có nghĩa là thực sự, phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế.
Định nghĩa Anh - Anh: In accordance with truth or fact or reality.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.reallytrạng từ (adv)
In accordance with truth or fact or reality.
Phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế.
- •
'You often hint that he plays unfairly--think you so really?'
'Bạn thường nói bóng gió rằng anh ấy chơi không công bằng - bạn nghĩ vậy thật à?'
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (11)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •really think5.701 lần trong kho sách
- •really believe2.767 lần trong kho sách
- •really loved1.502 lần trong kho sách
- •really mean1.844 lần trong kho sách
- •really meant1.098 lần trong kho sách
- •really believed982 lần trong kho sách
- •really want1.538 lần trong kho sách
- •really don't1.899 lần trong kho sách
- •really cannotTừ vựng học thuật
- •really caredTừ vựng học thuật
- •really feltTừ vựng học thuật
- •
- 2.reallytrạng từ (adv)
In actual fact.
Trên thực tế.
Đồng nghĩa (SYN):actually - 3.reallytrạng từ (adv)
In fact (used as intensifiers or sentence modifiers).
Trên thực tế (dùng làm từ tăng cường hoặc bổ nghĩa cho câu).
Từ nguyên học (Etymology): really
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: really
Họ từ của "really" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: real: tính từ (adj), reality: danh từ (n).
đang hoặc xảy ra trên thực tế hoặc thực tế
Wish I was a real fireman,” was the only remark which Mike made during the whole tense proceeding.
Nguồn: Lavell, Edith: Linda Carlton's Perilous Summer
tất cả những trải nghiệm của bạn quyết định cách mọi thứ xuất hiện với bạn
Why, yes it is," she laughed, puzzled, and again just the least bit abashed by the reality of him.
Nguồn: Dreiser, Theodore: An American tragedy, v. 1
Cụm từ & Collocations: really
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 11 mục kết hợp trong dữ liệu của "really". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (11)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- really think
I really think that" the Great March of Return "showed the world that Israel was not interested in peace in their country.
Tôi thực sự nghĩ rằng "Cuộc tuần hành trở về vĩ đại" đã cho thế giới thấy rằng Israel không quan tâm đến hòa bình ở đất nước họ.
Tác phẩm mở: Media and war
- really believe
I really believe, that if he had not formally released Quintus from his filial bondage, he would have been capable of forbidding the marriage.”
Tôi thực sự tin rằng nếu ông ấy không chính thức giải phóng Quintus khỏi mối ràng buộc hiếu thảo thì ông ấy đã có khả năng cấm việc kết hôn.”
Eckstein, Ernst: Quintus Claudius: A Romance of Imperial Rome. Volume 1
- really loved
- really mean
“Do you really mean that?” he asked anxiously, following her as she walked away.
Alcott, Louisa May: Little Women
- really meant
- really believed
- really want
All I really want to know is at what level the caps are dangerous..
Tác phẩm mở: Physics and Astronomy Labs/The Leyden jar and the Van de Graff generator
- really don't
- really cannot
- really cared
- really felt
Đồng nghĩa & Sắc thái: really
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "really" phân theo từng nét nghĩa (phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "really" ở nét nghĩa "phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế" (ngoài ra "truly" còn biểu thị: bên phải).
““Well, truly!” repeated Mrs. Nocar, and sank back in her chair in meditation.”
Đồng nghĩa với "really" ở nét nghĩa "phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế" (ngoài ra "genuinely" còn biểu thị: thực sự).
“This class would, of course, be a genuinely proletarian class, and its interests would be identical with those of the industrial proletariat.”
Đồng nghĩa với "really" ở nét nghĩa "trên thực tế" (ngoài ra "actually" còn biểu thị: được sử dụng để ngụ ý rằng người ta mong đợi sự việc sẽ trái ngược với điều đã nêu).
“The hatch won't close because part of the lock mechanism is stuck in closed position while hatch is actually open.”
Câu dẫn chứng văn học: really
'You often hint that he plays unfairly--think you so really?''Bạn thường nói bóng gió rằng anh ấy chơi không công bằng - bạn nghĩ vậy thật à?'
