Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

probably

trạng từ (adv)

A2
/ˈpɹɑbəˌbli//ˈpɹɑbəˌbli/

Probably có nghĩa là có lẽ, với sự chắc chắn đáng kể.

Định nghĩa Anh - Anh: With considerable certainty.

Họ từ:probability(danh từ (n))/probable(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “với sự chắc chắn đáng kể”:probablyA2/likelyA2/in all likelihoodA2/in all probabilityA2/belikeA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.probablytrạng từ (adv)

    With considerable certainty.

    Với sự chắc chắn đáng kể.

    • •

      It would probably express him only too well, but it might not be a good speech.”

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.probablytrạng từ (adv)

    Easy to believe on the basis of available evidence.

    Dễ tin trên cơ sở bằng chứng sẵn có.

    Đồng nghĩa (SYN):credibly/believably/plausibly
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): probably

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: probably

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "probably" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: probability: danh từ (n), probable: tính từ (adj).

probabilitydanh từ (n)/ˌpɹɑbəˈbɪləˌti/

thước đo về khả năng xảy ra một sự kiện nào đó

•

The probability is that the same practice has ruled among small children for thousands of years.

Nguồn: Werther, Ralph: The female-impersonators

probabletính từ (adj)/ˈpɹɑbəbəl/

có khả năng nhưng không chắc chắn là hoặc trở thành sự thật hoặc có thật

•

On this occasion, also, it is probable that our native styles and methods ultimately benefited considerably by the importation of new blood.

Nguồn: Davenport, Cyril: Thomas Berthelet, Royal Printer and Bookbinder to Henry VIII., King of England

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: probably

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "probably". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • probably because

    This specific move order has caught on lately, probably because of it's flexibility.

    Tác phẩm mở: Four-Player Chess/Common openings/1. h3/1...d6/1...h12

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: probably

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "probably" phân theo từng nét nghĩa (với sự chắc chắn đáng kể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "probably" khi diễn đạt nét nghĩa: với sự chắc chắn đáng kể.

“None at all, very likely, he told himself; yet he felt an itching desire to make the test.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "probably" khi diễn đạt nét nghĩa: với sự chắc chắn đáng kể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "probably" khi diễn đạt nét nghĩa: với sự chắc chắn đáng kể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "probably" khi diễn đạt nét nghĩa: với sự chắc chắn đáng kể.

Đồng nghĩa với "probably" ở nét nghĩa "dễ tin trên cơ sở bằng chứng sẵn có" (ngoài ra "credibly" còn biểu thị: một cách đáng tin cậy, hợp lý và có cơ sở thuyết phục).

“But always, it is credibly declared, the first cause of an Indian outbreak was a wrong inflicted upon some tribe.”

Đồng nghĩa với "probably" ở nét nghĩa "dễ tin trên cơ sở bằng chứng sẵn có" (ngoài ra "believably" còn biểu thị: một cách đáng tin, có sức thuyết phục).

“Forget global warming, Hamaker believably predicts the next ice age is coming.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: probably

It would probably express him only too well, but it might not be a good speech.”
Foerster, Norman, 1887-1972 [Editor]: Humanism and America, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The paper is green and will probably make him sorry.
Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It left my possession some days ago and will probably never come into it again.”
Snell, Edmund: The crimson butterfly, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The scholiast remarks that ‘Mount Phikion where she dwelt was called after her,’ but the reverse is probably true.
Harrison, Jane Ellen: Prolegomena to the study of Greek religion, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The “armour of Mnemosyne” to an Orphic would probably bear just the same shade of meaning as the “armour of light” to a Christian.
Harrison, Jane Ellen: Prolegomena to the study of Greek religion, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Which was probably true, for Jill was not the tidiest little girl in the world.
Addington, Sarah: Round the year in Pudding Lane, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
God has been familiar with it for a long time, and would probably be astonished to hear a new word or phrase in it.
Harris, Corra: As a woman thinks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In this quarrel, the British Government happened to be definitely in the wrong, and was probably confused by its own sexual repressions.
Stapledon, Olaf: Last and first men, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: probably

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “probably” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“It would probably express him only too well, but it might not be a good speech.””

Nguồn: Foerster, Norman, 1887-1972 [Editor]: Humanism and America

“The paper is green and will probably make him sorry.”

Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “probably”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “probably” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “probably”

Họ từ liên kết: probability: danh từ (n), probable: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “probably”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “probably” với tần suất cao:

1.227 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “probably”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “probably”:

“It would probably express him only too well, but it might not be a good speech.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “probably”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɹɑbəˌbli/.

probably (trạng từ): với sự chắc chắn đáng kể

Định nghĩa tiếng Anh: With considerable certainty.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

probably (trạng từ (adv)) ↔ probability, probable

Họ từ trong dữ liệu: probability: danh từ (n), probable: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.227 lần trong kho sách

probably because

“This specific move order has caught on lately, probably because of it's flexibility.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.227 lần trong kho sách

probably because

“This specific move order has caught on lately, probably because of it's flexibility.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.227 lần trong kho sách

probably because

“This specific move order has caught on lately, probably because of it's flexibility.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It would _____ express him only too well, but it might not be a good speech.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: probably

It would probably express him only too well, but it might not be a good speech.”

Nguồn: Foerster, Norman, 1887-1972 [Editor]: Humanism and America

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The paper is green and will _____ make him sorry.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: probably

The paper is green and will probably make him sorry.

Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “probably”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: probably

Hỏi đáp trọng tâm

probably nghĩa là gì (meaning & definition)?

probably nghĩa là có lẽ. probably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: with considerable certainty.

Từ probably trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɑb/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɹɑbəˌbli/.

Từ probably là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "probably" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ probably theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: với sự chắc chắn đáng kể (Ví dụ: “It would probably express him only too well, but it might not be a good speech.””) - Nét nghĩa 2 [A2]: dễ tin trên cơ sở bằng chứng sẵn có

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ probably:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɹɑbəˌbli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ probably:

probably because

probably được dùng trong câu như thế nào?

It would probably express him only too well, but it might not be a good speech.” (Norman, 1887-1972 [Editor] Foerster, Humanism and America; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/probably, mã đối chiếu EV-5ACD3E00. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.