Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

produce

động từ (v)

A2
/pɹəˈdus//pɹəˈdus/
Biến thể:
produced/pɹəˈdust/
(Quá khứ / Phân từ)
produces/pɹəˈdusəz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
producing/pɹəˈdusɪŋ/
(Dạng V-ing)

Produce có nghĩa là sản xuất, mang lại hoặc mang lại.

Định nghĩa Anh - Anh: Bring forth or yield.

Họ từ:producer(danh từ (n))/product(danh từ (n))/production(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mang lại hoặc mang lại”:produceA2/bring forthA2/makeA1/createA2/bring aboutA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.produceđộng từ (v)

    Bring forth or yield.

    Mang lại hoặc mang lại.

    Đồng nghĩa (SYN):bring forth
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.produceđộng từ (v)

    Create or manufacture a man-made product.

    Tạo ra hoặc sản xuất một sản phẩm nhân tạo.

    Đồng nghĩa (SYN):make/create
  3. 3.produceđộng từ (v)

    Cause to happen, occur or exist.

    Nguyên nhân xảy ra, xảy ra hoặc tồn tại.

    Đồng nghĩa (SYN):bring about/give rise
  4. 4.producedanh từ (n)

    Fresh fruits and vegetable grown for the market.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): produce

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: produce

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "produce" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: producer: danh từ (n), product: danh từ (n), production: danh từ (n).

producerdanh từ (n)/pɹəˈdusɚ/

ai đó sản xuất cái gì đó

•

It must be weighed, the various taxes set apart, and the remainder returned to the producer.

Nó phải được cân nhắc, tách biệt các khoản thuế khác nhau và phần còn lại được trả lại cho nhà sản xuất.

Nguồn: Twain, Mark: The Innocents Abroad

productdanh từ (n)/ˈpɹɑdəkt/

mặt hàng được chào bán

•

Cotton is the most profitable product; a vegetable that has hitherto been almost exclusively cultivated by involuntary labourers.

Nguồn: Thwaites, Reuben Gold, 1853-1913 [Editor]: Flint's Letters from America, 1818-1820

productiondanh từ (n)/pɹəˈdʌkʃən/

hành động hoặc quá trình sản xuất một cái gì đó

•

The new statement said that production and administration would take the brunt of the cuts, with engineers retained to continue product development.

Tuyên bố mới cho biết hoạt động sản xuất và quản lý sẽ bị cắt giảm nhiều nhất, trong khi các kỹ sư được giữ lại để tiếp tục phát triển sản phẩm.

Nguồn: Brazil's Embraer plans to cut around 4,200 jobs

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: produce

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "produce". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • produce an effect

    Hyperbaton is the arranging of words in a particular manner to produce an effect.

    Tác phẩm mở: Latin/Stylistic Features of Latin Verse and Prose

  • produce the effect
  • produce the desired
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: produce

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "produce" phân theo từng nét nghĩa (mang lại hoặc mang lại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "produce" khi diễn đạt nét nghĩa: mang lại hoặc mang lại.

Đồng nghĩa với "produce" ở nét nghĩa "tạo ra hoặc sản xuất một sản phẩm nhân tạo" (ngoài ra "make" còn biểu thị: một loại dễ nhận biết).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa với "produce" ở nét nghĩa "tạo ra hoặc sản xuất một sản phẩm nhân tạo" (ngoài ra "create" còn biểu thị: thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành).

“They declared the independence of a new nation in the sense in which men declare emancipation or declare war,—the declaration created what was declared.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "produce" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyên nhân xảy ra, xảy ra hoặc tồn tại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "produce" khi diễn đạt nét nghĩa: nguyên nhân xảy ra, xảy ra hoặc tồn tại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "produce" khi diễn đạt nét nghĩa: mang lại hoặc mang lại.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: produce

This produces an overemphasising effect whereby all pro-risk suggestions get repeated and over-represented.

Điều này tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh quá mức, theo đó tất cả các đề xuất ủng hộ rủi ro đều được lặp lại và thể hiện quá mức.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Risky shift motivation, Nguyên văn tác phẩm
I showed myself by his side, and, as he had predicted, the effect produced by the adjutant's uniform was instantaneous.

Tôi xuất hiện bên cạnh anh ấy, và đúng như anh ấy đã dự đoán, hiệu ứng do đồng phục của người phụ tá tạo ra là ngay lập tức.

Crawford, F. Marion (Francis Marion): Paul Patoff, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Thus all things conspired on this fateful day to produce the great scenic effect which decided the future life of Mademoiselle Cormon.

Vì vậy, tất cả mọi thứ đã âm mưu vào ngày định mệnh này để tạo ra hiệu ứng phong cảnh tuyệt vời quyết định cuộc sống tương lai của Mademoiselle Cormon.