In Modern English, we really have two infinitives, as exemplified by the phrases: "I can sing" and "I want to sing".Trong tiếng Anh hiện đại, chúng ta thực sự có hai động từ nguyên thể, được minh họa bằng các cụm từ: "I can sing" và "I want to sing".
I really think that" the Great March of Return "showed the world that Israel was not interested in peace in their country.Tôi thực sự nghĩ rằng "Cuộc tuần hành trở về vĩ đại" đã cho thế giới thấy rằng Israel không quan tâm đến hòa bình ở đất nước họ.
I really believe, that if he had not formally released Quintus from his filial bondage, he would have been capable of forbidding the marriage.”Tôi thực sự tin rằng nếu ông ấy không chính thức giải phóng Quintus khỏi mối ràng buộc hiếu thảo thì ông ấy đã có khả năng cấm việc kết hôn.”
"If he really means what he says, I shall come out and try for full back," exclaimed Clothespin.He had always called her “his little captain” and sometimes seemed really to forget that she had any other name.Are two people who have been friends for so many years really to drift apart in this way?"I don't know that it really matters if you choose to tell me they were done by a tame mud-turtle in the back yard.Đọc mở rộng theo CEFR: really
Từ vựng bậcA1→“'You often hint that he plays unfairly--think you so really?'”
'Bạn thường nói bóng gió rằng anh ấy chơi không công bằng - bạn nghĩ vậy thật à?'
Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Last Days of Pompeii
“In Modern English, we really have two infinitives, as exemplified by the phrases: "I can sing" and "I want to sing".”
Trong tiếng Anh hiện đại, chúng ta thực sự có hai động từ nguyên thể, được minh họa bằng các cụm từ: "I can sing" và "I want to sing".
Nguồn: Tác phẩm mở: Old English/Verbs
Cấu trúc & Vận dụng: “really”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “really” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “really”
Họ từ liên kết: real: tính từ (adj), reality: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “really”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “really” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “really”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
really (trạng từ): phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế
Định nghĩa tiếng Anh: In accordance with truth or fact or reality.
really (trạng từ (adv)) ↔ real, reality
Họ từ trong dữ liệu: real: tính từ (adj), reality: danh từ (n)
really think
“I really think that" the Great March of Return "showed the world that Israel was not interested in peace in their country.” (Tôi thực sự nghĩ rằng "Cuộc tuần hành trở về vĩ đại" đã cho thế giới thấy rằng Israel không quan tâm đến hòa bình ở đất nước họ.)
really believe
“I really believe, that if he had not formally released Quintus from his filial bondage, he would have been capable of forbidding the marriage.”” (Tôi thực sự tin rằng nếu ông ấy không chính thức giải phóng Quintus khỏi mối ràng buộc hiếu thảo thì ông ấy đã có khả năng cấm việc kết hôn.”)
really loved
Nét nghĩa mở rộng: in actual fact (trên thực tế)
“"If he _____ means what he says, I shall come out and try for full back," exclaimed Clothespin.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: really
"If he really means what he says, I shall come out and try for full back," exclaimed Clothespin.
Nguồn: Webster, Frank V.: The high school rivals
“He had always called her “his little captain” and sometimes seemed _____ to forget that she had any other name.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: really
He had always called her “his little captain” and sometimes seemed really to forget that she had any other name.
Nguồn: Penrose, Margaret: Dorothy Dale's engagement
Ứng dụng & Mở rộng: “really”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “really”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “really”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “really” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “really” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: really
Hỏi đáp trọng tâmreally nghĩa là gì (meaning & definition)?
really nghĩa là thực sự. really là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in accordance with truth or fact or reality.
Từ really trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɪli/.
Từ really là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "really" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ really theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế (Ví dụ: “'You often hint that he plays unfairly--think you so really?'”) - Nét nghĩa 2 [A1]: trên thực tế - Nét nghĩa 3 [A1]: trên thực tế (dùng làm từ tăng cường hoặc bổ nghĩa cho câu)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ really:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɪli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ really:
really think; really believe; really loved; really mean; really meant
really được dùng trong câu như thế nào?
"If he really means what he says, I shall come out and try for full back," exclaimed Clothespin. (Frank V. Webster, The high school rivals; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)