Balzac, Honoré de: The Jealousies of a Country Town, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The General, who noted the effect which this announcement had produced upon the peevish pair, divined the malicious words upon the hypocritical lips.

Tướng quân, người nhận thấy tác động mà thông báo này đã tạo ra đối với cặp đôi cáu kỉnh, đã đoán ra những lời ác ý trên đôi môi đạo đức giả.

Massa, Philippe, marquis de: Zibeline — Complete, Nguyên văn tác phẩm
Act two is another picture, this time that of the homes of the weavers; the effect produced is one of blackest misery and unrelieved poverty.

Màn hai là một bức tranh khác, lần này là bức tranh về ngôi nhà của những người thợ dệt; hậu quả được tạo ra là một trong những nỗi khốn khổ đen tối nhất và sự nghèo đói không thể nguôi ngoai.

Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/German Realist, Nguyên văn tác phẩm
A pair of earrings were next produced; they were of a fine filigree pattern which is now rare.
Blanchard, Amy Ella: The glad lady, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Thousands, or even tens of thousands, of eggs may be produced by a single joint.
Ritzema Bos, J. (Jan): Agricultural zoology, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Even Greuze, with all his skill in representing youthful charm, never produced a lovelier work than this Mademoiselle Helvetius.
Singleton, Esther: Old world masters in new world collections, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: produce

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “produce” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This produces an overemphasising effect whereby all pro-risk suggestions get repeated and over-represented.”

Điều này tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh quá mức, theo đó tất cả các đề xuất ủng hộ rủi ro đều được lặp lại và thể hiện quá mức.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Risky shift motivation

“I showed myself by his side, and, as he had predicted, the effect produced by the adjutant's uniform was instantaneous.”

Tôi xuất hiện bên cạnh anh ấy, và đúng như anh ấy đã dự đoán, hiệu ứng do đồng phục của người phụ tá tạo ra là ngay lập tức.

Nguồn: Crawford, F. Marion (Francis Marion): Paul Patoff

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “produce”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “produce” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “produce”

Họ từ liên kết: producer: danh từ (n), product: danh từ (n), production: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “produce”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “produce” với tần suất cao:

790 lần trong kho sách
591 lần trong kho sách
410 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “produce”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “produce”:

“A pair of earrings were next produced; they were of a fine filigree pattern which is now rare.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “produce”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /pɹəˈdus/.

produce (động từ): mang lại hoặc mang lại

Định nghĩa tiếng Anh: Bring forth or yield.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

produce (động từ (v)) ↔ producer, product, production

Họ từ trong dữ liệu: producer: danh từ (n), product: danh từ (n), production: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi790 lần trong kho sách

produce an effect

“Hyperbaton is the arranging of words in a particular manner to produce an effect.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm591 lần trong kho sách

produce the effect

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "produce" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái410 lần trong kho sách

produce the desired

Nét nghĩa mở rộng: create or manufacture a man-made product (tạo ra hoặc sản xuất một sản phẩm nhân tạo)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A pair of earrings were next _____; they were of a fine filigree pattern which is now rare.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: produced

A pair of earrings were next produced; they were of a fine filigree pattern which is now rare.

Nguồn: Blanchard, Amy Ella: The glad lady

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Thousands, or even tens of thousands, of eggs may be _____ by a single joint.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: produced

Thousands, or even tens of thousands, of eggs may be produced by a single joint.

Nguồn: Ritzema Bos, J. (Jan): Agricultural zoology

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “produce”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: produce

Hỏi đáp trọng tâm

produce nghĩa là gì (meaning & definition)?

produce nghĩa là sản xuất. produce là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: bring forth or yield.

Từ produce trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdus/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /pɹəˈdus/.

Từ produce là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "produce" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: produced; Ngôi thứ 3 số ít: produces; Dạng V-ing: producing.

Các nét nghĩa của từ produce theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: mang lại hoặc mang lại - Nét nghĩa 2 [A2]: tạo ra hoặc sản xuất một sản phẩm nhân tạo - Nét nghĩa 3 [A2]: nguyên nhân xảy ra, xảy ra hoặc tồn tại - Nét nghĩa 4 [A2]: fresh fruits and vegetable grown for the market

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ produce:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /pɹəˈdus/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: produced; Ngôi thứ 3 số ít: produces; Dạng V-ing: producing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ produce:

produce an effect; produce the effect; produce the desired

produce được dùng trong câu như thế nào?

A pair of earrings were next produced; they were of a fine filigree pattern which is now rare. (Amy Ella Blanchard, The glad lady; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/produce, mã đối chiếu EV-6C3B93BD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

produced, produces, producing